(Top Banner Ad)
parka
B1
noun B1 Clothing

parka

UK: /ˈpɑːkə/ • US: /ˈpɑːrkə/

Nghĩa tiếng Việt

áo parka áo khoác có mũ (lót lông)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm, hooded coat, often lined with fur or synthetic fur.

Vietnamese Meaning

Áo khoác ấm có mũ, thường được lót bằng lông thú thật hoặc lông thú nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a parka to keep warm in the snow."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo parka để giữ ấm trong tuyết."

  • "He zipped up his parka against the biting wind."

    "Anh ấy kéo khóa áo parka để chống lại cơn gió buốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parka Áo khoác dày, có mũ trùm đầu, thường được lót lông hoặc vật liệu giữ ấm khác, dùng để chống lại thời tiết lạnh giá.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Clothing

Etymology (Nguồn gốc)

Nenets
парка
Russian
парка
English
parka

Nguồn gốc từ vùng Bắc Cực

Từ "parka" có nguồn gốc từ tiếng Nenets (một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural) qua tiếng Nga. Ban đầu, "parka" (парка) dùng để chỉ loại áo khoác dày, có mũ trùm đầu được làm từ da hoặc lông thú, dùng để giữ ấm cực tốt cho người dân bản địa vùng Bắc Cực (như người Inuit, Yup'ik) chống chọi lại cái lạnh khắc nghiệt. Sau này, nó được người phương Tây biết đến và phổ biến rộng rãi.

Usage Note

Parkas are designed to provide protection against extreme cold. They are often worn in arctic or alpine environments. The hood is a key feature, offering additional protection for the head and face. While 'jacket' is a general term for a short coat, a 'parka' specifically refers to a long, warm coat suitable for very cold weather.

Prepositions

in with

'In a parka' indicates the action happens while wearing a parka. 'Parka with a fur trim' refers to a parka possessing a fur trim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parka
  • warm warm parka
    (áo parka ấm áp)
  • thick thick parka
    (áo parka dày)
  • winter winter parka
    (áo parka mùa đông)
  • fur-lined fur-lined parka
    (áo parka lót lông)
  • waterproof waterproof parka
    (áo parka chống nước)
Verb + parka
  • wear wear a parka
    (mặc áo parka)
  • put on put on a parka
    (mặc/mặc vào áo parka)
  • take off take off a parka
    (cởi áo parka)
  • zip up zip up your parka
    (kéo khóa áo parka của bạn)

Idioms

  • bundle up in a parka

    Mặc áo parka thật ấm/quấn mình thật kỹ trong áo parka (để giữ ấm).

    "It's freezing outside; you should bundle up in a parka."

    (Ngoài trời lạnh cóng; bạn nên mặc áo parka thật ấm vào.)

  • don a parka

    Mặc áo parka (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi chuẩn bị cho một hoạt động).

    "The explorer donned a heavy parka before heading out into the blizzard."

    (Nhà thám hiểm đã mặc một chiếc áo parka dày trước khi ra ngoài đối mặt với bão tuyết.)

  • brave the cold in a parka

    Chống chọi cái lạnh bằng áo parka (có sự chuẩn bị và ý chí).

    "We had to brave the cold in our parkas to reach the summit."

    (Chúng tôi đã phải mặc áo parka để chống chọi cái lạnh và lên đến đỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parka

noun
Lật mặt

Áo khoác ấm có mũ, thường được lót bằng lông thú thật hoặc lông thú nhân tạo.

"She wore a parka to keep warm in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new parka surprised everyone.
Việc anh ấy mua một chiếc áo parka mới khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she needs a parka for the trip isn't clear.
Việc cô ấy có cần áo parka cho chuyến đi hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose that particular parka is a mystery.
Tại sao anh ấy lại chọn chiếc áo parka cụ thể đó là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parka, which kept me warm during the blizzard, is now my favorite winter coat.
Chiếc áo parka, cái mà giữ ấm cho tôi trong trận bão tuyết, giờ là chiếc áo khoác mùa đông yêu thích của tôi.
Phủ định
The parka that he bought, which wasn't waterproof, proved to be a poor choice for the rainy hike.
Chiếc áo parka mà anh ấy đã mua, cái mà không chống thấm nước, đã chứng tỏ là một lựa chọn tồi cho chuyến đi bộ đường dài mưa.
Nghi vấn
Is that the parka, which Sarah designed herself, being sold in stores?
Có phải chiếc áo parka đó, cái mà Sarah tự thiết kế, đang được bán trong các cửa hàng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day on the slopes, the warm parka, a welcome relief, kept me cozy.
Sau một ngày dài trên sườn dốc, chiếc áo parka ấm áp, một sự giải tỏa đáng hoan nghênh, giữ cho tôi ấm cúng.
Phủ định
Unlike other winter coats, the parka, though bulky, isn't always waterproof.
Không giống như các loại áo khoác mùa đông khác, áo parka, mặc dù cồng kềnh, không phải lúc nào cũng không thấm nước.
Nghi vấn
Considering the extreme cold, will a parka, even a high-quality one, be enough protection?
Xem xét cái lạnh khắc nghiệt, liệu một chiếc áo parka, ngay cả một chiếc chất lượng cao, có đủ bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parka".

Nguồn gốc từ trang phục sinh tồn của người Bắc Cực

Áo parka ban đầu là trang phục thiết yếu của các dân tộc bản địa vùng Bắc Cực như người Inuit, Yup'ik ở Alaska, Canada, và người Nenets ở Siberia. Chúng được thiết kế để cung cấp sự ấm áp và bảo vệ tối đa khỏi gió, tuyết và nhiệt độ đóng băng, thường được làm từ da hải cẩu, tuần lộc hoặc lông thú khác.

Từ trang phục tiện ích đến biểu tượng thời trang

Mặc dù có nguồn gốc từ trang phục sinh tồn, parka đã trở thành một biểu tượng thời trang và văn hóa. Vào những năm 1960, nó trở nên phổ biến trong giới trẻ "Mod" ở Anh, những người thường mặc parka làm lớp ngoài để bảo vệ bộ vest lịch sự của mình khi đi xe scooter. Ngày nay, parka vẫn là lựa chọn phổ biến cho những ai tìm kiếm sự ấm áp và phong cách trong mùa đông.