(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cloth handkerchief
A2

cloth handkerchief

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khăn tay vải khăn mùi soa vải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cloth handkerchief'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh vải nhỏ, thường có hình vuông, dùng để lau mũi, mặt, v.v.

Definition (English Meaning)

A small, usually square piece of cloth, used for wiping the nose, face, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Cloth handkerchief'

  • "He pulled out a cloth handkerchief and wiped his brow."

    "Anh ấy rút một chiếc khăn tay bằng vải và lau trán."

  • "She always carries a cloth handkerchief in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc khăn tay bằng vải trong ví."

  • "The gentleman offered her his cloth handkerchief when she started to cry."

    "Người đàn ông lịch sự đưa cho cô ấy chiếc khăn tay bằng vải của mình khi cô ấy bắt đầu khóc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cloth handkerchief'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Cloth handkerchief'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'handkerchief' thường được làm từ vải (cloth), nên cụm 'cloth handkerchief' nhấn mạnh chất liệu của chiếc khăn. 'Handkerchief' khác với 'tissue' ở chỗ 'handkerchief' có thể tái sử dụng sau khi giặt, còn 'tissue' thì dùng một lần rồi bỏ. Nó cũng khác với 'towel' vì 'handkerchief' nhỏ hơn và thường được mang theo người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cloth handkerchief'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a cloth handkerchief to wipe his tears.
Anh ấy đang dùng một chiếc khăn tay vải để lau nước mắt.
Phủ định
She isn't carrying a cloth handkerchief in her bag right now.
Cô ấy không mang theo khăn tay vải trong túi của cô ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they waving a cloth handkerchief to signal for help?
Họ có đang vẫy một chiếc khăn tay vải để ra hiệu xin giúp đỡ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)