(Top Banner Ad)
distributed computing
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

distributed computing

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd kəmˈpjutɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán phân tán tính toán phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computing paradigm in which components of a system are shared among multiple computers to improve efficiency and scalability.

Vietnamese Meaning

Một mô hình tính toán trong đó các thành phần của một hệ thống được chia sẻ giữa nhiều máy tính để cải thiện hiệu quả và khả năng mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distributed computing is essential for handling big data and complex simulations."

    "Điện toán phân tán là rất cần thiết để xử lý dữ liệu lớn và các mô phỏng phức tạp."

  • "Many modern web services rely on distributed computing architectures."

    "Nhiều dịch vụ web hiện đại dựa vào kiến trúc điện toán phân tán."

  • "The project utilizes distributed computing to process massive datasets."

    "Dự án sử dụng điện toán phân tán để xử lý các tập dữ liệu khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân bổ
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Adjective distributive có tính phân phối, phân bổ
Noun distributor nhà phân phối, công ty phân phối
Verb compute tính toán, tính số
Noun computer máy tính
Adjective computable có thể tính toán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
Latin
computare
English (modern compound)
distributed computing

Ý tưởng cổ xưa trong thế giới hiện đại

Tập hợp nhiều phần nhỏ để giải quyết một vấn đề lớn là một ý tưởng có từ xa xưa. Từ việc xây dựng các kim tự tháp đến làm việc đồng áng, con người đã luôn biết cách chia nhỏ công việc. Trong thời đại máy tính, khi các máy tính được kết nối với nhau, các nhà khoa học đã áp dụng nguyên tắc này để giải quyết các phép tính phức tạp, khai sinh ra thuật ngữ "điện toán phân tán" (distributed computing), nơi nhiều máy tính cùng hợp tác.

Usage Note

Distributed computing nhấn mạnh vào việc phân chia công việc trên nhiều máy tính, thường là trong một mạng lưới, để xử lý song song và đạt được hiệu suất cao hơn so với việc sử dụng một máy tính duy nhất. Khác với 'parallel computing' (tính toán song song) thường diễn ra trên cùng một máy tính hoặc một cụm máy tính có chung bộ nhớ, 'distributed computing' có thể bao gồm các máy tính địa lý phân tán và giao tiếp qua mạng.

Prepositions

in for with

- 'in distributed computing': đề cập đến một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể trong distributed computing. - 'for distributed computing': đề cập đến mục đích, ứng dụng của một công nghệ hoặc kỹ thuật nào đó. - 'with distributed computing': đề cập đến việc sử dụng distributed computing như một công cụ hoặc phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + distributed computing
  • implement implement distributed computing
    (triển khai điện toán phân tán)
  • leverage leverage distributed computing
    (tận dụng điện toán phân tán)
  • design design distributed computing systems
    (thiết kế các hệ thống điện toán phân tán)
  • manage manage distributed computing resources
    (quản lý các tài nguyên điện toán phân tán)
Tính từ + distributed computing
  • scalable scalable distributed computing
    (điện toán phân tán có thể mở rộng)
  • efficient efficient distributed computing
    (điện toán phân tán hiệu quả)
  • large-scale large-scale distributed computing
    (điện toán phân tán quy mô lớn)
  • secure secure distributed computing environment
    (môi trường điện toán phân tán bảo mật)
Danh từ (liên quan) + distributed computing
  • cloud cloud distributed computing
    (điện toán phân tán trên đám mây)
  • grid grid distributed computing
    (điện toán phân tán dạng lưới)
  • system a distributed computing system
    (một hệ thống điện toán phân tán)
  • architecture distributed computing architecture
    (kiến trúc điện toán phân tán)

Idioms

  • a paradigm of distributed computing

    một mô hình/kiểu mẫu của điện toán phân tán

    "Cloud computing has become a leading paradigm of distributed computing."

    (Điện toán đám mây đã trở thành một mô hình hàng đầu của điện toán phân tán.)

  • the architecture of distributed computing

    kiến trúc của điện toán phân tán

    "Understanding the architecture of distributed computing is crucial for designing robust systems."

    (Hiểu biết kiến trúc của điện toán phân tán là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống mạnh mẽ.)

  • challenges in distributed computing

    những thách thức trong điện toán phân tán

    "Security and data consistency are major challenges in distributed computing."

    (Bảo mật và tính nhất quán dữ liệu là những thách thức lớn trong điện toán phân tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed computing

Noun
Lật mặt

Một mô hình tính toán trong đó các thành phần của một hệ thống được chia sẻ giữa nhiều máy tính để cải thiện hiệu quả và khả năng mở rộng.

"Distributed computing is essential for handling big data and complex simulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used distributed computing to process their massive dataset last year.
Công ty đã sử dụng điện toán phân tán để xử lý tập dữ liệu khổng lồ của họ vào năm ngoái.
Phủ định
We didn't implement a distributed system for data analysis until recently.
Chúng tôi đã không triển khai một hệ thống phân tán để phân tích dữ liệu cho đến gần đây.
Nghi vấn
Did the team consider a distributed approach to solve the problem?
Đội có xem xét một phương pháp phân tán để giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed computing".

Điện toán đám mây: Xương sống của Internet hiện đại

Hầu hết các dịch vụ trực tuyến mà chúng ta sử dụng hàng ngày như Google Drive, Netflix hay Amazon Web Services đều hoạt động dựa trên điện toán phân tán. Thay vì lưu trữ dữ liệu và chạy ứng dụng trên một máy chủ duy nhất, chúng phân tán công việc đó trên hàng ngàn máy chủ khắp thế giới để đảm bảo tốc độ, độ tin cậy và khả năng mở rộng.

Sức mạnh của cộng đồng: Điện toán tình nguyện

Điện toán phân tán còn cho phép hàng triệu máy tính cá nhân trên thế giới cùng nhau giải quyết các vấn đề khoa học khổng lồ, như các dự án tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh (SETI@home) hoặc nghiên cứu bệnh tật (Folding@home), bằng cách sử dụng sức mạnh xử lý nhàn rỗi của chúng. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách cộng đồng đóng góp vào khoa học.

Blockchain và tiền điện tử

Công nghệ blockchain, nền tảng của các loại tiền điện tử như Bitcoin, là một ví dụ nổi bật về điện toán phân tán. Thay vì có một cơ quan trung ương kiểm soát, dữ liệu được phân tán và xác minh bởi hàng ngàn máy tính trong mạng lưới, tạo nên tính minh bạch và bảo mật cao. Đây là một ứng dụng đột phá thay đổi cách chúng ta nghĩ về dữ liệu và giao dịch.