gruel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin porridge, especially as given to people who are ill or poor.
Vietnamese Meaning
Một loại cháo loãng, đặc biệt thường được cho người bệnh hoặc người nghèo ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the 19th century, gruel was a common food in workhouses."
"Vào thế kỷ 19, cháo loãng là một món ăn phổ biến trong các trại tế bần."
-
"The orphan begged for a bowl of gruel."
"Đứa trẻ mồ côi xin một bát cháo loãng."
-
"She was so ill that all she could manage was a little gruel."
"Cô ấy ốm đến nỗi tất cả những gì cô ấy có thể ăn được chỉ là một chút cháo loãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gruel | Cháo loãng, cháo yến mạch (thường là món ăn đơn giản, đạm bạc, liên quan đến sự thiếu thốn) |
| Adjective | grueling | Cực kỳ mệt mỏi, vất vả, khó nhọc (ám chỉ sự cực khổ, gian nan, có thể liên tưởng đến việc phải sống bằng cháo loãng) |
| Adverb | gruelingly | Một cách cực kỳ mệt mỏi, khó nhọc; một cách gian khổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gruel' thường mang ý nghĩa về sự nghèo đói, bệnh tật hoặc sự thiếu thốn. Nó gợi liên tưởng đến một loại thức ăn đơn giản, rẻ tiền và dễ tiêu hóa. Không giống như 'porridge' nói chung, 'gruel' nhấn mạnh tính loãng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc mang tính lịch sử.
Prepositions
'gruel of': cháo làm từ nguyên liệu gì (ví dụ: gruel of oats). 'gruel with': cháo với thành phần bổ sung (ví dụ: gruel with milk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin gruel (Cháo loãng (rất ít dinh dưỡng, nhạt nhẽo))
-
watery watery gruel (Cháo nước (nhiều nước, ít cái, không đủ chất))
-
meager meager gruel (Cháo đạm bạc, cháo sơ sài (rất ít ỏi))
-
bland bland gruel (Cháo nhạt nhẽo, không vị)
-
eat eat gruel (Ăn cháo loãng)
-
live on live on gruel (Sống bằng cháo loãng (ám chỉ sự nghèo khó, thiếu thốn))
-
serve serve gruel (Phục vụ cháo loãng)
-
bowl of a bowl of gruel (Một bát cháo loãng)
Idioms
-
get one's gruel
Nhận sự trừng phạt, nhận hậu quả xứng đáng (thường là tiêu cực), hoặc trải qua một điều gì đó khó khăn, mệt mỏi.
"After cheating on the exam, he certainly got his gruel from the principal."
(Sau khi gian lận trong kỳ thi, anh ta chắc chắn đã phải nhận hậu quả từ hiệu trưởng.)
-
thin gruel
Một thứ gì đó không đủ, không thỏa mãn, hoặc kém chất lượng; thiếu nội dung hoặc giá trị.
"The company's new policy proved to be thin gruel for the frustrated employees."
(Chính sách mới của công ty hóa ra lại là một thứ không thỏa mãn đối với những nhân viên đang thất vọng.)
-
live on gruel
Sống trong cảnh nghèo túng, chỉ có đủ ăn những thứ cơ bản nhất; chịu cảnh thiếu thốn.
"During the war, many families had to live on gruel for months."
(Trong thời chiến, nhiều gia đình đã phải sống bằng cháo loãng trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gruel
nounMột loại cháo loãng, đặc biệt thường được cho người bệnh hoặc người nghèo ăn.
"In the 19th century, gruel was a common food in workhouses."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gruel was eaten quickly by the hungry child. |
Cháo đã được ăn rất nhanh bởi đứa trẻ đói. |
| Phủ định | The gruel was not finished by him. |
Cháo đã không được ăn hết bởi anh ta. |
| Nghi vấn | Was the gruel prepared according to the traditional recipe? |
Cháo có được chuẩn bị theo công thức truyền thống không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she hated eating gruel every morning. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét ăn cháo yến mạch mỗi sáng. |
| Phủ định | He told me that he did not want any more gruel. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn thêm cháo yến mạch nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried gruel before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn cháo yến mạch trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruel".
