(Top Banner Ad)
amylase
C1
noun C1 Sinh hóa học, Y học

amylase

UK: /ˈæmɪleɪz/ • US: /ˈæməˌleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

amylase men amylase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme, found chiefly in saliva and pancreatic fluid, that converts starch and glycogen into simple sugars.

Vietnamese Meaning

Một enzyme, chủ yếu được tìm thấy trong nước bọt và dịch tụy, có tác dụng chuyển đổi tinh bột và glycogen thành các loại đường đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an amylase test to check for pancreatitis."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm amylase để kiểm tra bệnh viêm tụy."

  • "Elevated amylase levels in the blood can indicate pancreatic problems."

    "Nồng độ amylase tăng cao trong máu có thể cho thấy các vấn đề về tuyến tụy."

  • "Amylase breaks down complex carbohydrates into simpler sugars."

    "Amylase phân hủy carbohydrate phức tạp thành các loại đường đơn giản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amylolysis Sự phân hủy tinh bột (do tác dụng của amylase).
Adjective amylaceous Thuộc hoặc giống tinh bột; có tính bột.
Noun isoamylase Các dạng cấu trúc khác nhau của enzyme amylase (như amylase tuyến tụy và amylase nước bọt).
Noun hyperamylasemia Tình trạng nồng độ amylase trong máu cao bất thường (thường là dấu hiệu bệnh viêm tụy).

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ámylon (ἄμυλον)
French (19th C.)
amyle
English (1850s)
amylase

Nguồn gốc của 'Tinh bột'

Amylase là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần: *Amyl* và hậu tố *-ase*. Phần *amyl* có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ đại *amylon*, có nghĩa là 'tinh bột' hoặc 'bột mịn'. Hậu tố *-ase* là quy ước chuẩn trong hóa sinh để chỉ một loại enzyme. Vì vậy, amylase được hiểu chính xác là 'enzyme phân hủy tinh bột'.

Phân hủy và chuyển hóa

Enzyme này được khám phá và đặt tên vào giữa thế kỷ 19, ngay sau khi các nhà khoa học nhận ra vai trò của nó trong việc thủy phân tinh bột thành đường đơn giản hơn (như maltose), một quá trình thiết yếu trong cả tiêu hóa và công nghiệp sản xuất bia.

Usage Note

Amylase là một enzyme tiêu hóa quan trọng. Nó xúc tác quá trình thủy phân tinh bột thành các phân tử đường nhỏ hơn như maltose và glucose. Có hai loại amylase chính: alpha-amylase (endoglycosidase) và beta-amylase (exoglycosidase). Alpha-amylase hoạt động ngẫu nhiên dọc theo chuỗi tinh bột, trong khi beta-amylase cắt các đơn vị maltose từ đầu không khử của chuỗi tinh bột.

Prepositions

in of

Amylase 'in' saliva indicates its presence and function within the saliva. Amylase 'of' the pancreas specifies its origin. Ví dụ: 'Amylase in saliva begins the digestion of carbohydrates.' 'The amylase of the pancreas is crucial for starch breakdown in the small intestine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amylase (Loại enzyme)
  • salivary salivary amylase
    (Amylase nước bọt (bắt đầu tiêu hóa trong miệng))
  • pancreatic pancreatic amylase
    (Amylase tuyến tụy (hoạt động trong ruột non))
  • serum serum amylase
    (Amylase huyết thanh)
Noun + amylase (Đo lường và chức năng)
  • level amylase level
    (Mức/Nồng độ amylase)
  • test amylase test
    (Xét nghiệm amylase (để chẩn đoán viêm tụy))
Verb + amylase (Hành động)
  • measure measure amylase
    (Đo nồng độ amylase)
  • release release amylase
    (Giải phóng/Tiết ra amylase (do tuyến tụy))

Idioms

  • Elevated amylase levels

    Nồng độ amylase tăng cao

    "Elevated amylase levels in the blood are often a primary indicator of acute pancreatitis."

    (Nồng độ amylase tăng cao trong máu thường là chỉ số chính báo hiệu viêm tụy cấp tính.)

  • Amylase activity assay

    Phương pháp định lượng hoạt tính amylase

    "The lab uses an amylase activity assay to ensure the quality of their brewing yeast."

    (Phòng thí nghiệm sử dụng phương pháp định lượng hoạt tính amylase để đảm bảo chất lượng men nấu bia của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amylase

noun
Lật mặt

Một enzyme, chủ yếu được tìm thấy trong nước bọt và dịch tụy, có tác dụng chuyển đổi tinh bột và glycogen thành các loại đường đơn giản.

"The doctor ordered an amylase test to check for pancreatitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human body relies on crucial enzymes: amylase, protease, and lipase.
Cơ thể con người dựa vào các enzyme quan trọng: amylase, protease và lipase.
Phủ định
This digestive process isn't functioning correctly: amylase levels are low.
Quá trình tiêu hóa này không hoạt động bình thường: nồng độ amylase thấp.
Nghi vấn
Is the pancreas functioning correctly: is it producing enough amylase?
Tuyến tụy có hoạt động bình thường không: nó có sản xuất đủ amylase không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human body produces amylase to break down starch.
Cơ thể người sản xuất amylase để phân hủy tinh bột.
Phủ định
The test didn't show that the sample lacked amylase.
Kết quả xét nghiệm không cho thấy mẫu thiếu amylase.
Nghi vấn
What role does amylase play in digestion?
Amylase đóng vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amylase".

Vị ngọt bất ngờ

Amylase nước bọt là lý do tại sao các nền văn hóa thường nhai chậm các loại thực phẩm giàu tinh bột (như cơm hoặc bánh mì). Khi bạn nhai lâu, amylase có thời gian chuyển hóa tinh bột (vô vị) thành đường đơn giản (ngọt), giúp tăng cường hương vị tự nhiên của thực phẩm.

Chìa khóa của đồ uống lên men

Amylase đóng vai trò trung tâm trong ngành sản xuất bia và rượu whisky. Enzyme này được sử dụng trong quá trình 'ủ mạch nha' (malting) để phá vỡ các chuỗi tinh bột lớn trong lúa mạch thành đường có thể lên men. Nếu không có amylase, quá trình chuyển đổi đường để tạo ra cồn sẽ không xảy ra.