(Top Banner Ad)
fragrance-free
B1
Adjective B1 Tiêu dùng, Mỹ phẩm, Da liễu

fragrance-free

UK: /ˈfreɪɡrəns friː/ • US: /ˈfreɪɡrəns friː/

Nghĩa tiếng Việt

không hương liệu không chứa hương liệu không có hương thơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing any added fragrance.

Vietnamese Meaning

Không chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lotion is fragrance-free and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem dưỡng da này không chứa hương liệu và phù hợp với làn da nhạy cảm."

  • "I always buy fragrance-free laundry detergent to avoid skin irritation."

    "Tôi luôn mua bột giặt không hương liệu để tránh bị kích ứng da."

  • "Many hospitals require staff to use fragrance-free products."

    "Nhiều bệnh viện yêu cầu nhân viên sử dụng các sản phẩm không hương liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragrance Hương thơm, mùi hương
Adjective fragrant Thơm ngát, có hương thơm
Adjective free Không chứa, miễn phí, tự do
Noun freedom Sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiêu dùng, Mỹ phẩm, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragrantia
Old French
fragrance
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
fragrance-free

Nguồn gốc của 'fragrance-free'

Từ 'fragrance-free' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'fragrance' (hương thơm) và 'free' (không có, miễn phí). 'Fragrance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragrantia', nghĩa là mùi hương ngọt ngào, qua tiếng Pháp cổ. Còn 'free' lại đến từ tiếng Đức nguyên thủy '*frijaz', mang nghĩa tự do, không bị ràng buộc. Khi ghép lại, 'fragrance-free' mô tả một sản phẩm không chứa bất kỳ hương liệu nhân tạo hay tự nhiên nào, phục vụ nhu cầu của những người nhạy cảm hoặc muốn tránh các chất tạo mùi.

Usage Note

Thuật ngữ 'fragrance-free' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, chất tẩy rửa, sản phẩm chăm sóc cá nhân) được sản xuất mà không có thêm bất kỳ hương liệu nào. Điều này có thể quan trọng đối với những người bị dị ứng hoặc nhạy cảm với hương liệu, vì hương liệu là một trong những nguyên nhân phổ biến gây kích ứng da. Cần phân biệt 'fragrance-free' với 'unscented'. 'Unscented' có thể chứa hương liệu che giấu mùi nguyên liệu, trong khi 'fragrance-free' không chứa hương liệu nào cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'fragrance-free'
  • product fragrance-free product
    (sản phẩm không mùi)
  • lotion fragrance-free lotion
    (kem dưỡng da không mùi)
  • cream fragrance-free cream
    (kem (mỹ phẩm) không mùi)
  • shampoo fragrance-free shampoo
    (dầu gội không mùi)
  • detergent fragrance-free detergent
    (nước giặt/xà phòng không mùi)
  • option fragrance-free option
    (lựa chọn không mùi)

Idioms

  • To be fragrance-free

    Không chứa hương liệu, không mùi

    "This sunscreen is designed to be fragrance-free."

    (Kem chống nắng này được thiết kế không mùi.)

  • Opt for fragrance-free

    Chọn sản phẩm không mùi

    "People with sensitive skin often opt for fragrance-free products."

    (Những người có làn da nhạy cảm thường chọn các sản phẩm không mùi.)

  • A fragrance-free environment

    Môi trường không có mùi hương (nhân tạo)

    "Many hospitals strive to maintain a fragrance-free environment."

    (Nhiều bệnh viện cố gắng duy trì một môi trường không có mùi hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragrance-free

Adjective
Lật mặt

Không chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.

"This lotion is fragrance-free and suitable for sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people prefer fragrance-free products: they are less likely to cause allergic reactions.
Nhiều người thích các sản phẩm không chứa hương liệu: chúng ít gây dị ứng hơn.
Phủ định
This soap isn't fragrance-free: it has a strong floral scent.
Loại xà phòng này không phải là loại không chứa hương liệu: nó có một mùi hương hoa nồng nàn.
Nghi vấn
Is this lotion fragrance-free: can you check the label?
Loại kem dưỡng da này có không chứa hương liệu không: bạn có thể kiểm tra nhãn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lotion was fragrance-free to avoid irritating her skin.
Cô ấy nói rằng loại kem dưỡng da đó không có hương liệu để tránh gây kích ứng da của mình.
Phủ định
He told me that the soap was not fragrance-free as he had previously believed.
Anh ấy nói với tôi rằng xà phòng không phải là không có hương liệu như anh ấy đã tin trước đó.
Nghi vấn
She asked if the new shampoo was fragrance-free because she had allergies.
Cô ấy hỏi liệu dầu gội mới có không chứa hương liệu không vì cô ấy bị dị ứng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragrance-free".

Sản phẩm không mùi cho da nhạy cảm và dị ứng

'Fragrance-free' ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu của những người có làn da nhạy cảm, dễ bị kích ứng, hoặc mắc các bệnh dị ứng như hen suyễn, eczema. Hương liệu, dù là tự nhiên hay tổng hợp, thường là nguyên nhân gây ra các phản ứng không mong muốn. Do đó, việc lựa chọn sản phẩm không mùi giúp giảm thiểu nguy cơ này, mang lại sự thoải mái và an toàn cho người dùng.

Xu hướng môi trường không mùi tại nơi công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Canada và một số vùng ở Mỹ, đã có phong trào 'môi trường không mùi' (scent-free environments) tại các nơi làm việc, trường học và bệnh viện. Điều này nhằm bảo vệ những người mắc chứng nhạy cảm với hóa chất hoặc dị ứng hương liệu khỏi các triệu chứng khó chịu, tạo ra một không gian chung an toàn và dễ chịu hơn cho tất cả mọi người. 'Fragrance-free' là một phần quan trọng của xu hướng này.