pals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'pal': bạn bè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've been pals since kindergarten."
"Chúng tôi là bạn bè từ hồi mẫu giáo."
-
"They are old pals from college."
"Họ là bạn bè cũ từ thời đại học."
-
"Let's go grab a beer, pals!"
"Đi uống bia đi mấy ông bạn!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pal | người bạn thân, bạn chí cốt |
| Adjective | pally | thân mật, thân thiết (thường dùng để mô tả một người có vẻ quá thân thiện hoặc mối quan hệ) |
| Phrasal Verb | pal up (with someone) | kết bạn, làm thân (với ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Pals' là một cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ bạn bè, thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng. Nó mang sắc thái tình cảm hơn so với 'friends' thông thường, thể hiện sự gắn bó, thân thiết. So với 'buddies', 'pals' có thể ám chỉ mối quan hệ kéo dài và sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best best pals (bạn thân nhất, bạn chí cốt)
-
good good pals (bạn tốt, bạn thân)
-
old old pals (bạn cũ, bạn thân lâu năm)
-
childhood childhood pals (bạn thời thơ ấu)
-
school school pals (bạn học (thân))
-
hang out with hang out with pals (đi chơi, tụ tập với bạn bè)
-
meet up with meet up with pals (gặp gỡ bạn bè)
-
become become pals (trở thành bạn thân)
-
remain remain pals (vẫn giữ tình bạn, vẫn là bạn thân)
Idioms
-
bosom pals
bạn chí cốt, bạn rất thân thiết (thường là những người chia sẻ những bí mật thầm kín)
"They've been bosom pals since kindergarten."
(Họ là bạn chí cốt từ mẫu giáo.)
-
pen pals
bạn qua thư
"She has several pen pals from different countries."
(Cô ấy có vài người bạn qua thư từ các quốc gia khác nhau.)
-
pal around (with someone)
đi chơi thân thiết với ai đó, làm bạn thân với ai đó
"The two boys often pal around after school."
(Hai cậu bé thường xuyên đi chơi thân thiết với nhau sau giờ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pals
danh từSố nhiều của 'pal': bạn bè.
"We've been pals since kindergarten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pals".
