mush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối mềm, nhão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby's food was a tasteless mush."
"Thức ăn của em bé là một thứ bột nhão vô vị."
-
"The heavy rain turned the path into a muddy mush."
"Cơn mưa lớn biến con đường thành một vũng bùn nhão."
-
"Stop being so mushy!"
"Đừng có ủy mị thế!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ thức ăn đã được nấu nhừ hoặc nghiền nát, hoặc bất kỳ chất gì có kết cấu tương tự. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán.
Prepositions
* `Mush of`: Mô tả thành phần tạo nên khối nhão. Ví dụ: `Mush of vegetables`. * `Mush into`: Mô tả hành động biến thứ gì đó thành dạng nhão. Ví dụ: `Turn the potatoes into mush`.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft mush (cháo mềm, bột nhão mềm)
-
sentimental sentimental mush (tình cảm sến sẩm, ủy mị)
-
brain brain mush (đầu óc lú lẫn, không thể suy nghĩ rõ ràng)
-
turn to turn to mush (biến thành bột nhão; trở nên mềm nhũn hoặc lú lẫn)
-
talk talk mush (nói chuyện vớ vẩn, nói nhảm)
-
corn corn mush (cháo ngô)
-
oatmeal oatmeal mush (cháo yến mạch)
Idioms
-
turn to mush
trở nên mềm nhũn, tan chảy; trở nên lú lẫn, yếu đuối (về tâm trí hoặc cảm xúc)
"The prolonged heat made the chocolate turn to mush."
(Nhiệt độ kéo dài khiến sô cô la tan chảy.)
-
go all mushy
trở nên quá ủy mị, sến sẩm (thường vì tình yêu hoặc cảm xúc mạnh)
"He goes all mushy whenever he talks about his kids."
(Anh ấy trở nên rất sến sẩm mỗi khi nói về các con của mình.)
-
brain mush
tình trạng đầu óc lú lẫn, không thể suy nghĩ rõ ràng do mệt mỏi hoặc quá tải
"After hours of studying, my brain was just mush."
(Sau nhiều giờ học, đầu óc tôi đã hoàn toàn lú lẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mush
Danh từMột khối mềm, nhão.
"The baby's food was a tasteless mush."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the dogs will have been mushing through the snow for over 24 hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những con chó sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết trong tuyết hơn 24 giờ. |
| Phủ định | By next winter, they won't have been mushing as often due to the new regulations. |
Đến mùa đông tới, họ sẽ không kéo xe trượt tuyết thường xuyên như vậy do các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will the team have been mushing towards the finish line for days by the time they get there? |
Liệu đội sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết về đích trong nhiều ngày khi họ đến đó? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are mushing the sled dogs through the snow. |
Họ đang điều khiển chó kéo xe trượt tuyết qua tuyết. |
| Phủ định | She is not eating that mush; she dislikes the texture. |
Cô ấy không ăn món cháo đó; cô ấy không thích kết cấu của nó. |
| Nghi vấn | Are you mushing those vegetables together to make baby food? |
Bạn đang nghiền nát rau củ để làm thức ăn cho trẻ em à? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dogs' mush was delicious, so they ate it all. |
Cháo cho những con chó rất ngon, vì vậy chúng đã ăn hết. |
| Phủ định | That store's mush isn't very popular; people prefer their competitor's. |
Cháo của cửa hàng đó không được ưa chuộng lắm; mọi người thích cháo của đối thủ hơn. |
| Nghi vấn | Is this farmer's mush made from organic corn? |
Cháo của người nông dân này có được làm từ ngô hữu cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mush".
