(Top Banner Ad)
coconut palm
A2
noun A2 Thực vật học, Nông nghiệp

coconut palm

UK: /ˈkəʊkənʌt pɑːm/ • US: /ˈkoʊkənʌt pɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

cây dừa dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A palm tree (Cocos nucifera) cultivated in tropical regions for its large, edible fruit, the coconut.

Vietnamese Meaning

Một loại cây cọ (Cocos nucifera) được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy quả lớn ăn được, quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed in hammocks under the shade of the coconut palms."

    "Chúng tôi thư giãn trên những chiếc võng dưới bóng mát của những cây dừa."

  • "The coconut palm is an important source of food and materials for many island communities."

    "Cây dừa là một nguồn cung cấp thực phẩm và vật liệu quan trọng cho nhiều cộng đồng đảo."

  • "Many resorts are adorned with coconut palms."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng được trang trí bằng cây dừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coconut Quả dừa
Noun Palm Cây cọ hoặc cây dừa
Adjective Palmate Có hình dáng như lòng bàn tay (lá)
Adjective Palmy Thịnh vượng, hoàng kim (nghĩa bóng từ lá cọ chiến thắng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
pelə- (meaning: flat/palm of hand)
Latin
palma
Portuguese/Spanish
coco (meaning: grinning face/skull)
Middle English
coconut + palm

Khuôn mặt ma quái

Từ 'coco' bắt nguồn từ các thủy thủ Bồ Đào Nha. Họ thấy ba cái lỗ trên vỏ quả dừa giống như khuôn mặt đang cười hoặc một con quái vật (coco), nên đã đặt tên như vậy. 'Palm' được gọi theo tiếng Latin 'palma' vì lá cây xòe ra như lòng bàn tay.

Usage Note

Cụm từ 'coconut palm' thường dùng để chỉ toàn bộ cây dừa, nhấn mạnh đến việc nó là một loại cây cọ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả về cảnh quan nhiệt đới, nông nghiệp, hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ dừa.

Prepositions

under beneath

'Under' và 'beneath' thường được sử dụng để mô tả vị trí dưới bóng cây dừa, ví dụ: 'sitting under a coconut palm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut palm
  • towering towering coconut palms
    (những cây dừa cao chót vót)
  • swaying swaying coconut palms
    (những rặng dừa đung đưa)
  • tropical tropical coconut palm
    (cây dừa nhiệt đới)
Verb + coconut palm
  • climb climb a coconut palm
    (trèo cây dừa)
  • plant plant a coconut palm
    (trồng một cây dừa)
  • harvest harvest from coconut palms
    (thu hoạch từ những cây dừa)

Idioms

  • Tree of life

    Cây của sự sống (biệt danh của cây dừa)

    "In many coastal cultures, the coconut palm is known as the tree of life."

    (Trong nhiều nền văn hóa ven biển, cây dừa được mệnh danh là cây của sự sống.)

  • Bear the palm

    Giành chiến thắng, đạt giải nhất

    "Of all the tropical islands, this one bears the palm for beauty."

    (Trong tất cả các hòn đảo nhiệt đới, hòn đảo này giành giải nhất về vẻ đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut palm

noun
Lật mặt

Một loại cây cọ (Cocos nucifera) được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy quả lớn ăn được, quả dừa.

"We relaxed in hammocks under the shade of the coconut palms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coconut palm provides shade and coconuts.
Cây dừa cung cấp bóng mát và dừa.
Phủ định
Never before have I seen such a tall coconut palm.
Chưa bao giờ tôi thấy một cây dừa cao đến vậy.
Nghi vấn
Should you need coconuts, the coconut palm is the best place to find them.
Nếu bạn cần dừa, cây dừa là nơi tốt nhất để tìm chúng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to sit under the coconut palm.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ngồi dưới cây dừa.
Phủ định
He said that he did not know how tall the coconut palm was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết cây dừa cao bao nhiêu.
Nghi vấn
She asked if I had ever climbed a coconut palm.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng leo lên cây dừa chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coconut palm provides shade and coconuts.
Cây dừa cung cấp bóng mát và dừa.
Phủ định
That coconut palm doesn't produce many coconuts this year.
Cây dừa đó không cho nhiều dừa năm nay.
Nghi vấn
Does the coconut palm need a lot of water?
Cây dừa có cần nhiều nước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hit, the villagers had reinforced the area around the coconut palm.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, dân làng đã gia cố khu vực xung quanh cây dừa.
Phủ định
They had not realized how tall the coconut palm had grown until they tried to harvest the coconuts.
Họ đã không nhận ra cây dừa đã cao đến mức nào cho đến khi họ cố gắng thu hoạch dừa.
Nghi vấn
Had she ever seen such a large coconut palm before her trip to the tropics?
Cô ấy đã từng thấy một cây dừa lớn như vậy trước chuyến đi đến vùng nhiệt đới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coconut palm is a symbol of tropical paradise.
Cây dừa là biểu tượng của thiên đường nhiệt đới.
Phủ định
A coconut palm is not suitable for cold climates.
Cây dừa không thích hợp cho khí hậu lạnh.
Nghi vấn
Is the coconut palm important to the local economy?
Cây dừa có quan trọng đối với nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut palm".

Biểu tượng của Thiên đường

Trong văn hóa phương Tây, cây dừa là biểu tượng hình ảnh (iconography) tiêu biểu cho các thiên đường nghỉ dưỡng nhiệt đới, sự thư giãn và những bãi biển đầy nắng.

Giá trị toàn diện

Khác với nhiều loại cây khác, cây dừa không có bộ phận nào bị bỏ phí: thân làm gỗ, lá lợp nhà, quả làm thực phẩm và xơ dừa làm vật liệu đốt hoặc bón cây.