(Top Banner Ad)
paper handkerchief
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

paper handkerchief

UK: /ˈpeɪpə ˈhæŋkətʃiːf/ • US: /ˈpeɪpər ˈhæŋkərˌtʃiːf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn giấy giấy ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disposable tissue used for blowing the nose or wiping the face.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn giấy dùng một lần để xì mũi hoặc lau mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dabbed her eyes with a paper handkerchief."

    "Cô ấy chấm mắt bằng một chiếc khăn giấy."

  • "I always carry paper handkerchiefs in my bag."

    "Tôi luôn mang theo khăn giấy trong túi."

  • "He offered her a paper handkerchief when she started to cry."

    "Anh ấy đưa cho cô ấy một chiếc khăn giấy khi cô ấy bắt đầu khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handkerchief khăn tay (khăn vải, dùng lại được)
Noun tissue khăn giấy (thường dùng chung nghĩa, hoặc loại giấy mỏng hơn, mềm hơn)
Noun paper giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
handkerchief
English
paper handkerchief

Nguồn gốc từ 'Paper'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', là tên một loại cây sậy được người Ai Cập cổ đại dùng để làm vật liệu viết. Qua tiếng Pháp cổ ('papier') và tiếng Anh trung cổ ('paper'), nó đã phát triển thành từ mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Handkerchief'

Từ 'handkerchief' (khăn tay) là sự kết hợp của 'hand' (tay) và 'kerchief'. 'Kerchief' ban đầu là 'couvrechef' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vải che đầu'. Theo thời gian, những tấm vải nhỏ được dùng để lau mặt, tay, mũi và thêm từ 'hand' để chỉ rõ công dụng đeo hoặc cầm trên tay.

Sự ra đời của 'Paper Handkerchief'

'Paper handkerchief' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời khi khăn giấy dùng một lần trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, thay thế cho khăn vải truyền thống. Nó kết hợp 'paper' (giấy) và 'handkerchief' (khăn tay) để mô tả chính xác loại sản phẩm này.

Usage Note

Khăn giấy thường được sử dụng thay thế cho khăn tay vải (cloth handkerchief) vì tính tiện lợi và vệ sinh. Nó thường được dùng một lần rồi vứt bỏ, khác với khăn tay vải có thể tái sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper handkerchief
  • soft soft paper handkerchief
    (khăn giấy mềm)
  • clean clean paper handkerchief
    (khăn giấy sạch)
  • disposable disposable paper handkerchief
    (khăn giấy dùng một lần)
  • used used paper handkerchief
    (khăn giấy đã dùng)
Verb + paper handkerchief
  • use use a paper handkerchief
    (sử dụng khăn giấy)
  • pull out pull out a paper handkerchief
    (rút một chiếc khăn giấy ra)
  • offer offer a paper handkerchief
    (đưa cho ai đó một chiếc khăn giấy)
  • crumple crumple a paper handkerchief
    (vò nhàu một chiếc khăn giấy)
  • throw away throw away a paper handkerchief
    (vứt một chiếc khăn giấy đi)
  • blow one's nose into blow one's nose into a paper handkerchief
    (xì mũi vào khăn giấy)
Noun + paper handkerchief
  • box of a box of paper handkerchiefs
    (một hộp khăn giấy)
  • packet of a packet of paper handkerchiefs
    (một gói khăn giấy)

Idioms

  • to offer someone a paper handkerchief

    Đưa khăn giấy cho ai đó (thường khi họ buồn, khóc hoặc cần)

    "When she started to cry, he immediately offered her a paper handkerchief."

    (Khi cô ấy bắt đầu khóc, anh ấy lập tức đưa cho cô một chiếc khăn giấy.)

  • to reach for a paper handkerchief

    Với tay lấy một chiếc khăn giấy (thường khi cần lau mũi, nước mắt)

    "Feeling a sneeze coming on, he quickly reached for a paper handkerchief."

    (Cảm thấy sắp hắt hơi, anh ấy nhanh chóng với tay lấy một chiếc khăn giấy.)

  • to go through a box of paper handkerchiefs

    Dùng hết một hộp khăn giấy (thường khi bị ốm, cảm lạnh hoặc xem phim buồn)

    "I've been so sick with the flu, I've gone through a whole box of paper handkerchiefs this week."

    (Tôi bị cảm nặng quá, tuần này đã dùng hết cả một hộp khăn giấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper handkerchief

Danh từ
Lật mặt

Một loại khăn giấy dùng một lần để xì mũi hoặc lau mặt.

"She dabbed her eyes with a paper handkerchief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he always carries a paper handkerchief shows he is prepared.
Việc anh ấy luôn mang theo khăn giấy cho thấy anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng.
Phủ định
Whether she used a paper handkerchief is not the reason why she sneezed.
Việc cô ấy có sử dụng khăn giấy hay không không phải là lý do khiến cô ấy hắt hơi.
Nghi vấn
Why he needs a paper handkerchief so often is a mystery to me.
Tại sao anh ấy cần khăn giấy thường xuyên đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Always having a paper handkerchief available is essential for maintaining good hygiene.
Luôn có sẵn khăn giấy là điều cần thiết để duy trì vệ sinh tốt.
Phủ định
I don't mind using a cloth handkerchief, but I dislike using a paper handkerchief.
Tôi không ngại sử dụng khăn tay vải, nhưng tôi không thích sử dụng khăn giấy.
Nghi vấn
Is carrying a paper handkerchief in your pocket a common practice in your culture?
Mang khăn giấy trong túi có phải là một thói quen phổ biến trong văn hóa của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming down with a cold, I would have offered you a paper handkerchief.
Nếu tôi biết bạn sắp bị cảm lạnh, tôi đã đưa cho bạn một chiếc khăn giấy.
Phủ định
If she weren't so concerned about germs, she wouldn't have needed to have used a paper handkerchief after touching the doorknob.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về vi trùng, cô ấy đã không cần phải dùng khăn giấy sau khi chạm vào nắm đấm cửa.
Nghi vấn
If you had brought a reusable cloth handkerchief, would you have needed to use a paper handkerchief?
Nếu bạn mang theo khăn tay vải tái sử dụng, bạn có cần phải sử dụng khăn giấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had brought a paper handkerchief with me; my nose is running.
Tôi ước tôi đã mang theo khăn giấy; mũi tôi đang chảy nước.
Phủ định
If only I hadn't used all my paper handkerchiefs, I wouldn't have to use my sleeve now.
Ước gì tôi đã không dùng hết khăn giấy, giờ tôi đã không phải dùng đến tay áo.
Nghi vấn
If only I could find a paper handkerchief, would you mind if I borrowed one?
Ước gì tôi có thể tìm thấy một chiếc khăn giấy, bạn có phiền không nếu tôi mượn một chiếc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper handkerchief".

Vệ sinh cá nhân và sự tiện lợi

Sự phổ biến của 'paper handkerchief' (khăn giấy) phản ánh xu hướng ưu tiên vệ sinh cá nhân và sự tiện lợi trong xã hội hiện đại. Khác với khăn vải có thể tái sử dụng, khăn giấy được thiết kế để dùng một lần rồi vứt bỏ, giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và mầm bệnh, đặc biệt trong mùa cảm cúm.

Biểu tượng của sự đồng cảm

Hành động đưa một chiếc khăn giấy cho người đang khóc thường được xem là một cử chỉ nhỏ nhưng đầy ý nghĩa của sự đồng cảm và quan tâm. Nó thể hiện sự sẵn lòng chia sẻ nỗi buồn và hỗ trợ tinh thần cho người khác, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây.