(Top Banner Ad)
cloth handkerchief
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang

cloth handkerchief

UK: /ˈklɒθ ˈhæŋkətʃɪf/ • US: /ˈklɔθ ˈhæŋkərˌtʃɪf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn tay vải khăn mùi soa vải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually square piece of cloth, used for wiping the nose, face, etc.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải nhỏ, thường có hình vuông, dùng để lau mũi, mặt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out a cloth handkerchief and wiped his brow."

    "Anh ấy rút một chiếc khăn tay bằng vải và lau trán."

  • "She always carries a cloth handkerchief in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một chiếc khăn tay bằng vải trong ví."

  • "The gentleman offered her his cloth handkerchief when she started to cry."

    "Người đàn ông lịch sự đưa cho cô ấy chiếc khăn tay bằng vải của mình khi cô ấy bắt đầu khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth vải, quần áo
Noun handkerchief khăn tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
handkerchief
Old French
couvrechief
Old English
clāth

Nguồn gốc của khăn tay

Từ 'handkerchief' xuất phát từ 'hand' (tay) và 'kerchief' (một mảnh vải che đầu). Ban đầu, khăn tay không chỉ dùng để lau mà còn là phụ kiện thời trang và biểu tượng của địa vị xã hội. 'Cloth' trong 'cloth handkerchief' đơn giản chỉ chất liệu vải của chiếc khăn.

Usage Note

Từ 'handkerchief' thường được làm từ vải (cloth), nên cụm 'cloth handkerchief' nhấn mạnh chất liệu của chiếc khăn. 'Handkerchief' khác với 'tissue' ở chỗ 'handkerchief' có thể tái sử dụng sau khi giặt, còn 'tissue' thì dùng một lần rồi bỏ. Nó cũng khác với 'towel' vì 'handkerchief' nhỏ hơn và thường được mang theo người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloth handkerchief
  • clean cloth handkerchief
    (khăn tay vải sạch)
  • white cloth handkerchief
    (khăn tay vải trắng)
  • embroidered cloth handkerchief
    (khăn tay vải thêu)
Verb + cloth handkerchief
  • use a cloth handkerchief
    (sử dụng một chiếc khăn tay vải)
  • wave a cloth handkerchief
    (vẫy một chiếc khăn tay vải)
  • carry a cloth handkerchief
    (mang theo một chiếc khăn tay vải)

Idioms

  • Keep something up your sleeve (like a handkerchief)

    Giấu một bí mật hoặc kế hoạch để sử dụng sau này.

    "I think he has something up his sleeve, like a handkerchief ready for a magic trick."

    (Tôi nghĩ anh ta đang giấu diếm điều gì đó, giống như một chiếc khăn tay đã sẵn sàng cho một màn ảo thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloth handkerchief

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải nhỏ, thường có hình vuông, dùng để lau mũi, mặt, v.v.

"He pulled out a cloth handkerchief and wiped his brow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using a cloth handkerchief to wipe his tears.
Anh ấy đang dùng một chiếc khăn tay vải để lau nước mắt.
Phủ định
She isn't carrying a cloth handkerchief in her bag right now.
Cô ấy không mang theo khăn tay vải trong túi của cô ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they waving a cloth handkerchief to signal for help?
Họ có đang vẫy một chiếc khăn tay vải để ra hiệu xin giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloth handkerchief".

Văn hóa sử dụng khăn tay

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khăn tay vải từng là một vật dụng thiết yếu thể hiện sự lịch sự và sang trọng. Ngày nay, khăn giấy đã trở nên phổ biến hơn vì tính tiện lợi, nhưng khăn tay vải vẫn được ưa chuộng bởi những người quan tâm đến môi trường và thích phong cách cổ điển.