palm
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Palm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lòng bàn tay, phần bên trong của bàn tay giữa cổ tay và các ngón tay.
Ví dụ Thực tế với 'Palm'
-
"She held the coin in the palm of her hand."
"Cô ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay."
-
"The beach was lined with palm trees."
"Bãi biển được bao quanh bởi những hàng cây cọ."
-
"He read her palm to predict her future."
"Anh ấy xem chỉ tay cho cô ấy để đoán tương lai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Palm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Palm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ phần da thịt bên trong bàn tay, nơi các đường chỉ tay thường thấy. Dùng để chỉ bộ phận cơ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in the palm of your hand" (trong lòng bàn tay bạn), thường dùng để diễn tả sự nắm giữ hoặc kiểm soát. "Of the palm" (của lòng bàn tay), thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc mô tả.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Palm'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.