security system
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security system'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn truy cập trái phép hoặc thiệt hại cho một tòa nhà, khu vực hoặc dữ liệu.
Definition (English Meaning)
A system designed to prevent unauthorized access or damage to a building, area, or data.
Ví dụ Thực tế với 'Security system'
-
"The new security system includes cameras and motion sensors."
"Hệ thống an ninh mới bao gồm camera và cảm biến chuyển động."
-
"They installed a security system to protect their home."
"Họ đã lắp đặt một hệ thống an ninh để bảo vệ ngôi nhà của mình."
-
"The company's security system was breached by hackers."
"Hệ thống an ninh của công ty đã bị tin tặc xâm nhập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Security system'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: security system
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Security system'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'security system' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại hệ thống khác nhau, từ đơn giản như khóa cửa đến phức tạp như hệ thống báo động và camera giám sát kết nối với trung tâm điều khiển. Thường được sử dụng để bảo vệ tài sản, thông tin và con người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- with': Chỉ rõ một tính năng hoặc công nghệ được tích hợp trong hệ thống. Ví dụ: 'The security system is equipped with motion detectors.' '- for': Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'This security system is for protecting the warehouse.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Security system'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the break-in, the homeowner installed a comprehensive security system, a state-of-the-art solution, to protect his family.
|
Sau vụ đột nhập, chủ nhà đã lắp đặt một hệ thống an ninh toàn diện, một giải pháp hiện đại, để bảo vệ gia đình mình. |
| Phủ định |
Despite feeling safe in their neighborhood, they decided against installing a security system, a decision they later regretted.
|
Mặc dù cảm thấy an toàn trong khu phố của họ, họ đã quyết định không lắp đặt hệ thống an ninh, một quyết định mà sau này họ hối hận. |
| Nghi vấn |
Considering the recent crime wave, should we invest in a security system, a measure that could deter potential burglars?
|
Xem xét làn sóng tội phạm gần đây, chúng ta có nên đầu tư vào một hệ thống an ninh, một biện pháp có thể ngăn chặn những tên trộm tiềm năng không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company installed a new security system last month.
|
Công ty đã lắp đặt một hệ thống an ninh mới vào tháng trước. |
| Phủ định |
They do not use the security system at night.
|
Họ không sử dụng hệ thống an ninh vào ban đêm. |
| Nghi vấn |
Does the security system record audio as well as video?
|
Hệ thống an ninh có ghi lại âm thanh cũng như video không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The building has a sophisticated security system.
|
Tòa nhà có một hệ thống an ninh tinh vi. |
| Phủ định |
Why doesn't this house have a security system?
|
Tại sao ngôi nhà này lại không có hệ thống an ninh? |
| Nghi vấn |
What security system do you recommend for a small business?
|
Bạn đề xuất hệ thống an ninh nào cho một doanh nghiệp nhỏ? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This security system is as reliable as that older model.
|
Hệ thống an ninh này đáng tin cậy như mẫu cũ kia. |
| Phủ định |
This security system is not more expensive than the basic one.
|
Hệ thống an ninh này không đắt hơn hệ thống cơ bản. |
| Nghi vấn |
Is this security system the most advanced on the market?
|
Hệ thống an ninh này có phải là tiên tiến nhất trên thị trường không? |