(Top Banner Ad)
paring knife
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

paring knife

UK: /ˈpeərɪŋ naɪf/ • US: /ˈperɪŋ naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao gọt dao tỉa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small knife used mainly for peeling or preparing fruit and vegetables.

Vietnamese Meaning

Một con dao nhỏ được sử dụng chủ yếu để gọt vỏ hoặc chuẩn bị trái cây và rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a paring knife to peel the apple."

    "Cô ấy dùng dao gọt để gọt vỏ quả táo."

  • "A paring knife is essential for any cook."

    "Dao gọt là vật dụng thiết yếu cho bất kỳ đầu bếp nào."

  • "He carefully trimmed the strawberries with a paring knife."

    "Anh cẩn thận tỉa những quả dâu tây bằng dao gọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pare gọt, tỉa (bỏ vỏ, cắt bỏ phần thừa một cách cẩn thận)
Noun (gerund) paring việc gọt/tỉa (hành động)
Noun (plural) parings vỏ gọt, vụn gọt (những phần đã bị gọt bỏ)
Noun knife dao
Noun (plural) knives những con dao
Verb to knife đâm bằng dao (ít dùng trong ngữ cảnh bếp núc, thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pare
English
knife
English
paring knife

Nguồn gốc 'Paring Knife'

Từ 'paring knife' là một từ ghép, kết hợp động từ 'to pare' (gọt, tỉa) và danh từ 'knife' (con dao). Động từ 'to pare' có gốc từ tiếng Latin 'parare' (chuẩn bị), qua tiếng Pháp cổ 'parer' (tỉa tót). Danh từ 'knife' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnīf'. Do đó, 'paring knife' có nghĩa là 'dao gọt' hoặc 'dao tỉa', mô tả chính xác công dụng của nó.

Usage Note

Dao gọt có lưỡi ngắn, nhọn và thường hơi cong, giúp dễ dàng thao tác và loại bỏ vỏ hoặc các phần không mong muốn của thực phẩm. Nó khác với dao đầu bếp (chef's knife) vốn lớn hơn và đa năng hơn, hay dao tiện (utility knife) có kích thước trung bình. Dao gọt chuyên dụng cho các công việc tỉ mỉ, đòi hỏi sự khéo léo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Paring knife
  • sharp sharp paring knife
    (dao gọt sắc bén)
  • small small paring knife
    (dao gọt nhỏ)
  • blunt blunt paring knife
    (dao gọt cùn)
  • stainless steel stainless steel paring knife
    (dao gọt bằng thép không gỉ)
Verb + Paring knife
  • use use a paring knife
    (sử dụng dao gọt)
  • peel peel with a paring knife
    (gọt vỏ bằng dao gọt)
  • trim trim with a paring knife
    (tỉa/cắt bỏ phần thừa bằng dao gọt)
  • hold hold a paring knife
    (cầm dao gọt)
Paring knife + Noun
  • blade paring knife blade
    (lưỡi dao gọt)
  • set a set of paring knives
    (một bộ dao gọt)

Idioms

  • sharp as a paring knife

    Sắc như dao gọt (dùng để ví von một vật gì đó rất sắc bén, hoặc trí óc/lời nói của ai đó rất nhạy bén, sắc sảo)

    "Her wit is sharp as a paring knife; she always has a clever comeback."

    (Trí tuệ của cô ấy sắc bén như dao gọt; cô ấy luôn có câu trả lời thông minh nhanh nhạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paring knife

danh từ
Lật mặt

Một con dao nhỏ được sử dụng chủ yếu để gọt vỏ hoặc chuẩn bị trái cây và rau củ.

"She used a paring knife to peel the apple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paring knife".

Dụng cụ bếp thiết yếu

Dao gọt là một trong những dụng cụ bếp cơ bản và không thể thiếu trong nhiều gia đình phương Tây. Nó được dùng cho các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ như gọt vỏ trái cây, rau củ nhỏ (như khoai tây, cà rốt), tỉa tót trang trí món ăn hoặc loại bỏ những phần không mong muốn từ thực phẩm với độ chính xác cao.

Quan trọng trong kỹ thuật nấu ăn

Trong các trường dạy nấu ăn hoặc sách hướng dẫn nấu ăn, việc sử dụng dao gọt đúng cách thường được nhấn mạnh. Nó giúp đầu bếp thực hiện các thao tác chính xác, đảm bảo thành phẩm đẹp mắt và chuyên nghiệp, đặc biệt là trong nghệ thuật trang trí món ăn (garnishing) và chuẩn bị các nguyên liệu nhỏ.