(Top Banner Ad)
mush
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Tổng quát

mush

UK: /mʌʃ/ • US: /mʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bột nhão cháo nghiền sướt mướt ủy mị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, pulpy mass.

Vietnamese Meaning

Một khối mềm, nhão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby's food was a tasteless mush."

    "Thức ăn của em bé là một thứ bột nhão vô vị."

  • "The heavy rain turned the path into a muddy mush."

    "Cơn mưa lớn biến con đường thành một vũng bùn nhão."

  • "Stop being so mushy!"

    "Đừng có ủy mị thế!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mush bột nhão, cháo, đồ sền sệt
Verb mush làm thành bột nhão; đi lại khó khăn (trong tuyết); di chuyển bằng xe chó kéo
Adjective mushy mềm nhão, sền sệt; ủy mị, sến sẩm (về cảm xúc)
Noun musher người lái xe chó kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
mash
English
mush

Nguồn gốc ẩm thực

Từ 'mush' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, có lẽ bắt nguồn từ động từ hoặc danh từ 'mash' trong tiếng Anh, có nghĩa là nghiền nát một thứ gì đó thành một khối mềm, sền sệt. Do đó, 'mush' thường được dùng để chỉ các món ăn có kết cấu tương tự như cháo hoặc bột nhão.

Lệnh cho chó kéo xe

Trong ngữ cảnh điều khiển chó kéo xe tuyết ở Bắc Mỹ, từ 'mush!' (như một câu lệnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'Marchons!', có nghĩa là 'Chúng ta hãy đi!' hoặc 'Tiến lên!'. Đây là lệnh người lái xe chó kéo dùng để thúc giục đàn chó di chuyển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thức ăn đã được nấu nhừ hoặc nghiền nát, hoặc bất kỳ chất gì có kết cấu tương tự. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán.

Prepositions

of into

* `Mush of`: Mô tả thành phần tạo nên khối nhão. Ví dụ: `Mush of vegetables`. * `Mush into`: Mô tả hành động biến thứ gì đó thành dạng nhão. Ví dụ: `Turn the potatoes into mush`.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mush
  • soft soft mush
    (cháo mềm, bột nhão mềm)
  • sentimental sentimental mush
    (tình cảm sến sẩm, ủy mị)
  • brain brain mush
    (đầu óc lú lẫn, không thể suy nghĩ rõ ràng)
Verb + mush
  • turn to turn to mush
    (biến thành bột nhão; trở nên mềm nhũn hoặc lú lẫn)
  • talk talk mush
    (nói chuyện vớ vẩn, nói nhảm)
Noun + mush
  • corn corn mush
    (cháo ngô)
  • oatmeal oatmeal mush
    (cháo yến mạch)

Idioms

  • turn to mush

    trở nên mềm nhũn, tan chảy; trở nên lú lẫn, yếu đuối (về tâm trí hoặc cảm xúc)

    "The prolonged heat made the chocolate turn to mush."

    (Nhiệt độ kéo dài khiến sô cô la tan chảy.)

  • go all mushy

    trở nên quá ủy mị, sến sẩm (thường vì tình yêu hoặc cảm xúc mạnh)

    "He goes all mushy whenever he talks about his kids."

    (Anh ấy trở nên rất sến sẩm mỗi khi nói về các con của mình.)

  • brain mush

    tình trạng đầu óc lú lẫn, không thể suy nghĩ rõ ràng do mệt mỏi hoặc quá tải

    "After hours of studying, my brain was just mush."

    (Sau nhiều giờ học, đầu óc tôi đã hoàn toàn lú lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mush

Danh từ
Lật mặt

Một khối mềm, nhão.

"The baby's food was a tasteless mush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the dogs will have been mushing through the snow for over 24 hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những con chó sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết trong tuyết hơn 24 giờ.
Phủ định
By next winter, they won't have been mushing as often due to the new regulations.
Đến mùa đông tới, họ sẽ không kéo xe trượt tuyết thường xuyên như vậy do các quy định mới.
Nghi vấn
Will the team have been mushing towards the finish line for days by the time they get there?
Liệu đội sẽ đã đang kéo xe trượt tuyết về đích trong nhiều ngày khi họ đến đó?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are mushing the sled dogs through the snow.
Họ đang điều khiển chó kéo xe trượt tuyết qua tuyết.
Phủ định
She is not eating that mush; she dislikes the texture.
Cô ấy không ăn món cháo đó; cô ấy không thích kết cấu của nó.
Nghi vấn
Are you mushing those vegetables together to make baby food?
Bạn đang nghiền nát rau củ để làm thức ăn cho trẻ em à?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' mush was delicious, so they ate it all.
Cháo cho những con chó rất ngon, vì vậy chúng đã ăn hết.
Phủ định
That store's mush isn't very popular; people prefer their competitor's.
Cháo của cửa hàng đó không được ưa chuộng lắm; mọi người thích cháo của đối thủ hơn.
Nghi vấn
Is this farmer's mush made from organic corn?
Cháo của người nông dân này có được làm từ ngô hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mush".

Lệnh cho chó kéo xe

Trong văn hóa của các vùng lạnh giá như Alaska và Canada, 'Mush!' là một lệnh quan trọng mà người lái xe chó kéo (musher) dùng để ra hiệu cho đàn chó bắt đầu di chuyển hoặc tăng tốc. Đây là một phần biểu tượng của các cuộc đua xe chó kéo nổi tiếng như Iditarod.

Thức ăn thoải mái (Comfort Food)

'Mush' thường được dùng để chỉ các món ăn mềm, sền sệt, đặc biệt là các loại cháo hoặc bột ngũ cốc nấu nhão như cháo ngô (corn mush) hoặc cháo yến mạch (oatmeal mush). Những món này thường được coi là thức ăn bổ dưỡng, dễ tiêu hóa và mang lại cảm giác thoải mái, ấm bụng, đặc biệt trong bữa sáng hoặc khi ốm.