(Top Banner Ad)
panic button
B2
danh từ B2 An toàn, Công nghệ, Tâm lý học

panic button

UK: /ˈpænɪk ˌbʌtn/ • US: /ˈpænɪk ˌbʌtən/

Nghĩa tiếng Việt

nút báo động khẩn cấp nút hoảng loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A button designed to be pressed quickly in an emergency situation, activating a security system or alerting authorities.

Vietnamese Meaning

Một nút được thiết kế để nhấn nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp, kích hoạt hệ thống an ninh hoặc báo động cho nhà chức trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pressed the panic button when she saw a burglar in her house."

    "Cô ấy đã nhấn nút báo động khẩn cấp khi nhìn thấy một tên trộm trong nhà."

  • "The bank teller discreetly pressed the panic button under the counter."

    "Nhân viên giao dịch ngân hàng kín đáo nhấn nút báo động khẩn cấp dưới quầy."

  • "Some apps have a 'panic button' feature to quickly delete data if needed."

    "Một số ứng dụng có tính năng 'nút báo động' để nhanh chóng xóa dữ liệu nếu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, sự kinh hoàng
Verb panic hoảng sợ, làm hoảng sợ
Adjective panicky dễ hoảng sợ, hoảng loạn
Adjective panic-stricken hoảng sợ tột độ, kinh hoàng

Synonyms

emergency button (nút khẩn cấp)alarm button (nút báo động)

Antonyms

reset button (nút khởi động lại)

Related Words

security system (hệ thống an ninh)emergency call (cuộc gọi khẩn cấp)

Subject Area

An toàn, Công nghệ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πανικός (Panikós)
French
panique
English
panic

Nguồn gốc của 'panic'

Từ 'panic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Panikós', có nghĩa là 'liên quan đến thần Pan'. Thần Pan trong thần thoại Hy Lạp được biết đến với khả năng gây ra nỗi sợ hãi bất ngờ, vô lý trong rừng, khiến du khách hoảng loạn. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh để chỉ trạng thái hoảng loạn, sợ hãi đột ngột.

Sự hình thành 'panic button'

Từ 'button' (cái nút) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boton' (nghĩa là nụ cây, núm). Cụm từ 'panic button' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của sự 'panic' (hoảng loạn, tình trạng khẩn cấp) với 'button' (một thiết bị để kích hoạt hành động). Ban đầu, nó dùng để chỉ các nút báo động vật lý trong hệ thống an ninh, sau này được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ hành động phản ứng vội vã hoặc quyết liệt trước một tình huống cấp bách.

Usage Note

Nút báo động khẩn cấp, thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm như bị tấn công, đột nhập, hoặc khi cần sự giúp đỡ ngay lập tức. Nó khác với nút reset (khởi động lại) hoặc nút báo cáo sự cố thông thường. Ý nghĩa bóng bẩy hơn có thể chỉ một giải pháp cuối cùng, thường được thực hiện khi các phương pháp khác không thành công.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi nói về việc có một nút báo động (e.g., 'The machine has a panic button on it.'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của nút báo động (e.g., 'This button is for panic situations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + panic button
  • hit hit the panic button
    (nhấn nút báo động khẩn cấp; phản ứng hoảng loạn, vội vã (theo nghĩa bóng))
  • press press the panic button
    (nhấn nút báo động; kích hoạt hệ thống khẩn cấp)
  • push push the panic button
    (nhấn nút khẩn cấp; hành động phản ứng quá mức hoặc vội vã)
  • install install a panic button
    (lắp đặt nút báo động khẩn cấp)
Adjective + panic button
  • emergency emergency panic button
    (nút báo động khẩn cấp)
  • metaphorical metaphorical panic button
    (nút báo động theo nghĩa bóng (ý chỉ hành động phản ứng đột ngột, mạnh mẽ))

Idioms

  • hit the panic button

    phản ứng hoảng loạn, hành động vội vàng không suy nghĩ; nhấn nút báo động (nghĩa đen)

    "The team hit the panic button after falling three goals behind in the first half."

    (Đội bóng đã hoảng loạn sau khi bị dẫn trước ba bàn trong hiệp một.)

  • don't hit the panic button (yet)

    đừng hoảng sợ vội, đừng phản ứng thái quá (với một tình huống chưa đến mức nghiêm trọng)

    "It's just a small technical issue, don't hit the panic button, we can fix it."

    (Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ thôi, đừng hoảng sợ vội, chúng ta có thể sửa được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic button

danh từ
Lật mặt

Một nút được thiết kế để nhấn nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp, kích hoạt hệ thống an ninh hoặc báo động cho nhà chức trách.

"She pressed the panic button when she saw a burglar in her house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic button".

Nguồn gốc nút báo động vật lý

Nút 'panic button' ban đầu là một thiết bị vật lý, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống an ninh tại ngân hàng, cửa hàng trang sức để nhân viên có thể âm thầm báo động cho cảnh sát hoặc bảo vệ trong trường hợp cướp bóc. Ngày nay, các nút báo động cá nhân (personal alarm) cũng được thiết kế cho mục đích tương tự, giúp người dùng gọi hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp như bị tấn công hoặc gặp tai nạn.

Nút 'đỏ' và ám chỉ chính trị

Cụm từ 'panic button' còn gợi nhớ đến hình ảnh 'nút đỏ' (red button) hư cấu hoặc có thật, đặc biệt phổ biến trong các bộ phim và văn hóa đại chúng liên quan đến thời kỳ Chiến tranh Lạnh. 'Nút đỏ' tượng trưng cho quyền lực kích hoạt vũ khí hạt nhân hoặc các hành động quân sự quy mô lớn. Việc 'nhấn nút hoảng loạn' theo nghĩa này thường ám chỉ một quyết định vội vàng, đầy rủi ro và có hậu quả nghiêm trọng không thể đảo ngược trong các tình huống chính trị hoặc quân sự căng thẳng.