(Top Banner Ad)
activating
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát/Kỹ thuật/Khoa học

activating

UK: /ˈæktɪˌveɪtɪŋ/ • US: /ˈæktɪˌveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kích hoạt có tác dụng kích hoạt việc kích hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of activate: to make something active or operative.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'activate': làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Activating the security system is crucial before leaving the building."

    "Việc kích hoạt hệ thống an ninh là rất quan trọng trước khi rời khỏi tòa nhà."

  • "They are activating the new software update."

    "Họ đang kích hoạt bản cập nhật phần mềm mới."

  • "The activating ingredient in the formula is Vitamin C."

    "Thành phần kích hoạt trong công thức là Vitamin C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt, quá trình khởi động
Noun activator chất kích hoạt, người khởi xướng
Adjective active năng động, đang hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Verb deactivate vô hiệu hóa, ngắt kích hoạt
Verb reactivate kích hoạt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵeti
Latin
agere ('to do, act')
Latin
activus ('active')
Middle French
actif
English
activate

Nguồn Gốc của 'Hành Động'

Từ 'activating' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'làm', 'hành động' hoặc 'thúc đẩy'. Đây là gốc của rất nhiều từ tiếng Anh quen thuộc khác như 'agent' (người đại diện, tác nhân), 'agenda' (chương trình nghị sự), và 'action' (hành động). Hậu tố '-ate' biến nó thành một động từ, có nghĩa là 'làm cho trở nên...', và đuôi '-ing' biến nó thành dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ. Vì vậy, 'activating' có nghĩa đen là 'đang trong quá trình làm cho một thứ gì đó hoạt động'.

Usage Note

Dạng 'activating' thường được sử dụng như một động danh từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ trong thì tiếp diễn. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra.

Prepositions

for in on

Sử dụng 'activating for' để chỉ mục đích của việc kích hoạt. 'Activating in' để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà sự kích hoạt diễn ra. 'Activating on' để chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị kích hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + activating
  • start activating the system
    (bắt đầu kích hoạt hệ thống)
  • focus on activating the muscles
    (tập trung vào việc kích hoạt các cơ)
  • succeed in activating the alarm
    (thành công trong việc kích hoạt báo động)
activating + Noun
  • activating a gene
    (kích hoạt một gen)
  • activating a new feature
    (kích hoạt một tính năng mới)
  • activating the self-destruct sequence
    (kích hoạt chuỗi tự hủy)
Adverb + activating
  • manually activating the device
    (kích hoạt thiết bị bằng tay)
  • automatically activating the sprinklers
    (tự động kích hoạt vòi phun nước)
  • remotely activating the camera
    (kích hoạt máy ảnh từ xa)

Idioms

  • activating prior knowledge

    Khơi gợi kiến thức nền (những điều đã biết từ trước) để chuẩn bị cho việc học một chủ đề mới.

    "Before reading the text, the teacher spent a few minutes activating the students' prior knowledge of the topic."

    (Trước khi đọc văn bản, giáo viên đã dành vài phút để khơi gợi kiến thức nền của học sinh về chủ đề này.)

  • activating a sleeper cell

    Kích hoạt một nhóm gián điệp hoặc phần tử khủng bố đã được cài cắm và ở trạng thái không hoạt động ('nằm vùng') trong một thời gian dài.

    "Intelligence reports suggested the enemy was activating a sleeper cell within the city."

    (Các báo cáo tình báo cho thấy kẻ địch đang kích hoạt một chi bộ nằm vùng bên trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activating

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'activate': làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.

"Activating the security system is crucial before leaving the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should activate the new system tomorrow.
Công ty nên kích hoạt hệ thống mới vào ngày mai.
Phủ định
You must not activate the alarm before leaving.
Bạn không được kích hoạt báo động trước khi rời đi.
Nghi vấn
Can we activate the backup server now?
Chúng ta có thể kích hoạt máy chủ dự phòng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activating".

Văn Hóa 'Kích Hoạt' trong Công Nghệ

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, 'activating' (kích hoạt) là một bước không thể thiếu. Từ hệ điều hành Windows đến các ứng dụng điện thoại, việc 'kích hoạt' sản phẩm là một thủ tục bắt buộc để xác minh bản quyền và chống sao chép lậu. Khái niệm này đã định hình cách chúng ta sử dụng phần mềm, chuyển từ việc dùng chìa khóa vật lý sang xác thực trực tuyến, và 'activating your product' (kích hoạt sản phẩm của bạn) đã trở thành một trong những bước đầu tiên mà người dùng toàn cầu phải làm quen.

Kích Hoạt Thương Hiệu (Brand Activation)

Trong lĩnh vực marketing, 'Brand Activation' là một chiến lược quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là quảng cáo, mà là việc tạo ra các trải nghiệm tương tác (sự kiện, chiến dịch thử sản phẩm, cửa hàng pop-up) để 'kích hoạt' thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Mục tiêu là làm cho thương hiệu trở nên sống động, xây dựng kết nối cảm xúc và khuyến khích sự tham gia thay vì chỉ giao tiếp một chiều.