(Top Banner Ad)
knife
A1
danh từ A1 Đồ dùng gia đình

knife

UK: /naɪf/ • US: /naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao dao găm (nếu là dagger) dao phay (nếu là cleaver)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used for cutting, consisting of a blade with a sharpened edge attached to a handle.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để cắt, bao gồm một lưỡi dao sắc bén gắn vào một cán dao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a knife to cut the cake."

    "Cô ấy dùng dao để cắt bánh."

  • "Be careful with that knife; it's very sharp."

    "Hãy cẩn thận với con dao đó; nó rất sắc."

  • "He always carries a pocket knife."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knifepoint mũi dao (điểm nhọn nhất của dao)
Verb knife đâm bằng dao
Noun knifeman người sử dụng dao (thường là với ý định xấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knīfaz
Old English
cnīf

Nguồn gốc của 'knife'

Từ 'knife' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *knīfaz, có nghĩa là 'dao, lưỡi dao'. Nó có liên quan đến các từ như 'kneifen' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'véo' hoặc 'kẹp', gợi ý về cách dao có thể được sử dụng để cắt hoặc khía.

Usage Note

Dao là một công cụ cắt phổ biến được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ nấu ăn đến các hoạt động ngoài trời. Nó thường bao gồm một lưỡi kim loại sắc bén và một tay cầm để cầm nắm. Phân biệt với 'dagger' (dao găm) thường dùng làm vũ khí, 'scalpel' (dao mổ) dùng trong y tế, và 'cleaver' (dao phay) dùng để chặt thịt.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He cut the bread with a knife.' (Anh ấy cắt bánh mì bằng dao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knife
  • sharp sharp knife
    (dao sắc)
  • butter butter knife
    (dao phết bơ)
  • hunting hunting knife
    (dao đi săn)
Verb + knife
  • wield wield a knife
    (vung dao)
  • sharpen sharpen a knife
    (mài dao)
  • stab stab with a knife
    (đâm bằng dao)
Knife Usage
  • cut cut something with a knife
    (cắt cái gì đó bằng dao)
  • slice slice with a knife
    (thái lát bằng dao)
  • peel peel with a knife
    (gọt bằng dao)

Idioms

  • twist the knife

    xát muối vào vết thương (làm cho nỗi đau càng thêm sâu sắc)

    "He already knew he'd lost the deal, so telling him again was just twisting the knife."

    (Anh ấy đã biết là mất hợp đồng rồi, nên việc nhắc lại chỉ là xát muối vào vết thương.)

  • butter someone up with a knife

    nịnh bợ ai đó một cách thái quá, thậm chí có ý đồ xấu

    "He was buttering his boss up with a knife to get that promotion."

    (Anh ta đang nịnh bợ sếp một cách lố bịch để có được sự thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knife

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để cắt, bao gồm một lưỡi dao sắc bén gắn vào một cán dao.

"She used a knife to cut the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sharpen the knife.
Cô ấy sẽ mài con dao.
Phủ định
They are not going to use that knife to cut the cake.
Họ sẽ không dùng con dao đó để cắt bánh.
Nghi vấn
Are you going to buy a new knife set?
Bạn có định mua một bộ dao mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using a knife to cut the cake at the party.
Cô ấy sẽ đang sử dụng một con dao để cắt bánh tại bữa tiệc.
Phủ định
He won't be sharpening his knife when you arrive.
Anh ấy sẽ không đang mài con dao của mình khi bạn đến.
Nghi vấn
Will they be throwing knives at the circus later?
Họ sẽ đang ném dao ở rạp xiếc sau đó chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need a knife to cut the cake.
Tôi sẽ cần một con dao để cắt bánh.
Phủ định
She is not going to use that knife; it's too sharp.
Cô ấy sẽ không sử dụng con dao đó đâu; nó quá sắc.
Nghi vấn
Will you bring your own knife to the picnic?
Bạn sẽ mang dao của riêng bạn đến buổi dã ngoại chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's knife is very sharp.
Con dao của đầu bếp rất sắc.
Phủ định
That isn't the butcher's knife; it's mine.
Đó không phải là dao của người bán thịt; nó là của tôi.
Nghi vấn
Is this Emily's knife or Sarah's?
Đây là dao của Emily hay của Sarah?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to sharpen his knife every morning.
Ông tôi thường mài dao của ông ấy mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to carry a knife for protection.
Cô ấy đã không từng mang dao để tự vệ.
Nghi vấn
Did you use to use a knife and fork to eat everything?
Bạn đã từng dùng dao và nĩa để ăn mọi thứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knife".

Dao trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dao được coi là một vật dụng thiết yếu trong bữa ăn. Sử dụng dao nĩa đúng cách thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Tuy nhiên, việc dùng dao quá mạnh hoặc không đúng cách có thể bị coi là thô lỗ.

Dao trong lễ cưới

Trong một số nền văn hóa, có nghi lễ cắt bánh cưới bằng dao lớn, tượng trưng cho sự hợp nhất và chia sẻ cuộc sống chung của cô dâu và chú rể. Con dao thường được trang trí đặc biệt cho dịp này.