(Top Banner Ad)
acquaintances
B2
Noun (Danh từ) B2 Xã hội học, Giao tiếp

acquaintances

UK: /əˈkweɪn.təns/ • US: /əˈkweɪn.təns/

Nghĩa tiếng Việt

người quen người xã giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People you know but who are not your close friends.

Vietnamese Meaning

Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a few acquaintances from college, but I wouldn't call them close friends."

    "Tôi có một vài người quen từ thời đại học, nhưng tôi sẽ không gọi họ là bạn thân."

  • "He greeted me like an old acquaintance."

    "Anh ấy chào tôi như một người quen cũ."

  • "She has a wide circle of acquaintances through her work."

    "Cô ấy có một vòng tròn những người quen rộng thông qua công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquaint Làm quen với ai đó hoặc giới thiệu ai đó cho người khác; cung cấp thông tin cho ai đó.
Adjective acquainted Quen biết ai đó hoặc am hiểu về một chủ đề, sự vật.
Noun (singular) acquaintance Một người mà bạn quen biết nhưng không phải là bạn thân; sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognoscere
Vulgar Latin
*accognitāre
Old French
acointier
Middle English
aqueynten
English
acquaint / acquaintance

Nguồn gốc 'Acquaintances'

Từ 'acquaintances' (người quen) bắt nguồn từ động từ 'acquaint' (làm quen, giới thiệu), xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại từ 'aqueynten'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acointier' (làm cho quen biết, giới thiệu), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'cognoscere' (biết, nhận ra). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa của việc 'biết ai đó' hoặc 'làm cho ai đó được biết đến'.

Usage Note

''Acquaintances'' thường được dùng để chỉ những người bạn gặp trong công việc, ở trường, hoặc thông qua các hoạt động xã hội. Mức độ quen biết thường hời hợt hơn so với bạn bè. Khác với 'friends', 'acquaintances' không bao hàm sự thân thiết và tin tưởng cao.

Prepositions

with

''With'' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ: ''I am only acquainted with him.'' (Tôi chỉ quen biết anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquaintances
  • casual casual acquaintances
    (những người quen xã giao, không thân thiết)
  • distant distant acquaintances
    (những người quen biết xa, không thường xuyên gặp gỡ)
  • mutual mutual acquaintances
    (những người quen chung (của hai người trở lên))
  • old old acquaintances
    (những người quen cũ)
Verb + acquaintances
  • make make acquaintances
    (kết giao, làm quen với những người mới)
  • have have many acquaintances
    (có nhiều người quen)
  • cultivate cultivate acquaintances
    (phát triển, vun đắp các mối quan hệ quen biết)
  • drop drop acquaintances
    (cắt đứt quan hệ với người quen)
Noun + acquaintances
  • circle of a circle of acquaintances
    (một vòng tròn người quen, nhóm người quen)
  • range of a wide range of acquaintances
    (một lượng lớn/phạm vi rộng các mối quan hệ quen biết)

Idioms

  • Make someone's acquaintance

    Làm quen với ai đó (thường là lần đầu tiên gặp gỡ).

    "I was delighted to make your acquaintance at the conference."

    (Tôi rất vui được làm quen với anh/chị tại hội nghị.)

  • A nodding acquaintance

    Một người quen biết sơ giao, chỉ đủ để gật đầu chào hỏi khi gặp mặt; sự hiểu biết nông cạn về một chủ đề.

    "I only have a nodding acquaintance with my neighbor; we just say hello."

    (Tôi chỉ có mối quan hệ quen biết sơ giao với hàng xóm; chúng tôi chỉ chào hỏi nhau.)

  • Beyond a nodding acquaintance

    Biết rõ hơn một cách sơ giao; hiểu biết sâu hơn về một chủ đề hoặc một người.

    "They've moved beyond a nodding acquaintance and now often have coffee together."

    (Họ đã vượt ra ngoài mối quan hệ quen biết xã giao và giờ đây thường đi uống cà phê cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquaintances

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Những người bạn biết nhưng không phải là bạn thân.

"I have a few acquaintances from college, but I wouldn't call them close friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had fewer acquaintances I barely know.
Tôi ước tôi có ít người quen mà tôi hầu như không biết.
Phủ định
If only I hadn't made so many acquaintances at that conference; now I can't remember their names.
Giá như tôi không kết bạn với quá nhiều người tại hội nghị đó; bây giờ tôi không thể nhớ tên của họ.
Nghi vấn
If only I could remember if she were just an acquaintance or a friend.
Giá như tôi có thể nhớ liệu cô ấy chỉ là một người quen hay một người bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaintances".

Sự khác biệt giữa 'Friend' và 'Acquaintance'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'friend' (bạn bè thân thiết) và 'acquaintance' (người quen). Một 'friend' là người bạn có mối quan hệ gần gũi, tin tưởng, chia sẻ cảm xúc và dành thời gian chất lượng. Ngược lại, một 'acquaintance' là người bạn biết qua loa, có thể chào hỏi khi gặp, nhưng không có sự gắn kết sâu sắc hay chia sẻ riêng tư. Việc phân biệt này quan trọng để hiểu các mức độ quan hệ xã hội.

Tầm quan trọng của 'Acquaintances' trong kết nối xã hội

Mặc dù 'acquaintances' không thân thiết như bạn bè, họ đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới xã hội và nghề nghiệp (networking). Nhiều cơ hội mới, dù là công việc hay xã hội, thường đến từ những người quen biết. Duy trì một mạng lưới rộng các 'acquaintances' có thể mang lại lợi ích bất ngờ và là một phần thiết yếu của cuộc sống xã hội hiện đại.