(Top Banner Ad)
brackets
B2
noun B2 Toán học, Ngôn ngữ học, Lập trình

brackets

UK: /ˈbrækɪts/ • US: /ˈbrækɪts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc giá đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pairs of symbols used to enclose sections in a piece of writing or part of a mathematical or computer expression.

Vietnamese Meaning

Các cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh các phần trong một đoạn văn bản hoặc một phần của biểu thức toán học hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's comments are included in brackets."

    "Những bình luận của tác giả được bao gồm trong dấu ngoặc."

  • "Please clarify the meaning of the word (in brackets)."

    "Làm ơn giải thích nghĩa của từ đó (trong ngoặc)."

  • "The brackets were used to fix the mirror to the wall."

    "Những giá đỡ đã được sử dụng để cố định cái gương vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bracket dấu ngoặc; giá đỡ; nhóm, hạng
Verb bracket đặt vào ngoặc; nhóm lại, xếp chung
Noun bracketing sự xếp nhóm; kỹ thuật chụp ảnh/bắn pháo
Adjective unbracketed không được đặt trong dấu ngoặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*brāca
Latin
bracae ('trousers')
Spanish
bragueta ('codpiece')
French
braguette ('codpiece, architectural support')
English
bracket

Từ chiếc quần đến giá đỡ và dấu ngoặc

Từ 'bracket' có một nguồn gốc khá thú vị, bắt nguồn từ 'braguette' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'cái đũng quần' (codpiece). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một loại giá đỡ trong kiến trúc vì hình dạng của nó giống với cái đũng quần. Theo thời gian, ý nghĩa 'vật dùng để đỡ hoặc nối' được mở rộng và áp dụng cho các dấu câu ( ) [ ] { } dùng để 'đỡ' hoặc tách biệt một phần thông tin ra khỏi phần còn lại của câu.

Usage Note

Từ 'brackets' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm nhiều loại dấu ngoặc khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm parentheses (dấu ngoặc đơn: ()), square brackets (dấu ngoặc vuông: []), curly brackets (dấu ngoặc nhọn: {}), và angle brackets (dấu ngoặc góc: <>). Việc lựa chọn loại ngoặc phụ thuộc vào ngữ cảnh và quy ước sử dụng. Trong toán học và lập trình, mỗi loại ngoặc có thể biểu thị một ý nghĩa riêng.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in brackets', nó có nghĩa là một cái gì đó được chứa hoặc đặt bên trong dấu ngoặc. Ví dụ: 'The year of his birth is given in brackets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brackets
  • put in brackets
    (đặt (cái gì đó) vào trong ngoặc)
  • use brackets to
    (dùng dấu ngoặc để (làm gì đó))
  • enclose in brackets
    (đặt trong ngoặc, bao quanh bằng dấu ngoặc)
  • remove the brackets
    (xóa/bỏ dấu ngoặc)
Adjective + brackets
  • round brackets ( )
    (dấu ngoặc đơn)
  • square brackets [ ]
    (dấu ngoặc vuông)
  • curly brackets { }
    (dấu ngoặc nhọn)
  • angle brackets < >
    (dấu ngoặc góc)
Preposition + brackets
  • in brackets
    (ở trong dấu ngoặc)

Idioms

  • in the same bracket

    cùng nhóm, cùng hạng, cùng đẳng cấp (về kỹ năng, tầm quan trọng, v.v.)

    "She is a talented young artist, but you can't put her in the same bracket as Picasso."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ tài năng, nhưng bạn không thể xếp cô ấy cùng hạng với Picasso được.)

  • age bracket

    nhóm tuổi, độ tuổi

    "This competition is open to people in the 18-25 age bracket."

    (Cuộc thi này dành cho những người trong nhóm tuổi từ 18-25.)

  • tax bracket

    khung thuế thu nhập, ngạch thuế

    "Getting a promotion might push him into a higher tax bracket."

    (Việc được thăng chức có thể đẩy anh ấy lên một khung thuế cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brackets

noun
Lật mặt

Các cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh các phần trong một đoạn văn bản hoặc một phần của biểu thức toán học hoặc máy tính.

"The author's comments are included in brackets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these brackets are exactly what I needed for my shelf!
Wow, mấy cái giá đỡ này chính xác là thứ tôi cần cho cái kệ của mình!
Phủ định
Oops, those brackets aren't strong enough; the shelf is falling!
Ôi, mấy cái giá đỡ kia không đủ chắc; cái kệ đang rơi!
Nghi vấn
Hey, are these brackets the right size for the TV mount?
Này, mấy cái giá đỡ này có đúng kích cỡ cho giá treo TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brackets".

Văn Hóa 'Bracket' Trong Thể Thao Mỹ

Ở Mỹ, 'bracket' là một phần không thể thiếu của giải bóng rổ đại học 'March Madness'. Hàng triệu người, kể cả những người không hâm mộ thể thao, tham gia điền vào một sơ đồ 'bracket' để dự đoán kết quả của toàn bộ giải đấu. Đây được xem là một hoạt động xã hội thú vị, thường có cá cược nhỏ trong văn phòng hoặc giữa bạn bè.

Dấu ngoặc vuông [ ] trong Trích dẫn

Trong văn viết học thuật của tiếng Anh, dấu ngoặc vuông [ ] có một công dụng rất đặc trưng: dùng để thêm từ hoặc chỉnh sửa một trích dẫn trực tiếp. Điều này giúp người viết làm rõ nghĩa hoặc thay đổi ngữ pháp của câu trích dẫn cho phù hợp với câu văn của mình mà không làm thay đổi ý nghĩa gốc của tác giả. Ví dụ: 'She explained that '[the new policy] would affect everyone.''