(Top Banner Ad)
paraben-containing
C1
Tính từ C1 Hóa học, Mỹ phẩm

paraben-containing

Nghĩa tiếng Việt

chứa paraben có chứa paraben
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing parabens.

Vietnamese Meaning

Chứa parabens.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are now seeking paraben-containing products."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện đang tìm kiếm các sản phẩm chứa paraben."

  • "The label clearly stated that the lotion was paraben-containing."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng loại kem dưỡng da này có chứa paraben."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paraben Chất paraben (một loại chất bảo quản hóa học)
Adjective paraben-free Không chứa paraben
Verb contain Chứa đựng, bao hàm, kiểm soát
Noun container Vật chứa, hộp đựng, công-ten-nơ
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn, sự chứa đựng
Adjective self-contained Độc lập, tự cung tự cấp, khép kín

Synonyms

paraben-inclusive (bao gồm paraben)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
para-
Arabic
lubān jāwī
Latin
continere
Old French
contenir
English
benzoic acid
English
paraben
English
contain
Modern English
paraben-containing

Nguồn gốc của 'Paraben-containing'

Cụm từ 'paraben-containing' là sự kết hợp của hai phần chính: 'paraben' và 'containing'. 'Paraben' là tên gọi hóa học hiện đại cho một nhóm chất bảo quản tổng hợp, có nguồn gốc từ axit para-hydroxybenzoic. Tiền tố 'para-' đến từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'song song', thường được dùng trong hóa học để chỉ vị trí của các nguyên tử trong cấu trúc phân tử. 'Benzoate' liên quan đến 'benzoin', một loại nhựa thơm có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và Latinh. Phần 'containing' xuất phát từ động từ 'contain' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'continere' (gồm 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'tenere' nghĩa là 'giữ'), mang ý nghĩa 'chứa đựng' hoặc 'bao gồm'. Khi kết hợp, 'paraben-containing' mô tả một cách chính xác các sản phẩm hoặc vật liệu có chứa chất bảo quản paraben.

Usage Note

Cụm từ 'paraben-containing' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân) mà thành phần của chúng bao gồm parabens. Parabens là một nhóm các chất bảo quản hóa học được sử dụng rộng rãi để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Sản phẩm & Thành phần
  • products paraben-containing products
    (các sản phẩm có chứa paraben)
  • ingredients paraben-containing ingredients
    (các thành phần có chứa paraben)
  • cosmetics paraben-containing cosmetics
    (các loại mỹ phẩm chứa paraben)
Mô tả & Hành động
  • many many paraben-containing items
    (nhiều mặt hàng có chứa paraben)
  • some some paraben-containing formulas
    (một số công thức (sản phẩm) chứa paraben)
  • avoid avoid paraben-containing solutions
    (tránh các dung dịch (sản phẩm) chứa paraben)

Idioms

  • paraben-containing products

    các sản phẩm có chứa paraben

    "Many consumers prefer to buy paraben-free products over paraben-containing products for health reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng thích mua sản phẩm không chứa paraben hơn các sản phẩm có chứa paraben vì lý do sức khỏe.)

  • avoid paraben-containing items

    tránh các mặt hàng có chứa paraben

    "She decided to avoid paraben-containing items in her daily routine to minimize chemical exposure."

    (Cô ấy quyết định tránh các mặt hàng có chứa paraben trong thói quen hàng ngày để giảm thiểu tiếp xúc với hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraben-containing

Tính từ
Lật mặt

Chứa parabens.

"Many consumers are now seeking paraben-containing products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraben-containing".

Tranh cãi về Paraben và xu hướng 'Paraben-free'

Paraben là một nhóm chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm từ những năm 1920. Tuy nhiên, từ đầu những năm 2000, nhiều tranh cãi đã nổ ra về sự an toàn của paraben, đặc biệt là khả năng gây rối loạn nội tiết tố và liên quan đến ung thư vú, dù các nghiên cứu khoa học vẫn chưa đưa ra kết luận cuối cùng và các cơ quan quản lý thường coi chúng là an toàn ở nồng độ cho phép. Điều này đã thúc đẩy xu hướng 'paraben-free' (không paraben) trong ngành công nghiệp làm đẹp và thực phẩm, khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm được dán nhãn là 'sạch' và 'tự nhiên' hơn.

Phong trào 'Clean Beauty' và lựa chọn của người tiêu dùng

Trong bối cảnh lo ngại về các thành phần hóa học, khái niệm 'Clean Beauty' (làm đẹp sạch) đã trở nên phổ biến, khuyến khích sử dụng các sản phẩm không chứa các hóa chất gây tranh cãi như paraben, phthalate và sulfat. Người tiêu dùng ngày nay thường chủ động tìm kiếm thông tin về thành phần, đọc nhãn mác sản phẩm và sẵn sàng chi trả cao hơn cho các lựa chọn 'paraben-free' nhằm bảo vệ sức khỏe cá nhân và môi trường. Điều này thể hiện sự thay đổi trong nhận thức và ưu tiên của người tiêu dùng hiện đại, những người ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tác động của sản phẩm mình sử dụng.