(Top Banner Ad)
mates
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Xã hội

mates

UK: /meɪts/ • US: /meɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè anh em cạ cứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friends; companions; people who share accommodation.

Vietnamese Meaning

Bạn bè; bạn đồng hành; những người ở chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've been mates since childhood."

    "Chúng tôi là bạn từ thời thơ ấu."

  • "I'm going out with my mates tonight."

    "Tôi sẽ đi chơi với bạn bè của tôi tối nay."

  • "He's one of my best mates."

    "Anh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mate Bạn bè, đồng đội; bạn đời (của động vật)
Verb mate Kết đôi, giao phối
Noun mating Sự kết đôi, sự giao phối (của động vật)

Synonyms

friends (bạn bè)companions (bạn đồng hành)buddies (bạn chí cốt)

Antonyms

enemies (kẻ thù)strangers (người lạ)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
maet/mât
Middle English
mate
Modern English
mate

Bạn đồng hành trên biển

Từ 'mate' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan và tiếng Hạ Đức cổ, mang nghĩa 'bạn đồng hành' hoặc 'người cùng thuyền'. Nó thường được dùng để chỉ những người làm việc hoặc đi du lịch cùng nhau, đặc biệt là trên biển. Từ đó, nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ những người bạn thân thiết hoặc đồng đội nói chung.

Usage Note

Từ 'mates' thường được sử dụng ở Anh, Úc và New Zealand để chỉ bạn bè thân thiết. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn so với từ 'friends' thông thường. Trong một số trường hợp, 'mates' cũng có thể chỉ những người cùng làm việc hoặc chia sẻ một hoạt động chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mates
  • good good mates
    (những người bạn tốt)
  • best best mates
    (những người bạn thân nhất)
  • close close mates
    (những người bạn thân)
Verb + mates
  • hang out with hang out with mates
    (đi chơi với bạn bè)
  • go out with go out with mates
    (ra ngoài chơi với bạn bè)
  • make new make new mates
    (kết bạn mới)

Idioms

  • best mates

    Bạn thân nhất, tri kỷ

    "They've been best mates since kindergarten."

    (Họ đã là bạn thân nhất từ hồi mẫu giáo.)

  • mates' rates

    Giá ưu đãi cho bạn bè (giá rẻ hơn bình thường)

    "I got a discount on the car because my friend gave me mates' rates."

    (Tôi được giảm giá xe vì bạn tôi đã ưu đãi giá cho tôi.)

  • go out with your mates

    Đi chơi với bạn bè

    "After work, I usually go out with my mates for a drink."

    (Sau giờ làm, tôi thường đi chơi với bạn bè để uống nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mates

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Bạn bè; bạn đồng hành; những người ở chung.

"We've been mates since childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That my mate helped me move was incredibly kind.
Việc bạn tôi giúp tôi chuyển nhà thật sự rất tốt bụng.
Phủ định
Whether my mate knew about the surprise party is not clear.
Liệu bạn tôi có biết về bữa tiệc bất ngờ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who my mate invited to the party is a secret.
Ai mà bạn tôi mời đến bữa tiệc là một bí mật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mates".

Cách dùng 'Mate' ở Úc và New Zealand

Ở Úc và New Zealand, 'mate' là một từ rất phổ biến để gọi bạn bè thân thiết, đồng nghiệp, hoặc thậm chí cả người lạ một cách thân mật và không chính thức. Nó thể hiện tinh thần thân thiện và bình đẳng, đôi khi được dùng như một lời chào hỏi đơn giản.

Cách dùng 'Mate' ở Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, 'mate' cũng được dùng để gọi bạn bè. Tuy nhiên, nó có thể được dùng rộng rãi hơn để gọi bất cứ ai một cách thân mật, dù là bạn bè hay người lạ. Đôi khi nó mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí là hơi đối đầu tùy vào ngữ điệu.