(Top Banner Ad)
bedlam
C1
noun C1 Lịch sử, Tâm lý học

bedlam

UK: /ˈbedləm/ • US: /ˈbedləm/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh hỗn loạn sự ồn ào náo loạn tình trạng lộn xộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene of uproar and confusion.

Vietnamese Meaning

Một cảnh tượng ồn ào và hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting descended into bedlam after the announcement."

    "Cuộc họp trở nên hỗn loạn sau thông báo."

  • "The stadium erupted into bedlam when the goal was scored."

    "Sân vận động nổ tung trong sự hỗn loạn khi bàn thắng được ghi."

  • "The news caused bedlam in the financial markets."

    "Tin tức gây ra sự hỗn loạn trên thị trường tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedlam Cảnh tượng hỗn loạn, ồn ào, náo loạn cực độ.
Noun (Historical/Archaic) bedlamite Người điên, người loạn trí (ám chỉ bệnh nhân từng ở Bệnh viện Bedlam); người gây rối loạn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
Bethlehem
Early Modern English
Bedlam
Modern English
bedlam

Nguồn gốc từ bệnh viện

Từ 'bedlam' là tên gọi rút gọn của Bệnh viện St Mary of Bethlehem, một cơ sở điều trị bệnh tâm thần nổi tiếng ở London được thành lập từ thế kỷ 14. Bệnh viện này trở nên khét tiếng vì điều kiện tồi tệ và cách đối xử thiếu nhân đạo với bệnh nhân, khiến nó đồng nghĩa với sự hỗn loạn và điên rồ.

Biến đổi ý nghĩa

Ban đầu, Bethlehem là tên một địa danh thánh thiện. Tuy nhiên, do tình trạng hỗn loạn và ồn ào không kiểm soát được tại bệnh viện, cái tên này (rút gọn thành Bedlam) dần dần được dùng để mô tả bất kỳ tình huống nào vô cùng ồn ào, lộn xộn, hoặc mất trật tự.

Usage Note

Từ 'bedlam' thường được dùng để mô tả một tình huống mà mọi thứ đang rất lộn xộn, không có trật tự và gây ra sự ồn ào lớn. Nó có thể ám chỉ sự hỗn loạn về mặt thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Không giống như 'chaos' (sự hỗn loạn) có thể mang tính vũ trụ và khó kiểm soát, 'bedlam' thường ngụ ý một sự mất kiểm soát do con người gây ra hoặc một tình huống cụ thể.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', 'bedlam' chỉ địa điểm hoặc tình huống đang diễn ra sự hỗn loạn (ví dụ: 'The classroom was in bedlam'). Khi dùng với 'of', 'bedlam' mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự hỗn loạn (ví dụ: 'a scene of utter bedlam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedlam
  • absolute absolute bedlam
    (Cảnh tượng hỗn loạn tuyệt đối)
  • utter utter bedlam
    (Sự náo loạn hoàn toàn)
  • pure pure bedlam
    (Hỗn loạn thuần túy, không thể kiểm soát)
Verb + bedlam
  • descend into descend into bedlam
    (Rơi vào cảnh tượng hỗn loạn)
  • cause cause bedlam
    (Gây ra sự hỗn loạn)
  • be It was bedlam.
    (Đó là một cảnh tượng náo động.)
Prepositional Phrases
  • in to live in bedlam
    (Sống trong cảnh hỗn loạn)
  • a scene of a scene of bedlam
    (Một cảnh tượng náo loạn)

Idioms

  • The place turned into bedlam.

    Nơi đó biến thành một cảnh tượng cực kỳ hỗn loạn, mất kiểm soát.

    "When the lights went out during the concert, the arena quickly turned into bedlam."

    (Khi đèn tắt trong buổi hòa nhạc, đấu trường nhanh chóng biến thành một mớ hỗn độn.)

  • A state of bedlam

    Một trạng thái hỗn loạn, không có trật tự.

    "After the final whistle, the football pitch was in a state of bedlam as fans rushed onto the field."

    (Sau tiếng còi kết thúc, sân bóng rơi vào trạng thái hỗn loạn khi người hâm mộ tràn xuống sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedlam

noun
Lật mặt

Một cảnh tượng ồn ào và hỗn loạn.

"The meeting descended into bedlam after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters hadn't broken the barriers, there would be bedlam in the city center now.
Nếu những người biểu tình không phá hàng rào, thì bây giờ đã có sự hỗn loạn ở trung tâm thành phố rồi.
Phủ định
If the police weren't so well-trained, the demonstration might have descended into complete bedlam.
Nếu cảnh sát không được huấn luyện tốt như vậy, cuộc biểu tình có lẽ đã trở thành một sự hỗn loạn hoàn toàn.
Nghi vấn
If the announcement hadn't been made earlier, would there be bedlam at the train station now?
Nếu thông báo không được đưa ra sớm hơn, liệu bây giờ có sự hỗn loạn tại ga tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedlam".

Bệnh viện Bedlam lịch sử

Bệnh viện St Mary of Bethlehem là cơ sở đầu tiên ở Anh chuyên dành cho người mắc bệnh tâm thần. Trong nhiều thế kỷ, nó được quản lý rất kém và trở thành biểu tượng cho sự tàn bạo đối với bệnh nhân tâm thần. Khách du lịch từng được phép trả tiền để vào xem các bệnh nhân như một hình thức giải trí vào thế kỷ 18, điều này càng làm tăng thêm danh tiếng kinh hoàng của nơi này.

Ảnh hưởng đến Nghệ thuật

Hình ảnh bệnh nhân và sự hỗn loạn tại Bedlam đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học và nghệ thuật phương Tây, thường được sử dụng để phê phán xã hội hoặc miêu tả sự điên rồ của con người. Từ 'bedlam' vẫn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự hỗn loạn ngoài tầm kiểm soát trong xã hội hiện đại.