summarizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting a summary of something.
Vietnamese Meaning
Tóm tắt hoặc trình bày một bản tóm tắt của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is summarizing the main points of the lecture."
"Cô ấy đang tóm tắt những điểm chính của bài giảng."
-
"Summarizing the article helped me understand it better."
"Việc tóm tắt bài báo giúp tôi hiểu nó rõ hơn."
-
"Summarizing large datasets is a common task in data science."
"Tóm tắt các tập dữ liệu lớn là một nhiệm vụ phổ biến trong khoa học dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summary | bản tóm tắt, bản tổng kết |
| Verb | summarize | tóm tắt, tổng kết |
| Adjective | summarized | được tóm tắt, đã được tổng kết |
| Noun | summarizer | người tóm tắt, công cụ tóm tắt (phần mềm) |
| Adverb | summarily | một cách tóm tắt, một cách nhanh chóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng V-ing (present participle/gerund) của động từ 'summarize'. Nó được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is summarizing the report') hoặc như một danh động từ (ví dụ: 'Summarizing complex data requires skill'). Lưu ý sự khác biệt với 'summary' (danh từ) chỉ bản tóm tắt.
Prepositions
Khi sử dụng 'summarizing by', nó thường được dùng để chỉ phương pháp tóm tắt được sử dụng. Ví dụ: Summarizing by extracting key sentences. Với 'summarizing with', nó thường dùng để chỉ các công cụ hoặc dữ liệu được sử dụng để tóm tắt. Ví dụ: Summarizing with the help of AI.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start summarizing (bắt đầu tóm tắt)
-
finish finish summarizing (hoàn thành việc tóm tắt)
-
involve involve summarizing (liên quan đến việc tóm tắt)
-
practice practice summarizing (luyện tập tóm tắt)
-
effective effective summarizing (việc tóm tắt hiệu quả)
-
concise concise summarizing (việc tóm tắt súc tích)
-
brief brief summarizing (việc tóm tắt ngắn gọn)
-
for for summarizing (để tóm tắt)
-
by by summarizing (bằng cách tóm tắt)
-
in in summarizing (trong việc tóm tắt)
Idioms
-
In summarizing...
Để tóm tắt lại..., Khi tóm tắt...
"In summarizing, the main points are clear: cost reduction and efficiency are paramount."
(Để tóm tắt lại, những điểm chính rất rõ ràng: giảm chi phí và hiệu quả là tối quan trọng.)
-
By way of summarizing...
Với mục đích tóm tắt..., Nhằm tóm tắt...
"By way of summarizing, the speaker highlighted the three key recommendations."
(Với mục đích tóm tắt, diễn giả đã nhấn mạnh ba khuyến nghị chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summarizing
Động từ (Verb)Tóm tắt hoặc trình bày một bản tóm tắt của cái gì đó.
"She is summarizing the main points of the lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summarizing".
