hamas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Palestinian Sunni-Islamist fundamentalist organization operating primarily in the Gaza Strip.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức Hồi giáo Sunni-chủ nghĩa cơ bản của Palestine hoạt động chủ yếu ở Dải Gaza.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hamas has controlled the Gaza Strip since 2007."
"Hamas đã kiểm soát Dải Gaza từ năm 2007."
-
"The international community has differing views on Hamas."
"Cộng đồng quốc tế có những quan điểm khác nhau về Hamas."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hamas là một từ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tin tức quốc tế, đặc biệt liên quan đến cuộc xung đột Israel-Palestine. Nó thường mang sắc thái tiêu cực do các hoạt động quân sự và chính trị gây tranh cãi của tổ chức này. Cần phân biệt nó với các tổ chức chính trị ôn hòa khác của Palestine.
Prepositions
* of: đề cập đến sự liên quan hoặc thành viên của tổ chức, ví dụ: 'a member of Hamas'. * in: đề cập đến vị trí địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'Hamas in Gaza'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condemn condemn Hamas (lên án Hamas)
-
target target Hamas (nhắm mục tiêu vào Hamas)
-
support support Hamas (ủng hộ Hamas)
-
fight fight Hamas (chống lại Hamas)
-
defeat defeat Hamas (đánh bại Hamas)
-
govern Hamas governs (Hamas cai trị/điều hành)
-
Hamas Hamas militant (phiến quân Hamas)
-
Hamas Hamas leadership (ban lãnh đạo Hamas)
-
Hamas Hamas official (quan chức Hamas)
-
Hamas Hamas rocket (tên lửa của Hamas)
-
radical radical Hamas (Hamas cấp tiến)
-
Palestinian Palestinian Hamas (Hamas Palestine)
-
armed armed Hamas (lực lượng Hamas vũ trang)
-
political Hamas's political wing (cánh chính trị của Hamas)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamas
Danh từMột tổ chức Hồi giáo Sunni-chủ nghĩa cơ bản của Palestine hoạt động chủ yếu ở Dải Gaza.
"Hamas has controlled the Gaza Strip since 2007."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tunnels of Hamas are known to be used extensively for smuggling. |
Các đường hầm của Hamas được biết là được sử dụng rộng rãi cho việc buôn lậu. |
| Phủ định | Hamas is not believed to be supported by all Palestinians. |
Hamas không được tin là được hỗ trợ bởi tất cả người Palestine. |
| Nghi vấn | Was the attack planned by Hamas? |
Cuộc tấn công có phải do Hamas lên kế hoạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamas".
