(Top Banner Ad)
inner
B1
adjective B1 Tổng quát

inner

UK: /ˈɪnə(r)/ • US: /ˈɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bên trong nội tâm sâu kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

situated inside; further in

Vietnamese Meaning

ở bên trong; xa hơn vào trong

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inner courtyard was quiet and peaceful."

    "Sân trong yên tĩnh và thanh bình."

  • "The inner workings of the clock are fascinating."

    "Cơ chế hoạt động bên trong của chiếc đồng hồ thật hấp dẫn."

  • "He was struggling with his inner demons."

    "Anh ấy đang vật lộn với những con quỷ bên trong mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innermost sâu thẳm nhất, bên trong nhất
Adjective/Adverb inward hướng vào trong, nội tâm
Noun/Adjective/Adverb inside bên trong, nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innerra
Middle English
inner
Modern English
inner

Nguồn gốc của 'inner'

'Inner' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'innerra', đây là dạng so sánh hơn của từ 'inne' (nghĩa là 'bên trong' hoặc 'ở trong'). Giống như cách 'bigger' là so sánh hơn của 'big', 'inner' có nghĩa đen là 'thêm vào bên trong' hoặc 'sâu hơn bên trong', nhấn mạnh vị trí hoặc bản chất sâu sắc hơn. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'inner' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một vật thể, tòa nhà, hoặc một khu vực nhất định. Cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ bên trong của một người. Phân biệt với 'internal' (bên trong) thường dùng cho các bộ phận bên trong cơ thể hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm danh từ với 'inner'
  • peace inner peace
    (sự bình yên nội tâm)
  • strength inner strength
    (sức mạnh nội tại)
  • voice inner voice
    (tiếng nói bên trong (lương tâm, trực giác))
  • child inner child
    (đứa trẻ bên trong (phần hồn nhiên, non nớt trong tính cách))
  • circle inner circle
    (nhóm thân cận, vòng tròn thân tín)
  • feelings inner feelings
    (cảm xúc bên trong, nội tâm)
Các động từ đi kèm với 'inner' (mô tả hành động)
  • explore explore your inner self
    (khám phá con người bên trong của bạn)
  • find find your inner peace
    (tìm thấy sự bình yên nội tâm của bạn)
  • listen to listen to your inner voice
    (lắng nghe tiếng nói bên trong của bạn)
  • connect with connect with your inner wisdom
    (kết nối với trí tuệ nội tại của bạn)

Idioms

  • the inner workings of something

    cách thức hoạt động bên trong, cơ chế vận hành nội bộ của một cái gì đó (thường là phức tạp)

    "She quickly understood the inner workings of the complex machine."

    (Cô ấy nhanh chóng hiểu được cơ chế vận hành bên trong của cỗ máy phức tạp.)

  • your inner child

    phần tính cách thơ ngây, non nớt và hồn nhiên bên trong mỗi người trưởng thành.

    "Sometimes you need to let your inner child play and enjoy simple things."

    (Đôi khi bạn cần để đứa trẻ bên trong mình vui chơi và tận hưởng những điều giản dị.)

  • listen to your inner voice / trust your inner self

    lắng nghe tiếng nói nội tâm, tin vào trực giác hoặc bản năng của chính mình.

    "When in doubt, always listen to your inner voice."

    (Khi nghi ngờ, hãy luôn lắng nghe tiếng nói nội tâm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner

adjective
Lật mặt

ở bên trong; xa hơn vào trong

"The inner courtyard was quiet and peaceful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer ventured into the inner regions of the cave.
Nhà thám hiểm mạo hiểm vào những khu vực bên trong của hang động.
Phủ định
He doesn't reveal his inner thoughts to anyone.
Anh ấy không tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does this building have an inner courtyard?
Tòa nhà này có sân trong không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have discovered her inner strength.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ khám phá ra sức mạnh nội tâm của mình.
Phủ định
By the end of the retreat, he won't have confronted his inner demons completely.
Đến cuối khóa tu, anh ấy sẽ không hoàn toàn đối mặt với những con quỷ nội tâm của mình.
Nghi vấn
Will they have understood the inner workings of the organization by next year?
Liệu họ sẽ hiểu được hoạt động bên trong của tổ chức vào năm tới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has an inner peace that guides his decisions.
Anh ấy có một sự bình yên nội tâm hướng dẫn các quyết định của mình.
Phủ định
She doesn't show her inner thoughts to everyone.
Cô ấy không thể hiện những suy nghĩ sâu kín của mình cho mọi người.
Nghi vấn
Does he possess the inner strength to overcome this challenge?
Anh ấy có đủ sức mạnh nội tâm để vượt qua thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner".

Khái niệm 'Bản thân bên trong' (Inner Self)

Trong nhiều triết lý phương Tây và các phong trào phát triển bản thân, 'bản thân bên trong' (inner self) là một khái niệm quan trọng, chỉ cốt lõi đích thực của một người, không bị ảnh hưởng bởi những kỳ vọng hay áp lực bên ngoài. Việc kết nối với bản thân bên trong thường được coi là chìa khóa để tìm kiếm sự bình yên, trí tuệ và mục đích sống sâu sắc.

Tìm kiếm 'Bình yên nội tâm' (Inner Peace)

'Bình yên nội tâm' (inner peace) là một mục tiêu được nhiều người phương Tây coi trọng. Đây là trạng thái tĩnh lặng và hài lòng từ bên trong, không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Nhiều người tìm kiếm bình yên nội tâm thông qua các phương pháp như thiền định, chánh niệm, yoga hoặc các hoạt động giúp giảm căng thẳng và lo âu.