(Top Banner Ad)
pals
A2
danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày

pals

UK: /pælz/ • US: /pælz/

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè bạn thân mấy ông bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of pal: a friend.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'pal': bạn bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've been pals since kindergarten."

    "Chúng tôi là bạn bè từ hồi mẫu giáo."

  • "They are old pals from college."

    "Họ là bạn bè cũ từ thời đại học."

  • "Let's go grab a beer, pals!"

    "Đi uống bia đi mấy ông bạn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pal người bạn thân, bạn chí cốt
Adjective pally thân mật, thân thiết (thường dùng để mô tả một người có vẻ quá thân thiện hoặc mối quan hệ)
Phrasal Verb pal up (with someone) kết bạn, làm thân (với ai đó)

Synonyms

Antonyms

enemies (kẻ thù)strangers (người lạ)

Related Words

companions (bạn đồng hành)acquaintances (người quen)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Romani
phral
English
pal

Nguồn gốc thú vị của 'pal'

Từ 'pal' trong tiếng Anh có một lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Romani. Nó xuất phát từ từ 'phral' trong tiếng Romani, có nghĩa là 'anh/em trai'. Khi từ này được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một người bạn thân thiết, gần gũi như anh em, thể hiện mối quan hệ không chính thức nhưng rất gắn bó.

Usage Note

'Pals' là một cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ bạn bè, thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng. Nó mang sắc thái tình cảm hơn so với 'friends' thông thường, thể hiện sự gắn bó, thân thiết. So với 'buddies', 'pals' có thể ám chỉ mối quan hệ kéo dài và sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pals
  • best best pals
    (bạn thân nhất, bạn chí cốt)
  • good good pals
    (bạn tốt, bạn thân)
  • old old pals
    (bạn cũ, bạn thân lâu năm)
  • childhood childhood pals
    (bạn thời thơ ấu)
  • school school pals
    (bạn học (thân))
Verb + pals
  • hang out with hang out with pals
    (đi chơi, tụ tập với bạn bè)
  • meet up with meet up with pals
    (gặp gỡ bạn bè)
  • become become pals
    (trở thành bạn thân)
  • remain remain pals
    (vẫn giữ tình bạn, vẫn là bạn thân)

Idioms

  • bosom pals

    bạn chí cốt, bạn rất thân thiết (thường là những người chia sẻ những bí mật thầm kín)

    "They've been bosom pals since kindergarten."

    (Họ là bạn chí cốt từ mẫu giáo.)

  • pen pals

    bạn qua thư

    "She has several pen pals from different countries."

    (Cô ấy có vài người bạn qua thư từ các quốc gia khác nhau.)

  • pal around (with someone)

    đi chơi thân thiết với ai đó, làm bạn thân với ai đó

    "The two boys often pal around after school."

    (Hai cậu bé thường xuyên đi chơi thân thiết với nhau sau giờ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pals

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'pal': bạn bè.

"We've been pals since kindergarten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pals".

Sắc thái của tình bạn 'pal'

Trong tiếng Anh, 'pal' là một từ khá thân mật và không chính thức để chỉ một người bạn thân thiết, thường ngụ ý một mối quan hệ đồng cảm và sẻ chia. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đời thường, gần gũi, tương tự như 'buddy' hoặc 'chum'. Mặc dù không giới hạn giới tính, nhưng 'pal' thường được liên tưởng nhiều hơn đến tình bạn giữa những người đàn ông, hoặc giữa một nhóm bạn thân thiết cùng giới tính, chia sẻ sở thích hoặc hoạt động chung.