fragrance-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing any added fragrance.
Vietnamese Meaning
Không chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This lotion is fragrance-free and suitable for sensitive skin."
"Loại kem dưỡng da này không chứa hương liệu và phù hợp với làn da nhạy cảm."
-
"I always buy fragrance-free laundry detergent to avoid skin irritation."
"Tôi luôn mua bột giặt không hương liệu để tránh bị kích ứng da."
-
"Many hospitals require staff to use fragrance-free products."
"Nhiều bệnh viện yêu cầu nhân viên sử dụng các sản phẩm không hương liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fragrance-free' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, chất tẩy rửa, sản phẩm chăm sóc cá nhân) được sản xuất mà không có thêm bất kỳ hương liệu nào. Điều này có thể quan trọng đối với những người bị dị ứng hoặc nhạy cảm với hương liệu, vì hương liệu là một trong những nguyên nhân phổ biến gây kích ứng da. Cần phân biệt 'fragrance-free' với 'unscented'. 'Unscented' có thể chứa hương liệu che giấu mùi nguyên liệu, trong khi 'fragrance-free' không chứa hương liệu nào cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
product fragrance-free product (sản phẩm không mùi)
-
lotion fragrance-free lotion (kem dưỡng da không mùi)
-
cream fragrance-free cream (kem (mỹ phẩm) không mùi)
-
shampoo fragrance-free shampoo (dầu gội không mùi)
-
detergent fragrance-free detergent (nước giặt/xà phòng không mùi)
-
option fragrance-free option (lựa chọn không mùi)
Idioms
-
To be fragrance-free
Không chứa hương liệu, không mùi
"This sunscreen is designed to be fragrance-free."
(Kem chống nắng này được thiết kế không mùi.)
-
Opt for fragrance-free
Chọn sản phẩm không mùi
"People with sensitive skin often opt for fragrance-free products."
(Những người có làn da nhạy cảm thường chọn các sản phẩm không mùi.)
-
A fragrance-free environment
Môi trường không có mùi hương (nhân tạo)
"Many hospitals strive to maintain a fragrance-free environment."
(Nhiều bệnh viện cố gắng duy trì một môi trường không có mùi hương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragrance-free
AdjectiveKhông chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.
"This lotion is fragrance-free and suitable for sensitive skin."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people prefer fragrance-free products: they are less likely to cause allergic reactions. |
Nhiều người thích các sản phẩm không chứa hương liệu: chúng ít gây dị ứng hơn. |
| Phủ định | This soap isn't fragrance-free: it has a strong floral scent. |
Loại xà phòng này không phải là loại không chứa hương liệu: nó có một mùi hương hoa nồng nàn. |
| Nghi vấn | Is this lotion fragrance-free: can you check the label? |
Loại kem dưỡng da này có không chứa hương liệu không: bạn có thể kiểm tra nhãn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the lotion was fragrance-free to avoid irritating her skin. |
Cô ấy nói rằng loại kem dưỡng da đó không có hương liệu để tránh gây kích ứng da của mình. |
| Phủ định | He told me that the soap was not fragrance-free as he had previously believed. |
Anh ấy nói với tôi rằng xà phòng không phải là không có hương liệu như anh ấy đã tin trước đó. |
| Nghi vấn | She asked if the new shampoo was fragrance-free because she had allergies. |
Cô ấy hỏi liệu dầu gội mới có không chứa hương liệu không vì cô ấy bị dị ứng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragrance-free".
