(Top Banner Ad)
down jacket
A2
noun A2 Thời trang

down jacket

UK: /ˈdaʊn ˌdʒækɪt/ • US: /ˈdaʊn ˌdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác lông vũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket that is insulated with the soft, fluffy feathers of ducks or geese.

Vietnamese Meaning

Áo khoác được nhồi bằng lông tơ mềm mại của vịt hoặc ngỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always wear a down jacket in winter to stay warm."

    "Tôi luôn mặc áo khoác lông vũ vào mùa đông để giữ ấm."

  • "She packed a down jacket for her skiing trip."

    "Cô ấy đã đóng gói một chiếc áo khoác lông vũ cho chuyến đi trượt tuyết của mình."

  • "The down jacket kept me warm even in sub-zero temperatures."

    "Chiếc áo khoác lông vũ giữ ấm cho tôi ngay cả ở nhiệt độ dưới 0."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun down Lông tơ, lông vũ (chất liệu để nhồi áo phao)
Adjective downy Mềm mại như lông tơ, có lông tơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
English
down
Old French
jaquet
Middle English
jaket
English
jacket
English
down jacket

Nguồn gốc 'Down' (Lông tơ)

Từ 'down' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là lớp lông tơ mềm mại của chim (đặc biệt là vịt, ngỗng), có nguồn gốc từ từ 'dūne' trong tiếng Anh cổ. Lớp lông này nổi tiếng với khả năng giữ ấm vượt trội, là vật liệu lý tưởng để nhồi vào quần áo.

Nguồn gốc 'Jacket' (Áo khoác)

Từ 'jacket' có lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', ban đầu dùng để chỉ một loại áo khoác ngắn, nhẹ, thường được mặc bởi người lao động hoặc nông dân. Nó được cho là có nguồn gốc từ tên riêng 'Jacques', một cái tên phổ biến ở Pháp, mang ý nghĩa 'một người đàn ông bình thường'.

Sự kết hợp 'Down Jacket'

Sự kết hợp giữa 'down' (lông tơ) và 'jacket' (áo khoác) tạo nên 'down jacket' là một phát minh khá hiện đại. Nó xuất hiện lần đầu vào những năm 1930, khi nhà leo núi người Mỹ Eddie Bauer gặp phải tình trạng hạ thân nhiệt trong một chuyến đi câu cá. Ông đã sáng tạo ra chiếc áo khoác chần bông bằng lông vũ để giữ ấm, từ đó đặt nền móng cho áo phao ngày nay, trở thành trang phục không thể thiếu trong thời tiết lạnh giá.

Usage Note

Áo khoác lông vũ được biết đến với khả năng giữ ấm tuyệt vời nhờ lớp lông tơ có khả năng giữ không khí. Chúng thường nhẹ và dễ nén, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời trong thời tiết lạnh. Cần phân biệt với các loại áo khoác độn bằng vật liệu tổng hợp (synthetic insulation), tuy cũng giữ ấm nhưng đặc tính và giá thành khác nhau.

Prepositions

with for

Ví dụ: filled *with* down; suitable *for* cold weather.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + down jacket
  • warm warm down jacket
    (áo phao ấm áp)
  • puffy puffy down jacket
    (áo phao phồng)
  • lightweight lightweight down jacket
    (áo phao nhẹ)
  • stylish stylish down jacket
    (áo phao sành điệu)
  • insulated insulated down jacket
    (áo phao cách nhiệt)
Verb + down jacket
  • wear wear a down jacket
    (mặc áo phao)
  • put on put on a down jacket
    (khoác áo phao vào)
  • take off take off a down jacket
    (cởi áo phao ra)
  • zip up zip up your down jacket
    (kéo khóa áo phao lên)
Noun + down jacket (modifier)
  • men's men's down jacket
    (áo phao nam)
  • women's women's down jacket
    (áo phao nữ)
  • winter winter down jacket
    (áo phao mùa đông)

Idioms

  • layer up with a down jacket

    Mặc nhiều lớp quần áo, trong đó có áo phao (để giữ ấm)

    "It's freezing outside, so I always layer up with a down jacket."

    (Ngoài trời lạnh cóng, nên tôi luôn mặc nhiều lớp với một chiếc áo phao.)

  • snug in a down jacket

    Ấm cúng và thoải mái trong áo phao (thường chỉ sự ấm áp, được bảo vệ khỏi cái lạnh)

    "Despite the snow, she felt snug in her new down jacket."

    (Mặc dù tuyết rơi, cô ấy vẫn cảm thấy ấm cúng trong chiếc áo phao mới của mình.)

  • a must-have down jacket

    Một chiếc áo phao không thể thiếu (thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của áo trong thời tiết lạnh)

    "For mountain climbing, a good quality down jacket is a must-have."

    (Đối với việc leo núi, một chiếc áo phao chất lượng tốt là thứ không thể thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down jacket

noun
Lật mặt

Áo khoác được nhồi bằng lông tơ mềm mại của vịt hoặc ngỗng.

"I always wear a down jacket in winter to stay warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new down jacket before winter.
Tôi định mua một chiếc áo khoác phao mới trước mùa đông.
Phủ định
She is not going to wear her down jacket today because it's too warm.
Hôm nay cô ấy sẽ không mặc áo khoác phao vì trời quá ấm.
Nghi vấn
Are you going to pack your down jacket for the trip to the mountains?
Bạn có định mang theo áo khoác phao cho chuyến đi lên núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down jacket".

Biểu tượng của mùa đông và thời trang

Áo phao không chỉ là trang phục giữ ấm mà còn trở thành một biểu tượng thời trang mùa đông, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và văn hóa streetwear. Từ những thiết kế ban đầu phục vụ các nhà thám hiểm và vận động viên, áo phao đã tiến hóa thành một món đồ thời trang đa dạng về kiểu dáng, màu sắc, xuất hiện trên các sàn diễn và trong cuộc sống hàng ngày ở những vùng khí hậu lạnh.

Chất liệu và đạo đức sản xuất

Chất liệu lông vũ (down) được sử dụng trong áo phao có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Tuy nhiên, vấn đề đạo đức trong việc thu hoạch lông vũ (như nhổ lông sống) đã khiến nhiều thương hiệu tìm kiếm các nguồn cung cấp lông vũ bền vững và được chứng nhận (như RDS - Responsible Down Standard), hoặc phát triển các loại vật liệu tổng hợp thay thế có khả năng giữ ấm tương đương để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng quan tâm đến phúc lợi động vật.