(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paraben-containing
C1

paraben-containing

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chứa paraben có chứa paraben
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paraben-containing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa parabens.

Definition (English Meaning)

Containing parabens.

Ví dụ Thực tế với 'Paraben-containing'

  • "Many consumers are now seeking paraben-containing products."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện đang tìm kiếm các sản phẩm chứa paraben."

  • "The label clearly stated that the lotion was paraben-containing."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng loại kem dưỡng da này có chứa paraben."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paraben-containing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: paraben-containing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

paraben-inclusive(bao gồm paraben)

Trái nghĩa (Antonyms)

paraben-free(không chứa paraben)

Từ liên quan (Related Words)

preservative(chất bảo quản)
cosmetics(mỹ phẩm)
personal care products(sản phẩm chăm sóc cá nhân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Paraben-containing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'paraben-containing' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân) mà thành phần của chúng bao gồm parabens. Parabens là một nhóm các chất bảo quản hóa học được sử dụng rộng rãi để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paraben-containing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)