(Top Banner Ad)
facial tissue
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

facial tissue

UK: /ˈfeɪʃəl ˈtɪʃuː/ • US: /ˈfeɪʃəl ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giấy lụa giấy ăn mềm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, absorbent paper tissue used for cleaning the face or nose.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy mềm, thấm hút dùng để lau mặt hoặc mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always keep a box of facial tissues in my car."

    "Tôi luôn giữ một hộp giấy lụa trong xe hơi của mình."

  • "She dabbed her eyes with a facial tissue."

    "Cô ấy chấm mắt bằng một tờ giấy lụa."

  • "Could you pass me a facial tissue, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy lụa được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt; mặt đối diện
Verb face đối mặt, đối diện
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun tissue khăn giấy; mô (sinh học)
Noun tissue paper giấy lụa (mỏng)
Noun (plural) tissues những tờ khăn giấy (sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old French
face
Old French
tissu
English (14th C)
tissue
English (17th C)
face
English (20th C)
facial tissue

Nguồn gốc của 'facial tissue'

Từ 'facial' có nghĩa là 'thuộc về khuôn mặt', xuất phát từ tiếng Latin 'facies' (khuôn mặt). Còn 'tissue' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'tissu' có nghĩa là 'vải dệt'. Sau này, từ 'tissue' trong tiếng Anh được dùng để chỉ loại giấy mỏng. Khi hai từ này kết hợp, 'facial tissue' ra đời vào thế kỷ 20 để chỉ loại giấy mềm, dùng một lần chuyên dụng cho khuôn mặt, đặc biệt là để lau mũi hoặc thấm nước mắt.

Usage Note

"Facial tissue" thường được dùng để chỉ loại giấy mềm mại hơn các loại giấy thông thường khác, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên da mặt mà không gây kích ứng. Nó thường được bán trong hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial tissue
  • soft soft facial tissue
    (khăn giấy mềm)
  • clean clean facial tissue
    (khăn giấy sạch)
  • absorbent absorbent facial tissue
    (khăn giấy thấm hút tốt)
  • used used facial tissue
    (khăn giấy đã dùng)
Verb + facial tissue
  • grab grab a facial tissue
    (lấy một tờ khăn giấy)
  • pull out pull out a facial tissue
    (rút một tờ khăn giấy ra)
  • blow one's nose with blow one's nose with a facial tissue
    (xì mũi bằng khăn giấy)
  • wipe wipe one's eyes with a facial tissue
    (lau mắt bằng khăn giấy)
  • offer offer someone a facial tissue
    (đưa cho ai đó một tờ khăn giấy)
  • throw away throw away a used facial tissue
    (vứt bỏ khăn giấy đã dùng)
Noun + facial tissue
  • box of a box of facial tissues
    (một hộp khăn giấy)
  • pack of a pack of facial tissues
    (một gói khăn giấy)
  • dispenser for a dispenser for facial tissues
    (hộp đựng khăn giấy)

Idioms

  • A box of facial tissues

    Một hộp khăn giấy

    "Could you pass me a box of facial tissues? I have a runny nose."

    (Bạn có thể đưa tôi một hộp khăn giấy không? Tôi đang bị sổ mũi.)

  • To grab a facial tissue

    Lấy một tờ khăn giấy

    "He quickly grabbed a facial tissue to wipe his eyes."

    (Anh ấy nhanh chóng lấy một tờ khăn giấy để lau mắt.)

  • To offer a facial tissue

    Đưa/mời một tờ khăn giấy

    "Seeing her cry, he kindly offered her a facial tissue."

    (Thấy cô ấy khóc, anh ấy tử tế đưa cho cô ấy một tờ khăn giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial tissue

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy mềm, thấm hút dùng để lau mặt hoặc mũi.

"I always keep a box of facial tissues in my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always keep a box of facial tissues in my car.
Tôi luôn giữ một hộp khăn giấy trong xe hơi của tôi.
Phủ định
She doesn't have any facial tissues with her.
Cô ấy không mang theo bất kỳ khăn giấy nào.
Nghi vấn
Do you need a facial tissue to wipe your tears?
Bạn có cần khăn giấy để lau nước mắt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a facial tissue.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một tờ khăn giấy.
Phủ định
He told me that he did not use facial tissues very often.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng khăn giấy thường xuyên lắm.
Nghi vấn
She asked if I had any facial tissues with me.
Cô ấy hỏi liệu tôi có mang theo khăn giấy nào không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a box of facial tissues on her desk.
Cô ấy luôn giữ một hộp khăn giấy trên bàn làm việc.
Phủ định
He doesn't have any facial tissues in his car.
Anh ấy không có bất kỳ khăn giấy nào trong xe hơi của mình.
Nghi vấn
Where did you buy those soft facial tissues?
Bạn đã mua những khăn giấy mềm mại đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial tissue".

Kleenex - Từ thương hiệu đến tên gọi chung

Kleenex là một thương hiệu khăn giấy nổi tiếng ở Mỹ và nhiều nơi khác. Ban đầu, khăn giấy được quảng cáo là sản phẩm tẩy trang, sau đó là để xì mũi. Do sự phổ biến rộng rãi, tên thương hiệu 'Kleenex' đã trở thành một thuật ngữ chung (genericized trademark) để chỉ bất kỳ loại khăn giấy nào, tương tự như 'Xerox' cho máy photocopy hay 'Band-Aid' cho băng cá nhân.

Khăn giấy trong nghi thức xã giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động đưa khăn giấy cho người khác khi họ khóc hoặc hắt hơi được coi là một hành động lịch sự và chu đáo, thể hiện sự quan tâm. Đặc biệt, sau khi sử dụng, khăn giấy cần được vứt vào thùng rác một cách kín đáo để duy trì vệ sinh và tôn trọng người khác.