mates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Friends; companions; people who share accommodation.
Vietnamese Meaning
Bạn bè; bạn đồng hành; những người ở chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've been mates since childhood."
"Chúng tôi là bạn từ thời thơ ấu."
-
"I'm going out with my mates tonight."
"Tôi sẽ đi chơi với bạn bè của tôi tối nay."
-
"He's one of my best mates."
"Anh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mates' thường được sử dụng ở Anh, Úc và New Zealand để chỉ bạn bè thân thiết. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn so với từ 'friends' thông thường. Trong một số trường hợp, 'mates' cũng có thể chỉ những người cùng làm việc hoặc chia sẻ một hoạt động chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good mates (những người bạn tốt)
-
best best mates (những người bạn thân nhất)
-
close close mates (những người bạn thân)
-
hang out with hang out with mates (đi chơi với bạn bè)
-
go out with go out with mates (ra ngoài chơi với bạn bè)
-
make new make new mates (kết bạn mới)
Idioms
-
best mates
Bạn thân nhất, tri kỷ
"They've been best mates since kindergarten."
(Họ đã là bạn thân nhất từ hồi mẫu giáo.)
-
mates' rates
Giá ưu đãi cho bạn bè (giá rẻ hơn bình thường)
"I got a discount on the car because my friend gave me mates' rates."
(Tôi được giảm giá xe vì bạn tôi đã ưu đãi giá cho tôi.)
-
go out with your mates
Đi chơi với bạn bè
"After work, I usually go out with my mates for a drink."
(Sau giờ làm, tôi thường đi chơi với bạn bè để uống nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mates
Danh từ (số nhiều)Bạn bè; bạn đồng hành; những người ở chung.
"We've been mates since childhood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That my mate helped me move was incredibly kind. |
Việc bạn tôi giúp tôi chuyển nhà thật sự rất tốt bụng. |
| Phủ định | Whether my mate knew about the surprise party is not clear. |
Liệu bạn tôi có biết về bữa tiệc bất ngờ hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who my mate invited to the party is a secret. |
Ai mà bạn tôi mời đến bữa tiệc là một bí mật. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mates".
