acquaintances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People you know but who are not your close friends.
Vietnamese Meaning
Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a few acquaintances from college, but I wouldn't call them close friends."
"Tôi có một vài người quen từ thời đại học, nhưng tôi sẽ không gọi họ là bạn thân."
-
"He greeted me like an old acquaintance."
"Anh ấy chào tôi như một người quen cũ."
-
"She has a wide circle of acquaintances through her work."
"Cô ấy có một vòng tròn những người quen rộng thông qua công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquaint | Làm quen với ai đó hoặc giới thiệu ai đó cho người khác; cung cấp thông tin cho ai đó. |
| Adjective | acquainted | Quen biết ai đó hoặc am hiểu về một chủ đề, sự vật. |
| Noun (singular) | acquaintance | Một người mà bạn quen biết nhưng không phải là bạn thân; sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Acquaintances'' thường được dùng để chỉ những người bạn gặp trong công việc, ở trường, hoặc thông qua các hoạt động xã hội. Mức độ quen biết thường hời hợt hơn so với bạn bè. Khác với 'friends', 'acquaintances' không bao hàm sự thân thiết và tin tưởng cao.
Prepositions
''With'' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ: ''I am only acquainted with him.'' (Tôi chỉ quen biết anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual acquaintances (những người quen xã giao, không thân thiết)
-
distant distant acquaintances (những người quen biết xa, không thường xuyên gặp gỡ)
-
mutual mutual acquaintances (những người quen chung (của hai người trở lên))
-
old old acquaintances (những người quen cũ)
-
make make acquaintances (kết giao, làm quen với những người mới)
-
have have many acquaintances (có nhiều người quen)
-
cultivate cultivate acquaintances (phát triển, vun đắp các mối quan hệ quen biết)
-
drop drop acquaintances (cắt đứt quan hệ với người quen)
-
circle of a circle of acquaintances (một vòng tròn người quen, nhóm người quen)
-
range of a wide range of acquaintances (một lượng lớn/phạm vi rộng các mối quan hệ quen biết)
Idioms
-
Make someone's acquaintance
Làm quen với ai đó (thường là lần đầu tiên gặp gỡ).
"I was delighted to make your acquaintance at the conference."
(Tôi rất vui được làm quen với anh/chị tại hội nghị.)
-
A nodding acquaintance
Một người quen biết sơ giao, chỉ đủ để gật đầu chào hỏi khi gặp mặt; sự hiểu biết nông cạn về một chủ đề.
"I only have a nodding acquaintance with my neighbor; we just say hello."
(Tôi chỉ có mối quan hệ quen biết sơ giao với hàng xóm; chúng tôi chỉ chào hỏi nhau.)
-
Beyond a nodding acquaintance
Biết rõ hơn một cách sơ giao; hiểu biết sâu hơn về một chủ đề hoặc một người.
"They've moved beyond a nodding acquaintance and now often have coffee together."
(Họ đã vượt ra ngoài mối quan hệ quen biết xã giao và giờ đây thường đi uống cà phê cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquaintances
Noun (Danh từ)Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.
"I have a few acquaintances from college, but I wouldn't call them close friends."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had fewer acquaintances I barely know. |
Tôi ước tôi có ít người quen mà tôi hầu như không biết. |
| Phủ định | If only I hadn't made so many acquaintances at that conference; now I can't remember their names. |
Giá như tôi không kết bạn với quá nhiều người tại hội nghị đó; bây giờ tôi không thể nhớ tên của họ. |
| Nghi vấn | If only I could remember if she were just an acquaintance or a friend. |
Giá như tôi có thể nhớ liệu cô ấy chỉ là một người quen hay một người bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaintances".
