(Top Banner Ad)
plaited
B1
adjective B1 May mặc, Thủ công

plaited

UK: /ˈplætɪd/ • US: /ˈpleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tết bím kiểu tết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed of material that has been plaited or braided.

Vietnamese Meaning

Được tạo thành từ vật liệu đã được tết hoặc bện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hair in a plaited style."

    "Cô ấy để kiểu tóc tết."

  • "The children made plaited bracelets."

    "Bọn trẻ làm những chiếc vòng tay tết."

  • "Plaited leather belts are very durable."

    "Thắt lưng da tết rất bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plait bện, tết (tóc, dây...)
Noun plait bím tóc, dải bện, nếp gấp
Verb unplait tháo bện, tháo tết
Verb re-plait bện lại, tết lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
pleit
Middle English
pleit
English (modern)
plait

Nguồn gốc từ 'gấp' và 'bện'

Từ 'plaited' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'plicare', nghĩa là 'gấp' hoặc 'cuộn lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'pleit', từ này dần mang nghĩa 'nếp gấp' hoặc 'bện', và phát triển thành 'plait' trong tiếng Anh (động từ và danh từ), sau đó thành tính từ 'plaited' để chỉ trạng thái đã được bện hoặc tết lại.

Usage Note

Tính từ 'plaited' mô tả một vật gì đó đã được tết lại với nhau, thường là tóc hoặc các sợi vật liệu. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động tết, chứ không phải hành động đó. Phân biệt với 'braided', thường được dùng thay thế nhưng đôi khi mang sắc thái rộng hơn về kỹ thuật tết.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'plait', thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động. Lưu ý sự khác biệt giữa 'plait' (hành động) và 'plaited' (kết quả hoặc trạng thái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plaited
  • long long plaited hair
    (tóc tết dài)
  • thick thick plaited rope
    (dây thừng bện dày)
Adverb + plaited
  • beautifully beautifully plaited
    (được bện/tết đẹp mắt)
  • tightly tightly plaited
    (được bện/tết chặt)
plaited + Noun
  • hair plaited hair
    (tóc tết/bện)
  • basket plaited basket
    (giỏ đan/bện)
  • rope plaited rope
    (dây thừng bện)
  • straw plaited straw hat
    (mũ rơm đan)
Noun + plaited
  • her hair was her hair was plaited
    (tóc cô ấy được bện)
  • strands strands plaited together
    (các sợi được bện vào nhau)

Idioms

  • plaited hair

    tóc tết, tóc bện

    "She wore her long plaited hair over her shoulder."

    (Cô ấy thả bím tóc dài của mình qua vai.)

  • plaited basket

    giỏ đan, giỏ bện

    "We carried the picnic in a plaited basket."

    (Chúng tôi mang đồ dã ngoại trong một chiếc giỏ đan.)

  • plaited together

    được bện/tết/đan vào nhau

    "The three ropes were plaited together to form a strong cable."

    (Ba sợi dây được bện vào nhau để tạo thành một sợi cáp chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaited

adjective
Lật mặt

Được tạo thành từ vật liệu đã được tết hoặc bện.

"She wore her hair in a plaited style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaited".

Ý nghĩa của tóc tết trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc tết (braids) không chỉ là một kiểu tóc mà còn mang ý nghĩa lịch sử và biểu tượng. Từ thời Hy Lạp cổ đại đến các chiến binh Viking, tóc tết tượng trưng cho sức mạnh, địa vị, và vẻ đẹp. Tóc tết cũng phổ biến trong các nghi lễ truyền thống, thể hiện sự nữ tính, tinh khiết hoặc sự trưởng thành. Ngày nay, tóc tết vẫn là một xu hướng thời trang được yêu thích, mang lại vẻ ngoài vừa cổ điển vừa hiện đại.

Nghệ thuật đan lát thủ công

Kỹ thuật 'plaited' (bện/đan) không chỉ giới hạn ở tóc mà còn là một nghệ thuật thủ công cổ xưa được ứng dụng rộng rãi. Từ những chiếc giỏ mây, thảm rơm, đến các loại dây thừng bền chắc, kỹ thuật bện đã tạo ra vô vàn vật dụng hữu ích và trang trí. Đây là một kỹ năng truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo của con người trong việc tận dụng các vật liệu tự nhiên.