strangers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người mà một người không biết hoặc không quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was warned not to talk to strangers."
"Cô ấy đã được cảnh báo không được nói chuyện với người lạ."
-
"Many people are wary of strangers in big cities."
"Nhiều người cảnh giác với người lạ ở các thành phố lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strange | lạ, kỳ lạ |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, sự xa lạ |
| Verb | estrange | làm cho xa lánh, gây chia rẽ |
| Noun | estrangement | sự xa lánh, sự ghẻ lạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strangers' chỉ những người hoàn toàn xa lạ, chưa từng gặp gỡ hay có bất kỳ mối liên hệ nào. Khác với 'acquaintances' (người quen) là những người bạn biết tên và có thể gặp mặt xã giao, nhưng không thân thiết.
Prepositions
Khi nói về thái độ hoặc hành vi đối với người lạ, ta dùng 'to strangers' (ví dụ: kindness to strangers). Khi nói về việc lẫn lộn hoặc nhầm lẫn ai đó với người lạ, ta dùng 'with strangers' (ví dụ: confusing him with strangers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete strangers (những người hoàn toàn xa lạ)
-
total total strangers (những người hoàn toàn xa lạ)
-
perfect perfect strangers (những người hoàn toàn xa lạ)
-
friendly friendly strangers (những người lạ thân thiện)
-
suspicious suspicious strangers (những người lạ đáng ngờ)
-
passing passing strangers (những người lạ đi ngang qua)
-
meet meet strangers (gặp người lạ)
-
talk to talk to strangers (nói chuyện với người lạ)
-
approach approach strangers (tiếp cận người lạ)
-
avoid avoid strangers (tránh người lạ)
-
introduce (to) introduce (someone) to strangers (giới thiệu (ai đó) với người lạ)
-
help help strangers (giúp đỡ người lạ)
-
among among strangers (giữa những người lạ)
-
to be kind to strangers (tử tế với người lạ)
-
from accept help from strangers (chấp nhận sự giúp đỡ từ người lạ)
Idioms
-
stranger in a strange land
một người lạ ở một nơi xa lạ; cảm giác lạc lõng, không thuộc về
"After moving to the big city, he felt like a stranger in a strange land."
(Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy mình như một người lạ ở một vùng đất xa lạ.)
-
treat someone like a stranger
đối xử lạnh nhạt, xa cách với ai đó (như thể không quen biết)
"Even though we've been friends for years, sometimes she treats me like a stranger."
(Mặc dù chúng tôi đã là bạn bè nhiều năm, đôi khi cô ấy đối xử với tôi như người lạ.)
-
stranger danger
nguy hiểm từ người lạ (một khái niệm giáo dục trẻ em về việc cảnh giác với người lạ)
"Parents teach their children about stranger danger from a young age."
(Các bậc cha mẹ dạy con mình về nguy hiểm từ người lạ từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strangers
danh từ (số nhiều)Những người mà một người không biết hoặc không quen thuộc.
"She was warned not to talk to strangers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strangers".
