(Top Banner Ad)
pan-frying
B1
noun B1 Ẩm thực

pan-frying

UK: /ˈpænˌfraɪɪŋ/ • US: /ˈpænˌfraɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiên áp chảo rán áp chảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooking food in a pan with a small amount of fat or oil.

Vietnamese Meaning

Phương pháp nấu ăn bằng cách chiên thức ăn trong chảo với một lượng nhỏ chất béo hoặc dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pan-frying is a quick way to cook bacon for breakfast."

    "Chiên áp chảo là một cách nhanh chóng để nấu thịt xông khói cho bữa sáng."

  • "She prefers pan-frying fish instead of baking it."

    "Cô ấy thích chiên áp chảo cá hơn là nướng."

  • "Pan-frying vegetables can bring out their natural sweetness."

    "Chiên áp chảo rau củ có thể làm nổi bật vị ngọt tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pan-fry chiên nông, áp chảo
Adjective pan-fried được chiên nông, áp chảo
Noun frying pan chảo chiên
Verb fry chiên, rán
Adjective fried được chiên, rán
Noun fryer nồi chiên (sâu lòng), người chiên
Noun deep-frying kỹ thuật chiên ngập dầu
Noun stir-frying kỹ thuật xào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patina
Proto-Germanic
*panno
Old English
panne
Old French
frire
Latin
frigere
English (compound)
pan-frying

Nguồn gốc của 'Pan' và 'Fry'

Từ 'pan' (chảo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patina', nghĩa là một cái đĩa nông, qua tiếng Proto-Germanic '*panno' và tiếng Anh cổ 'panne'. Từ 'fry' (chiên) đến từ tiếng Pháp cổ 'frire', mà gốc là tiếng Latin 'frigere' có nghĩa là 'nướng' hoặc 'chiên'. Khi ghép lại, 'pan-frying' mô tả chính xác hành động chiên thức ăn trong chảo nông, một phương pháp nấu ăn phổ biến.

Usage Note

Pan-frying thường được sử dụng để nấu các loại thực phẩm mỏng và nhanh chín như thịt xông khói, trứng, cá phi lê và rau thái lát. Khác với deep-frying (chiên ngập dầu) dùng nhiều dầu hơn và thường dùng để nấu các món có lớp bột chiên xù giòn tan, pan-frying tạo ra lớp vỏ ngoài vàng đều mà không làm thức ăn quá ngấm dầu. Nó cũng khác với stir-frying (xào) ở chỗ ít khuấy đảo hơn và thường sử dụng lượng dầu nhiều hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pan-frying
  • shallow shallow pan-frying
    (chiên nông (dùng ít dầu))
  • light light pan-frying
    (chiên sơ, chiên nhẹ)
  • quick quick pan-frying
    (chiên nhanh)
Verb + pan-frying
  • master master pan-frying
    (nắm vững kỹ thuật chiên nông)
  • practice practice pan-frying
    (thực hành chiên nông)
  • enjoy enjoy pan-frying
    (thích thú với việc chiên nông)
Noun + pan-frying
  • technique technique of pan-frying
    (kỹ thuật chiên nông)
  • art art of pan-frying
    (nghệ thuật chiên nông)
  • result result of pan-frying
    (kết quả của việc chiên nông)

Idioms

  • the perfect pan-frying temperature

    nhiệt độ chiên nông lý tưởng (hoàn hảo)

    "Achieving the perfect pan-frying temperature is key for crispy skin."

    (Đạt được nhiệt độ chiên nông lý tưởng là yếu tố then chốt để có lớp da giòn rụm.)

  • master the art of pan-frying

    làm chủ nghệ thuật chiên nông

    "It takes practice to truly master the art of pan-frying without burning."

    (Cần luyện tập để thực sự làm chủ nghệ thuật chiên nông mà không bị cháy.)

  • ready for pan-frying

    sẵn sàng để chiên nông

    "The fish fillets are seasoned and ready for pan-frying."

    (Những miếng phi lê cá đã được tẩm ướp gia vị và sẵn sàng để chiên nông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pan-frying

noun
Lật mặt

Phương pháp nấu ăn bằng cách chiên thức ăn trong chảo với một lượng nhỏ chất béo hoặc dầu.

"Pan-frying is a quick way to cook bacon for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pan-frying, a quick and easy cooking method, is perfect for weeknight meals.
Chiên áp chảo, một phương pháp nấu ăn nhanh chóng và dễ dàng, rất phù hợp cho các bữa ăn tối trong tuần.
Phủ định
Unlike deep-frying, pan-frying, which uses less oil, is considered a healthier option.
Không giống như chiên ngập dầu, chiên áp chảo, sử dụng ít dầu hơn, được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Considering the short cooking time, is pan-frying, a technique often used for delicate fish, suitable for thicker cuts of meat?
Xem xét thời gian nấu ngắn, liệu chiên áp chảo, một kỹ thuật thường được sử dụng cho cá mỏng manh, có phù hợp với những miếng thịt dày hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would learn the art of pan-frying different cuisines.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học nghệ thuật chiên áp chảo các món ăn khác nhau.
Phủ định
If I didn't burn the oil, I wouldn't have to throw away the food after pan-frying it.
Nếu tôi không làm cháy dầu, tôi sẽ không phải vứt thức ăn sau khi chiên áp chảo.
Nghi vấn
Would you enjoy the steak more if I were pan-frying it with garlic and herbs?
Bạn có thích món bít tết hơn không nếu tôi chiên áp chảo nó với tỏi và thảo mộc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have been pan-frying these pork chops for almost an hour.
Khi khách đến, tôi sẽ đã chiên áp chảo những miếng sườn heo này gần một tiếng đồng hồ.
Phủ định
He won't have been pan-frying the vegetables long enough, so they will probably still be a little crunchy.
Anh ấy sẽ chưa chiên áp chảo rau đủ lâu, vì vậy chúng có lẽ vẫn còn hơi giòn.
Nghi vấn
Will she have been pan-frying the tofu when we get back from the store?
Liệu cô ấy sẽ đã chiên áp chảo đậu phụ khi chúng ta trở về từ cửa hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pan-frying".

Phương pháp nấu ăn phổ biến toàn cầu

Chiên nông là một trong những phương pháp nấu ăn cơ bản và phổ biến nhất trên khắp thế giới, không chỉ ở phương Tây. Nó được ưa chuộng vì tốc độ nhanh, sự đơn giản và khả năng tạo ra kết cấu giòn bên ngoài nhưng vẫn giữ được độ ẩm bên trong cho nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, rau củ và trứng. Đây là một kỹ thuật 'điều độ' hơn so với chiên ngập dầu.

Sự linh hoạt trong ẩm thực

Kỹ thuật chiên nông cực kỳ linh hoạt, cho phép người đầu bếp tạo ra vô số món ăn khác nhau. Từ những món ăn sáng nhanh gọn như trứng ốp la, xúc xích, cho đến các món chính cầu kỳ hơn như bít tết, phi lê cá hồi, hoặc các loại rau củ áp chảo. Việc kiểm soát lượng dầu mỡ và nhiệt độ giúp món ăn có thể từ thanh đạm đến đậm đà tùy ý.