(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paraben-less
B2

paraben-less

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

không chứa paraben không có paraben
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paraben-less'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa paraben.

Definition (English Meaning)

Not containing parabens.

Ví dụ Thực tế với 'Paraben-less'

  • "This shampoo is paraben-less."

    "Dầu gội này không chứa paraben."

  • "Many consumers are now looking for paraben-less cosmetics."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện đang tìm kiếm mỹ phẩm không chứa paraben."

  • "The company claims that all their products are paraben-less."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả các sản phẩm của họ đều không chứa paraben."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paraben-less'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: paraben-less
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

phthalate-free(không chứa phthalate)
sulfate-free(không chứa sulfate)
fragrance-free(không hương liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Paraben-less'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'paraben-less' được sử dụng để mô tả các sản phẩm, thường là mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, không chứa các chất bảo quản paraben. Parabens là một nhóm các hóa chất được sử dụng làm chất bảo quản trong nhiều sản phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng parabens có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, vì vậy nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm 'paraben-less' như một lựa chọn an toàn hơn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'paraben-free' hoặc 'without parabens'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paraben-less'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)