(Top Banner Ad)
strangers
A2
danh từ (số nhiều) A2 Xã hội học, Giao tiếp

strangers

UK: /ˈstreɪndʒəz/ • US: /ˈstreɪndʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

người lạ người xa lạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People whom one does not know or with whom one is not familiar.

Vietnamese Meaning

Những người mà một người không biết hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was warned not to talk to strangers."

    "Cô ấy đã được cảnh báo không được nói chuyện với người lạ."

  • "Many people are wary of strangers in big cities."

    "Nhiều người cảnh giác với người lạ ở các thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange lạ, kỳ lạ
Adverb strangely một cách kỳ lạ
Noun strangeness sự kỳ lạ, sự xa lạ
Verb estrange làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh

Synonyms

unfamiliar people (những người không quen thuộc)outsiders (người ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵʰs*
Latin
extrā
Latin
extrāneus
Vulgar Latin
*extrāneāre*
Old French
estranger
Middle English
straunger
English
stranger

Nguồn gốc từ 'ngoài'

Từ 'stranger' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'extrāneus', mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'người lạ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người không thuộc về cộng đồng hay nơi bạn sinh sống. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để mô tả bất kỳ người nào mà bạn chưa từng gặp hoặc không quen biết.

Usage Note

Từ 'strangers' chỉ những người hoàn toàn xa lạ, chưa từng gặp gỡ hay có bất kỳ mối liên hệ nào. Khác với 'acquaintances' (người quen) là những người bạn biết tên và có thể gặp mặt xã giao, nhưng không thân thiết.

Prepositions

to with

Khi nói về thái độ hoặc hành vi đối với người lạ, ta dùng 'to strangers' (ví dụ: kindness to strangers). Khi nói về việc lẫn lộn hoặc nhầm lẫn ai đó với người lạ, ta dùng 'with strangers' (ví dụ: confusing him with strangers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strangers
  • complete complete strangers
    (những người hoàn toàn xa lạ)
  • total total strangers
    (những người hoàn toàn xa lạ)
  • perfect perfect strangers
    (những người hoàn toàn xa lạ)
  • friendly friendly strangers
    (những người lạ thân thiện)
  • suspicious suspicious strangers
    (những người lạ đáng ngờ)
  • passing passing strangers
    (những người lạ đi ngang qua)
Verb + strangers
  • meet meet strangers
    (gặp người lạ)
  • talk to talk to strangers
    (nói chuyện với người lạ)
  • approach approach strangers
    (tiếp cận người lạ)
  • avoid avoid strangers
    (tránh người lạ)
  • introduce (to) introduce (someone) to strangers
    (giới thiệu (ai đó) với người lạ)
  • help help strangers
    (giúp đỡ người lạ)
Prepositional phrases
  • among among strangers
    (giữa những người lạ)
  • to be kind to strangers
    (tử tế với người lạ)
  • from accept help from strangers
    (chấp nhận sự giúp đỡ từ người lạ)

Idioms

  • stranger in a strange land

    một người lạ ở một nơi xa lạ; cảm giác lạc lõng, không thuộc về

    "After moving to the big city, he felt like a stranger in a strange land."

    (Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy mình như một người lạ ở một vùng đất xa lạ.)

  • treat someone like a stranger

    đối xử lạnh nhạt, xa cách với ai đó (như thể không quen biết)

    "Even though we've been friends for years, sometimes she treats me like a stranger."

    (Mặc dù chúng tôi đã là bạn bè nhiều năm, đôi khi cô ấy đối xử với tôi như người lạ.)

  • stranger danger

    nguy hiểm từ người lạ (một khái niệm giáo dục trẻ em về việc cảnh giác với người lạ)

    "Parents teach their children about stranger danger from a young age."

    (Các bậc cha mẹ dạy con mình về nguy hiểm từ người lạ từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strangers

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người mà một người không biết hoặc không quen thuộc.

"She was warned not to talk to strangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strangers".

Khái niệm 'Stranger Danger' (Nguy hiểm từ người lạ)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Stranger Danger' được dạy cho trẻ em từ khi còn nhỏ. Điều này nhằm cảnh báo trẻ em không nói chuyện, không đi theo hoặc nhận quà từ người lạ mà không có sự cho phép của cha mẹ, để bảo vệ chúng khỏi những mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Hospitality vs. Caution (Hiếu khách và Cảnh giác)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc cộng đồng truyền thống, việc chào đón và giúp đỡ người lạ (khách lữ hành) là một truyền thống văn hóa quan trọng, thể hiện lòng hiếu khách. Tuy nhiên, ở các khu vực đô thị hiện đại hoặc trong bối cảnh an ninh xã hội phức tạp hơn, người ta thường có xu hướng cảnh giác hơn với người lạ để tự bảo vệ mình.