pap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Soft food for babies or invalids.
Vietnamese Meaning
Thức ăn mềm, dễ tiêu hóa dành cho trẻ sơ sinh hoặc người bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was fed pap made of rice and milk."
"Em bé được cho ăn bột làm từ gạo và sữa."
-
"The nurse prepared pap for the patient who had difficulty swallowing."
"Y tá chuẩn bị bột cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt."
-
"I'm tired of listening to this pap; give me something with some substance."
"Tôi mệt mỏi khi nghe những lời sáo rỗng này; hãy cho tôi thứ gì đó có nội dung hơn đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pappy | Mềm nhão như cháo, như bột nhão. |
| Verb | pap | Cho ăn cháo, đút thức ăn mềm; cung cấp thông tin quá đơn giản, dễ hiểu đến mức không cần suy nghĩ (nghĩa bóng). |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pap' thường mang nghĩa thức ăn đã được nghiền nhuyễn, dễ nuốt. Nó đôi khi mang nghĩa bóng chỉ những thứ đơn giản, dễ dàng, hoặc vô vị, thiếu tính thử thách.
Khi mang nghĩa bóng, 'pap' ám chỉ những thứ hời hợt, thiếu chiều sâu, hoặc được trình bày một cách quá đơn giản, thường với mục đích ru ngủ hoặc xoa dịu người nghe/đọc. Nó mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bland bland pap (cháo nhạt nhẽo, thức ăn vô vị)
-
baby baby pap (thức ăn nghiền cho trẻ em, cháo em bé)
-
insipid insipid pap (cháo nhạt nhẽo, vô vị)
-
eat eat pap (ăn cháo)
-
feed feed pap (cho ăn cháo)
-
spoon-feed (someone) spoon-feed (someone) pap (đút thông tin quá đơn giản cho ai đó (thường mang ý tiêu cực, làm cho họ không cần tư duy))
Idioms
-
spoon-feed (someone) pap
cung cấp thông tin đã được đơn giản hóa quá mức, không khuyến khích tư duy độc lập; đút thông tin quá đơn giản cho ai đó
"The lecturer didn't want to spoon-feed us pap; he encouraged critical thinking."
(Giảng viên không muốn đút thông tin quá đơn giản cho chúng tôi; ông ấy khuyến khích tư duy phản biện.)
-
live on pap
sống bằng những thứ đạm bạc/ít ỏi (có thể nghĩa bóng: sống trong điều kiện khó khăn, chỉ có đủ để tồn tại, hoặc tiêu thụ những nội dung kém chất lượng)
"Many people in poverty have to live on pap, struggling for basic nutrition."
(Nhiều người nghèo phải sống bằng những thức ăn đạm bạc, vật lộn để có đủ dinh dưỡng cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pap
danh từThức ăn mềm, dễ tiêu hóa dành cho trẻ sơ sinh hoặc người bệnh.
"The baby was fed pap made of rice and milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pap".
