lined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có đường kẻ trên bề mặt hoặc được đánh dấu bằng các đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The notebook was lined, making it easier to write neatly."
"Cuốn sổ được kẻ dòng, giúp viết dễ dàng và gọn gàng hơn."
-
"The shelves were lined with books."
"Các kệ được xếp đầy sách."
-
"His face was lined with worry."
"Khuôn mặt anh ta hằn lên những nếp nhăn lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt có các đường kẻ, có thể là do tự nhiên (ví dụ: lá cây) hoặc do con người tạo ra (ví dụ: giấy kẻ dòng). Cũng có thể mang nghĩa 'lót' (something lined with something else).
Prepositions
'Lined with' có nghĩa là được lót bằng một vật liệu gì đó. Ví dụ, 'a coat lined with fur' nghĩa là 'một chiếc áo khoác lót lông'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely lined face (khuôn mặt có nhiều nếp nhăn nhỏ)
-
deeply deeply lined forehead (vầng trán có nhiều nếp nhăn sâu)
-
heavily heavily lined paper (giấy có nhiều đường kẻ đậm)
-
fur fur-lined coat (áo khoác có lót lông)
-
silk silk-lined jacket (áo khoác có lót lụa)
-
velvet velvet-lined box (hộp được lót nhung)
-
trees The street was lined with trees. (Con đường được trồng cây dọc theo hai bên.)
-
books The shelves were lined with books. (Các kệ được xếp đầy sách.)
-
gold a path lined with gold (một con đường lát vàng (nghĩa bóng: rất thuận lợi, giàu có))
Idioms
-
to have one's pockets lined
có nhiều tiền; được đút lót, hối lộ
"It was rumored that some officials had their pockets lined to approve the controversial project."
(Có tin đồn rằng một số quan chức đã được đút lót để thông qua dự án gây tranh cãi.)
-
to be lined up
được sắp xếp sẵn sàng; xếp hàng
"We have a lot of exciting events lined up for next month."
(Chúng tôi có rất nhiều sự kiện thú vị đã được sắp xếp sẵn cho tháng tới.)
-
silver-lined
có hy vọng, có điểm sáng (mô tả tình huống khó khăn)
"Despite the economic downturn, there are some silver-lined opportunities for new businesses."
(Mặc dù suy thoái kinh tế, vẫn có một vài cơ hội sáng sủa cho các doanh nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lined
Tính từCó đường kẻ trên bề mặt hoặc được đánh dấu bằng các đường.
"The notebook was lined, making it easier to write neatly."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the notebook is lined perfectly for neat writing! |
Chà, cuốn sổ được kẻ dòng hoàn hảo để viết thật gọn gàng! |
| Phủ định | Oh, the field isn't lined properly for the game. |
Ồ, sân không được kẻ vạch đúng cách cho trận đấu. |
| Nghi vấn | Hey, is the paper lined or unlined? |
Này, giấy có kẻ dòng hay không kẻ dòng vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lined paper is essential for taking neat notes. |
Giấy kẻ dòng rất cần thiết để ghi chép gọn gàng. |
| Phủ định | Unlined paper isn't suitable for formal documents. |
Giấy không kẻ dòng không phù hợp cho các tài liệu chính thức. |
| Nghi vấn | Is lined notebook paper available in different colors? |
Giấy vở kẻ dòng có nhiều màu khác nhau không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the shelves were lined with books. |
Cô ấy nói rằng những cái kệ được xếp đầy sách. |
| Phủ định | He told me that the document was not lined with any signature. |
Anh ấy nói với tôi rằng tài liệu không có bất kỳ chữ ký nào. |
| Nghi vấn | She asked if the road was lined with trees. |
Cô ấy hỏi liệu con đường có hàng cây hai bên không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The notebook was lined. |
Quyển vở đã được kẻ dòng. |
| Phủ định | The paper wasn't lined; it was blank. |
Tờ giấy không được kẻ dòng; nó còn trống. |
| Nghi vấn | Was the paper lined or unlined? |
Tờ giấy được kẻ dòng hay không kẻ dòng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has lined the canvas with charcoal before painting. |
Nghệ sĩ đã kẻ chì lên vải trước khi vẽ. |
| Phủ định | She hasn't lined her eyes with eyeliner today. |
Hôm nay cô ấy đã không kẻ mắt bằng bút kẻ mắt. |
| Nghi vấn | Has the city lined the streets with festive decorations? |
Thành phố đã trang trí đường phố bằng những đồ trang trí lễ hội chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lined".
