panic button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A button designed to be pressed quickly in an emergency situation, activating a security system or alerting authorities.
Vietnamese Meaning
Một nút được thiết kế để nhấn nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp, kích hoạt hệ thống an ninh hoặc báo động cho nhà chức trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pressed the panic button when she saw a burglar in her house."
"Cô ấy đã nhấn nút báo động khẩn cấp khi nhìn thấy một tên trộm trong nhà."
-
"The bank teller discreetly pressed the panic button under the counter."
"Nhân viên giao dịch ngân hàng kín đáo nhấn nút báo động khẩn cấp dưới quầy."
-
"Some apps have a 'panic button' feature to quickly delete data if needed."
"Một số ứng dụng có tính năng 'nút báo động' để nhanh chóng xóa dữ liệu nếu cần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nút báo động khẩn cấp, thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm như bị tấn công, đột nhập, hoặc khi cần sự giúp đỡ ngay lập tức. Nó khác với nút reset (khởi động lại) hoặc nút báo cáo sự cố thông thường. Ý nghĩa bóng bẩy hơn có thể chỉ một giải pháp cuối cùng, thường được thực hiện khi các phương pháp khác không thành công.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc có một nút báo động (e.g., 'The machine has a panic button on it.'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của nút báo động (e.g., 'This button is for panic situations.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit the panic button (nhấn nút báo động khẩn cấp; phản ứng hoảng loạn, vội vã (theo nghĩa bóng))
-
press press the panic button (nhấn nút báo động; kích hoạt hệ thống khẩn cấp)
-
push push the panic button (nhấn nút khẩn cấp; hành động phản ứng quá mức hoặc vội vã)
-
install install a panic button (lắp đặt nút báo động khẩn cấp)
-
emergency emergency panic button (nút báo động khẩn cấp)
-
metaphorical metaphorical panic button (nút báo động theo nghĩa bóng (ý chỉ hành động phản ứng đột ngột, mạnh mẽ))
Idioms
-
hit the panic button
phản ứng hoảng loạn, hành động vội vàng không suy nghĩ; nhấn nút báo động (nghĩa đen)
"The team hit the panic button after falling three goals behind in the first half."
(Đội bóng đã hoảng loạn sau khi bị dẫn trước ba bàn trong hiệp một.)
-
don't hit the panic button (yet)
đừng hoảng sợ vội, đừng phản ứng thái quá (với một tình huống chưa đến mức nghiêm trọng)
"It's just a small technical issue, don't hit the panic button, we can fix it."
(Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật nhỏ thôi, đừng hoảng sợ vội, chúng ta có thể sửa được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panic button
danh từMột nút được thiết kế để nhấn nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp, kích hoạt hệ thống an ninh hoặc báo động cho nhà chức trách.
"She pressed the panic button when she saw a burglar in her house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic button".
