mush
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mush'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khối mềm, nhão.
Ví dụ Thực tế với 'Mush'
-
"The baby's food was a tasteless mush."
"Thức ăn của em bé là một thứ bột nhão vô vị."
-
"The heavy rain turned the path into a muddy mush."
"Cơn mưa lớn biến con đường thành một vũng bùn nhão."
-
"Stop being so mushy!"
"Đừng có ủy mị thế!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Mush'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mush
- Verb: mush
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mush'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ thức ăn đã được nấu nhừ hoặc nghiền nát, hoặc bất kỳ chất gì có kết cấu tương tự. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* `Mush of`: Mô tả thành phần tạo nên khối nhão. Ví dụ: `Mush of vegetables`. * `Mush into`: Mô tả hành động biến thứ gì đó thành dạng nhão. Ví dụ: `Turn the potatoes into mush`.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mush'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the rescue team arrives, the dogs will have been mushing through the snow for over 24 hours.
|
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những con chó sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết trong tuyết hơn 24 giờ. |
| Phủ định |
By next winter, they won't have been mushing as often due to the new regulations.
|
Đến mùa đông tới, họ sẽ không kéo xe trượt tuyết thường xuyên như vậy do các quy định mới. |
| Nghi vấn |
Will the team have been mushing towards the finish line for days by the time they get there?
|
Liệu đội sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết về đích trong nhiều ngày khi họ đến đó? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are mushing the sled dogs through the snow.
|
Họ đang điều khiển chó kéo xe trượt tuyết qua tuyết. |
| Phủ định |
She is not eating that mush; she dislikes the texture.
|
Cô ấy không ăn món cháo đó; cô ấy không thích kết cấu của nó. |
| Nghi vấn |
Are you mushing those vegetables together to make baby food?
|
Bạn đang nghiền nát rau củ để làm thức ăn cho trẻ em à? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dogs' mush was delicious, so they ate it all.
|
Cháo cho những con chó rất ngon, vì vậy chúng đã ăn hết. |
| Phủ định |
That store's mush isn't very popular; people prefer their competitor's.
|
Cháo của cửa hàng đó không được ưa chuộng lắm; mọi người thích cháo của đối thủ hơn. |
| Nghi vấn |
Is this farmer's mush made from organic corn?
|
Cháo của người nông dân này có được làm từ ngô hữu cơ không? |