(Top Banner Ad)
pancreatitis
C1
danh từ C1 Y học

pancreatitis

UK: /ˌpæŋkriəˈtaɪtɪs/ • US: /ˌpæŋkriəˈtaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tuỵ sưng tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the pancreas.

Vietnamese Meaning

Viêm tụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy alcohol consumption is a common cause of chronic pancreatitis."

    "Uống nhiều rượu là một nguyên nhân phổ biến gây ra viêm tụy mãn tính."

  • "The patient was diagnosed with acute pancreatitis after presenting with severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm tụy cấp tính sau khi đến khám với cơn đau bụng dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancreas Tuyến tụy (một cơ quan nội tạng)
Adjective pancreatic Thuộc về tuyến tụy
Noun pancreatectomy Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πᾶν (pan)
Ancient Greek
κρέας (kreas)
Ancient Greek
πάγκρεας (pankreas)
Ancient Greek
-ῖτις (-itis)
Latin
pancreas
English
pancreas
English
pancreatitis

Nguồn Gốc Của 'Pancreatitis'

Từ 'pancreatitis' là sự kết hợp của 'pancreas' (tuyến tụy) và hậu tố y học '-itis' (viêm nhiễm). Bản thân từ 'pancreas' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'πᾶν' (pan) nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn bộ' và 'κρέας' (kreas) nghĩa là 'thịt' hoặc 'bộ phận mềm'. Có lẽ tên gọi này xuất phát từ đặc điểm tuyến tụy là một cơ quan mềm và đồng nhất trong cơ thể. Khi thêm '-itis', nó miêu tả tình trạng 'viêm tuyến tụy'.

Usage Note

Pancreatitis có thể là cấp tính (xảy ra đột ngột và thường khỏi) hoặc mãn tính (xảy ra lâu dài và có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn). Các nguyên nhân phổ biến bao gồm sỏi mật, lạm dụng rượu và một số loại thuốc. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ khó chịu nhẹ đến bệnh đe dọa tính mạng.

Prepositions

of with

‘of’: được sử dụng để chỉ cơ quan bị viêm (inflammation *of* the pancreas). ‘with’: có thể được dùng để chỉ các biến chứng hoặc tình trạng liên quan đến viêm tụy (pancreatitis *with* pseudocyst formation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancreatitis
  • acute acute pancreatitis
    (viêm tụy cấp tính)
  • chronic chronic pancreatitis
    (viêm tụy mãn tính)
  • severe severe pancreatitis
    (viêm tụy nặng)
  • mild mild pancreatitis
    (viêm tụy nhẹ)
  • gallstone gallstone pancreatitis
    (viêm tụy do sỏi mật)
  • alcoholic alcoholic pancreatitis
    (viêm tụy do rượu)
Verb + pancreatitis
  • develop develop pancreatitis
    (mắc/bị viêm tụy)
  • suffer from suffer from pancreatitis
    (chịu đựng bệnh viêm tụy)
  • diagnose diagnose pancreatitis
    (chẩn đoán viêm tụy)
  • treat treat pancreatitis
    (điều trị viêm tụy)
  • cause cause pancreatitis
    (gây ra viêm tụy)
Noun + pancreatitis
  • an attack of an attack of pancreatitis
    (một cơn viêm tụy)
  • a case of a case of pancreatitis
    (một trường hợp viêm tụy)
  • the risk of the risk of pancreatitis
    (nguy cơ viêm tụy)

Idioms

  • acute attack of pancreatitis

    một cơn viêm tụy cấp tính đột ngột

    "He was admitted to the hospital with an acute attack of pancreatitis."

    (Anh ấy nhập viện vì một cơn viêm tụy cấp tính đột ngột.)

  • flare-up of pancreatitis

    sự bùng phát/tái phát viêm tụy (thường là mãn tính)

    "Patients with chronic pancreatitis often experience a flare-up of pancreatitis after consuming alcohol."

    (Bệnh nhân viêm tụy mãn tính thường trải qua sự bùng phát viêm tụy sau khi uống rượu.)

  • recurrent pancreatitis

    viêm tụy tái phát nhiều lần

    "Recurrent pancreatitis can lead to permanent damage to the pancreas."

    (Viêm tụy tái phát nhiều lần có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn cho tuyến tụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancreatitis

danh từ
Lật mặt

Viêm tụy.

"Heavy alcohol consumption is a common cause of chronic pancreatitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much fatty food; now I'm dealing with pancreatitis.
Tôi ước tôi đã không ăn nhiều đồ ăn béo như vậy; bây giờ tôi đang phải đối phó với bệnh viêm tụy.
Phủ định
If only she didn't have pancreatitis, she could enjoy her meals more.
Ước gì cô ấy không bị viêm tụy, cô ấy có thể thưởng thức bữa ăn của mình hơn.
Nghi vấn
If only there were a way to reverse the effects of pancreatitis, wouldn't that be wonderful?
Ước gì có một cách để đảo ngược các tác động của bệnh viêm tụy, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancreatitis".

Mối Liên Hệ Với Lối Sống

Ở các nước phương Tây, viêm tụy (đặc biệt là viêm tụy cấp) thường có mối liên hệ mật thiết với việc lạm dụng rượu bia và sỏi mật. Điều này đã dẫn đến nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng, khuyến khích kiểm soát lượng cồn tiêu thụ và lối sống lành mạnh để phòng tránh bệnh.

Mức Độ Nghiêm Trọng Của Bệnh

Viêm tụy, đặc biệt là dạng cấp tính, được coi là một tình trạng y tế khẩn cấp nghiêm trọng, thường đòi hỏi nhập viện và chăm sóc đặc biệt. Mặc dù có thể được điều trị, bệnh vẫn có thể gây ra biến chứng nặng và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, yêu cầu sự thay đổi lớn trong chế độ ăn uống và lối sống.