(Top Banner Ad)
deep-frying
B1
Danh động từ (gerund) B1 Ẩm thực

deep-frying

UK: /ˈdiːp ˌfraɪɪŋ/ • US: /ˈdiːp ˌfraɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiên ngập dầu rán ngập mỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cooking food by completely submerging it in hot oil or fat.

Vietnamese Meaning

Quá trình nấu ăn bằng cách nhúng hoàn toàn thực phẩm vào dầu hoặc mỡ nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deep-frying is a popular method for making french fries."

    "Chiên ngập dầu là một phương pháp phổ biến để làm khoai tây chiên."

  • "The restaurant is known for its deep-frying techniques."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với kỹ thuật chiên ngập dầu của mình."

  • "Is deep-frying healthy?"

    "Chiên ngập dầu có tốt cho sức khỏe không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deep-fry Chiên ngập dầu (hành động)
Noun deep-fryer Nồi chiên ngập dầu / Máy chiên điện
Adjective deep-fried Đã chiên ngập dầu (dùng để mô tả món ăn)
Noun fry Sự chiên, món chiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Deep (OE: dēop) + Fry (OFr: frire, from Latin: frigere)
English (Modern Compound)
deep-frying

Nguồn gốc kỹ thuật chiên ngập dầu

Thuật ngữ 'deep-frying' (chiên ngập dầu) xuất hiện để mô tả một kỹ thuật nấu ăn, khác biệt với chiên áp chảo (shallow or pan-frying). Kỹ thuật này yêu cầu thực phẩm phải được nhúng hoàn toàn trong dầu nóng. Mặc dù cụm từ ghép này tương đối hiện đại, kỹ thuật chiên ngập dầu đã có từ hàng nghìn năm trước, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải và Châu Á.

Usage Note

Chỉ hành động chiên ngập dầu. Khác với 'frying' chung chung (có thể là chiên áp chảo hoặc chiên xào). Nhấn mạnh vào việc thức ăn được nhúng HOÀN TOÀN trong dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + deep-frying
  • oil oil for deep-frying
    (Dầu dùng để chiên ngập dầu)
  • equipment deep-frying equipment
    (Thiết bị/dụng cụ chiên ngập dầu)
  • process the deep-frying process
    (Quy trình/công đoạn chiên ngập dầu)
Verb + deep-frying
  • master master deep-frying
    (Thành thạo kỹ năng chiên ngập dầu)
  • avoid avoid deep-frying
    (Tránh (sử dụng phương pháp) chiên ngập dầu)
  • prefer prefer deep-frying
    (Thích (làm theo phương pháp) chiên ngập dầu hơn)
Adjective + deep-frying
  • healthy healthy deep-frying
    (Chiên ngập dầu một cách lành mạnh (ý nói sử dụng dầu tốt/nhiệt độ chuẩn))
  • traditional traditional deep-frying
    (Chiên ngập dầu theo phương pháp truyền thống)

Idioms

  • The art of deep-frying

    Nghệ thuật chiên ngập dầu (ám chỉ kỹ năng cần thiết để chiên đạt độ giòn và chín hoàn hảo)

    "Achieving perfect golden fries requires mastering the art of deep-frying."

    (Để có được món khoai tây chiên vàng hoàn hảo, cần phải thành thạo nghệ thuật chiên ngập dầu.)

  • Deep-frying temperature

    Nhiệt độ chiên ngập dầu (thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong nấu ăn)

    "You must check the deep-frying temperature before placing the food in the oil."

    (Bạn phải kiểm tra nhiệt độ chiên ngập dầu trước khi cho thức ăn vào chảo dầu.)

  • A bit too much deep-frying

    Quá nhiều đồ chiên ngập dầu (thường ám chỉ chế độ ăn uống không lành mạnh)

    "My doctor warned me that I was eating a bit too much deep-frying."

    (Bác sĩ cảnh báo rằng tôi đang ăn quá nhiều đồ chiên ngập dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-frying

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Quá trình nấu ăn bằng cách nhúng hoàn toàn thực phẩm vào dầu hoặc mỡ nóng.

"Deep-frying is a popular method for making french fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are deep-frying the chicken for the party.
Họ đang chiên ngập dầu gà cho bữa tiệc.
Phủ định
We do not deep-fry our vegetables, as we prefer to grill them.
Chúng tôi không chiên ngập dầu rau củ vì chúng tôi thích nướng chúng hơn.
Nghi vấn
Are you going to deep-fry the turkey this Thanksgiving?
Bạn có định chiên ngập dầu gà tây vào Lễ Tạ ơn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-frying".

Ẩm thực hội chợ và ngày lễ ở phương Tây

Ở Mỹ và Canada, các hội chợ cấp tiểu bang và các lễ hội thường nổi tiếng với các món ăn 'deep-fried' độc đáo, đôi khi gây sốc, như Oreo chiên, bơ chiên, hoặc thậm chí là thanh Mars bar chiên ngập dầu. Đây được coi là các món ăn thoải mái (comfort food) gắn liền với niềm vui lễ hội.

Tranh cãi về sức khỏe

Chiên ngập dầu là một phương pháp nấu ăn gây tranh cãi về mặt sức khỏe vì nó làm tăng đáng kể lượng calo và chất béo trong thực phẩm. Tuy nhiên, nó vẫn được ưa chuộng rộng rãi do khả năng tạo ra kết cấu giòn tan bên ngoài và mềm ẩm bên trong cho món ăn.