(Top Banner Ad)
sulfate-free
B1
Tính từ B1 Hóa học, Mỹ phẩm, Chăm sóc cá nhân

sulfate-free

Nghĩa tiếng Việt

không chứa sulfat không có sulfat
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing sulfates; especially used to describe personal care products that do not contain sulfate-based detergents.

Vietnamese Meaning

Không chứa sulfat; đặc biệt được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc cá nhân không chứa chất tẩy rửa gốc sulfat.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people with sensitive skin prefer to use sulfate-free shampoo."

    "Nhiều người có làn da nhạy cảm thích sử dụng dầu gội không chứa sulfat."

  • "This shampoo is sulfate-free and gentle on the scalp."

    "Dầu gội này không chứa sulfat và dịu nhẹ cho da đầu."

  • "The beauty industry is seeing a rise in demand for sulfate-free products."

    "Ngành công nghiệp làm đẹp đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm không chứa sulfat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfate muối sulfat (một loại hợp chất hóa học thường được dùng trong sản phẩm tẩy rửa)
Noun sulfur lưu huỳnh (nguyên tố hóa học S)
Adjective sulfuric chứa lưu huỳnh; thuộc về axit sulfuric

Related Words

sulfate (sulfat)SLS (Sodium Lauryl Sulfate) (SLS (Natri Lauryl Sulfat))SLES (Sodium Laureth Sulfate) (SLES (Natri Laureth Sulfat))paraben-free (không chứa paraben)silicone-free (không chứa silicone)

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur
English
sulfate
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
sulfate-free

Nguồn gốc của 'sulfate-free'

Từ 'sulfate-free' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố. 'Sulfate' (sulfat) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sulfur' (lưu huỳnh) và hậu tố '-ate' dùng trong hóa học để chỉ muối hoặc este. Còn phần '-free' (không có) lại đến từ tiếng Anh cổ 'frēo' có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc bởi'. Khi kết hợp lại, 'sulfate-free' mang ý nghĩa 'không chứa sulfat', phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại ưu tiên các sản phẩm loại bỏ hóa chất có khả năng gây kích ứng, đặc biệt trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'sulfate-free' được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để chỉ các sản phẩm không chứa các chất hoạt động bề mặt (surfactants) gốc sulfat như Sodium Lauryl Sulfate (SLS) và Sodium Laureth Sulfate (SLES). Các chất này có khả năng tạo bọt tốt nhưng có thể gây kích ứng da và làm khô tóc ở một số người. Các sản phẩm 'sulfate-free' thường được quảng cáo là dịu nhẹ hơn và phù hợp với da nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfate-free
  • mild mild sulfate-free shampoo
    (dầu gội không sulfat dịu nhẹ)
  • gentle gentle sulfate-free cleanser
    (sữa rửa mặt không sulfat lành tính)
Noun + sulfate-free (as a description)
  • shampoo sulfate-free shampoo
    (dầu gội không sulfat)
  • conditioner sulfate-free conditioner
    (dầu xả không sulfat)
  • products sulfate-free products
    (các sản phẩm không chứa sulfat)
Verb + sulfate-free
  • choose choose sulfate-free options
    (chọn các lựa chọn không chứa sulfat)
  • look for look for sulfate-free labels
    (tìm kiếm nhãn mác không chứa sulfat)

Idioms

  • sulfate-free formula

    công thức không sulfat

    "This shampoo boasts a sulfate-free formula for sensitive scalps."

    (Dầu gội này tự hào có công thức không sulfat dành cho da đầu nhạy cảm.)

  • go sulfate-free

    chuyển sang dùng sản phẩm không sulfat

    "Many people go sulfate-free to protect their colored hair."

    (Nhiều người chuyển sang dùng sản phẩm không sulfat để bảo vệ tóc nhuộm của họ.)

  • sulfate-free hair care

    chăm sóc tóc không sulfat

    "Investing in sulfate-free hair care can improve your hair's health."

    (Đầu tư vào các sản phẩm chăm sóc tóc không sulfat có thể cải thiện sức khỏe mái tóc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfate-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa sulfat; đặc biệt được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc cá nhân không chứa chất tẩy rửa gốc sulfat.

"Many people with sensitive skin prefer to use sulfate-free shampoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfate-free".

Phong trào "Làm đẹp sạch" (Clean Beauty Movement)

Thuật ngữ 'sulfate-free' trở nên phổ biến rộng rãi trong những năm gần đây, gắn liền với phong trào làm đẹp sạch (clean beauty). Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần trong sản phẩm họ sử dụng, ưu tiên các lựa chọn không chứa hóa chất có thể gây hại như sulfat. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe và môi trường, khuyến khích các thương hiệu sản xuất sản phẩm lành tính hơn.

Lợi ích cho da và tóc nhạy cảm

Sulfat, đặc biệt là SLS và SLES, thường được dùng trong dầu gội và sữa tắm để tạo bọt. Tuy nhiên, chúng có thể loại bỏ lớp dầu tự nhiên trên da và tóc, gây khô, kích ứng hoặc làm phai màu tóc nhuộm. Do đó, các sản phẩm 'sulfate-free' được ưa chuộng bởi những người có da đầu nhạy cảm, tóc khô, tóc xoăn hoặc tóc đã qua xử lý hóa chất, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc tốt hơn.