(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gruel
B1

gruel

noun

Nghĩa tiếng Việt

cháo loãng cháo trắng (khi nấu loãng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gruel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cháo loãng, đặc biệt thường được cho người bệnh hoặc người nghèo ăn.

Definition (English Meaning)

A thin porridge, especially as given to people who are ill or poor.

Ví dụ Thực tế với 'Gruel'

  • "In the 19th century, gruel was a common food in workhouses."

    "Vào thế kỷ 19, cháo loãng là một món ăn phổ biến trong các trại tế bần."

  • "The orphan begged for a bowl of gruel."

    "Đứa trẻ mồ côi xin một bát cháo loãng."

  • "She was so ill that all she could manage was a little gruel."

    "Cô ấy ốm đến nỗi tất cả những gì cô ấy có thể ăn được chỉ là một chút cháo loãng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gruel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gruel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Gruel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gruel' thường mang ý nghĩa về sự nghèo đói, bệnh tật hoặc sự thiếu thốn. Nó gợi liên tưởng đến một loại thức ăn đơn giản, rẻ tiền và dễ tiêu hóa. Không giống như 'porridge' nói chung, 'gruel' nhấn mạnh tính loãng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc mang tính lịch sử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'gruel of': cháo làm từ nguyên liệu gì (ví dụ: gruel of oats). 'gruel with': cháo với thành phần bổ sung (ví dụ: gruel with milk).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gruel'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gruel was eaten quickly by the hungry child.
Cháo đã được ăn rất nhanh bởi đứa trẻ đói.
Phủ định
The gruel was not finished by him.
Cháo đã không được ăn hết bởi anh ta.
Nghi vấn
Was the gruel prepared according to the traditional recipe?
Cháo có được chuẩn bị theo công thức truyền thống không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hated eating gruel every morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét ăn cháo yến mạch mỗi sáng.
Phủ định
He told me that he did not want any more gruel.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn thêm cháo yến mạch nữa.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried gruel before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn cháo yến mạch trước đây chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)