facial tissue
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Facial tissue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giấy mềm, thấm hút dùng để lau mặt hoặc mũi.
Ví dụ Thực tế với 'Facial tissue'
-
"I always keep a box of facial tissues in my car."
"Tôi luôn giữ một hộp giấy lụa trong xe hơi của mình."
-
"She dabbed her eyes with a facial tissue."
"Cô ấy chấm mắt bằng một tờ giấy lụa."
-
"Could you pass me a facial tissue, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy lụa được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Facial tissue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: facial tissue
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Facial tissue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Facial tissue" thường được dùng để chỉ loại giấy mềm mại hơn các loại giấy thông thường khác, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên da mặt mà không gây kích ứng. Nó thường được bán trong hộp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Facial tissue'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she needed a facial tissue.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một tờ khăn giấy. |
| Phủ định |
He told me that he did not use facial tissues very often.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng khăn giấy thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn |
She asked if I had any facial tissues with me.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có mang theo khăn giấy nào không. |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She always keeps a box of facial tissues on her desk.
|
Cô ấy luôn giữ một hộp khăn giấy trên bàn làm việc. |
| Phủ định |
He doesn't have any facial tissues in his car.
|
Anh ấy không có bất kỳ khăn giấy nào trong xe hơi của mình. |
| Nghi vấn |
Where did you buy those soft facial tissues?
|
Bạn đã mua những khăn giấy mềm mại đó ở đâu? |