(Top Banner Ad)
pap
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

pap

UK: /pæp/ • US: /pæp/

Nghĩa tiếng Việt

bột (cho trẻ em/người bệnh) lời sáo rỗng thứ nhạt nhẽo, vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft food for babies or invalids.

Vietnamese Meaning

Thức ăn mềm, dễ tiêu hóa dành cho trẻ sơ sinh hoặc người bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was fed pap made of rice and milk."

    "Em bé được cho ăn bột làm từ gạo và sữa."

  • "The nurse prepared pap for the patient who had difficulty swallowing."

    "Y tá chuẩn bị bột cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt."

  • "I'm tired of listening to this pap; give me something with some substance."

    "Tôi mệt mỏi khi nghe những lời sáo rỗng này; hãy cho tôi thứ gì đó có nội dung hơn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pappy Mềm nhão như cháo, như bột nhão.
Verb pap Cho ăn cháo, đút thức ăn mềm; cung cấp thông tin quá đơn giản, dễ hiểu đến mức không cần suy nghĩ (nghĩa bóng).

Synonyms

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pappa
Old French
pappe
Middle English
pappe
Modern English
pap

Nguồn gốc của từ 'pap'

Từ 'pap' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pappa', một từ mô phỏng âm thanh mà trẻ em dùng để chỉ thức ăn hoặc khi chúng ăn. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('pappe'), rồi tiếng Anh trung đại ('pappe') và cuối cùng trở thành 'pap' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa là thức ăn mềm dễ tiêu hóa.

Usage Note

Từ 'pap' thường mang nghĩa thức ăn đã được nghiền nhuyễn, dễ nuốt. Nó đôi khi mang nghĩa bóng chỉ những thứ đơn giản, dễ dàng, hoặc vô vị, thiếu tính thử thách.
Khi mang nghĩa bóng, 'pap' ám chỉ những thứ hời hợt, thiếu chiều sâu, hoặc được trình bày một cách quá đơn giản, thường với mục đích ru ngủ hoặc xoa dịu người nghe/đọc. Nó mang sắc thái tiêu cực, phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pap
  • bland bland pap
    (cháo nhạt nhẽo, thức ăn vô vị)
  • baby baby pap
    (thức ăn nghiền cho trẻ em, cháo em bé)
  • insipid insipid pap
    (cháo nhạt nhẽo, vô vị)
Verb + pap
  • eat eat pap
    (ăn cháo)
  • feed feed pap
    (cho ăn cháo)
Phrasal Verb + pap (metaphorical)
  • spoon-feed (someone) spoon-feed (someone) pap
    (đút thông tin quá đơn giản cho ai đó (thường mang ý tiêu cực, làm cho họ không cần tư duy))

Idioms

  • spoon-feed (someone) pap

    cung cấp thông tin đã được đơn giản hóa quá mức, không khuyến khích tư duy độc lập; đút thông tin quá đơn giản cho ai đó

    "The lecturer didn't want to spoon-feed us pap; he encouraged critical thinking."

    (Giảng viên không muốn đút thông tin quá đơn giản cho chúng tôi; ông ấy khuyến khích tư duy phản biện.)

  • live on pap

    sống bằng những thứ đạm bạc/ít ỏi (có thể nghĩa bóng: sống trong điều kiện khó khăn, chỉ có đủ để tồn tại, hoặc tiêu thụ những nội dung kém chất lượng)

    "Many people in poverty have to live on pap, struggling for basic nutrition."

    (Nhiều người nghèo phải sống bằng những thức ăn đạm bạc, vật lộn để có đủ dinh dưỡng cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pap

danh từ
Lật mặt

Thức ăn mềm, dễ tiêu hóa dành cho trẻ sơ sinh hoặc người bệnh.

"The baby was fed pap made of rice and milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pap".

Vai trò trong dinh dưỡng ban đầu

'Pap' là thuật ngữ chỉ các loại thức ăn mềm, dễ nghiền và dễ tiêu hóa, thường được chế biến cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người bệnh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi chế độ ăn của trẻ từ sữa sang thức ăn đặc, cũng như hỗ trợ người bệnh phục hồi sức khỏe bằng thực phẩm dễ hấp thụ.

Ý nghĩa ẩn dụ trong văn hóa

Ngoài nghĩa đen, 'pap' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ thông tin, ý tưởng hoặc nội dung giải trí quá đơn giản, nông cạn, hoặc không kích thích tư duy. Cụm từ 'spoon-feed pap' (đút thông tin tầm thường) thường mang ý tiêu cực, ám chỉ việc một người hoặc tổ chức cung cấp nội dung dễ dãi, không đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, có thể làm giảm khả năng tư duy phản biện của người tiếp nhận.