(Top Banner Ad)
lined
B1
Tính từ B1 Tổng quát

lined

UK: /laɪnd/ • US: /laɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ dòng lót có lớp lót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lines on the surface or marked with lines.

Vietnamese Meaning

Có đường kẻ trên bề mặt hoặc được đánh dấu bằng các đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The notebook was lined, making it easier to write neatly."

    "Cuốn sổ được kẻ dòng, giúp viết dễ dàng và gọn gàng hơn."

  • "The shelves were lined with books."

    "Các kệ được xếp đầy sách."

  • "His face was lined with worry."

    "Khuôn mặt anh ta hằn lên những nếp nhăn lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line Đường kẻ, hàng, dây; ngành nghề
Verb line Kẻ đường, xếp hàng, lót
Noun lining Lớp lót (áo, túi); sự lót
Noun liner Tàu lớn chở khách/hàng; bút kẻ mắt
Verb outline Phác thảo, vạch ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lin-
Latin
linum
Latin
linea
Old English
līne
Middle English
lyne
Modern English
line
Modern English
lined

Từ Sợi Lanh Đến Đường Kẻ

Từ 'linh' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là cây lanh, một loại cây sợi quan trọng. Từ đó mà tiếng Latin có 'linum' (cây lanh) và 'linea' (sợi lanh, sau này là đường kẻ). Trong tiếng Anh cổ, 'līne' ban đầu cũng chỉ sợi dây, sợi chỉ. Dần dần, nghĩa của từ 'line' mở rộng ra để chỉ bất kỳ đường kẻ nào, ranh giới, hoặc một hàng người/vật. 'Lined' do đó mang nghĩa là có các đường kẻ hoặc có lớp lót, phản ánh sự phát triển đa dạng này.

Lớp Lót Và Sự Sang Trọng

Trong ngành may mặc, lớp lót (lining) không chỉ giúp quần áo bền hơn mà còn tăng thêm sự thoải mái và vẻ sang trọng. Áo khoác có lót lông (fur-lined coat) hay túi xách có lót lụa (silk-lined bag) thường được coi là những món đồ cao cấp. Điều này cho thấy 'lined' (có lót) không chỉ là một đặc tính vật lý mà còn là biểu tượng của chất lượng và sự tinh tế.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt có các đường kẻ, có thể là do tự nhiên (ví dụ: lá cây) hoặc do con người tạo ra (ví dụ: giấy kẻ dòng). Cũng có thể mang nghĩa 'lót' (something lined with something else).

Prepositions

with

'Lined with' có nghĩa là được lót bằng một vật liệu gì đó. Ví dụ, 'a coat lined with fur' nghĩa là 'một chiếc áo khoác lót lông'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lined (có đường kẻ/nếp nhăn)
  • finely finely lined face
    (khuôn mặt có nhiều nếp nhăn nhỏ)
  • deeply deeply lined forehead
    (vầng trán có nhiều nếp nhăn sâu)
  • heavily heavily lined paper
    (giấy có nhiều đường kẻ đậm)
Noun + lined (có lớp lót bằng...)
  • fur fur-lined coat
    (áo khoác có lót lông)
  • silk silk-lined jacket
    (áo khoác có lót lụa)
  • velvet velvet-lined box
    (hộp được lót nhung)
be lined with (được lót/dọc theo bằng...)
  • trees The street was lined with trees.
    (Con đường được trồng cây dọc theo hai bên.)
  • books The shelves were lined with books.
    (Các kệ được xếp đầy sách.)
  • gold a path lined with gold
    (một con đường lát vàng (nghĩa bóng: rất thuận lợi, giàu có))

Idioms

  • to have one's pockets lined

    có nhiều tiền; được đút lót, hối lộ

    "It was rumored that some officials had their pockets lined to approve the controversial project."

    (Có tin đồn rằng một số quan chức đã được đút lót để thông qua dự án gây tranh cãi.)

  • to be lined up

    được sắp xếp sẵn sàng; xếp hàng

    "We have a lot of exciting events lined up for next month."

    (Chúng tôi có rất nhiều sự kiện thú vị đã được sắp xếp sẵn cho tháng tới.)

  • silver-lined

    có hy vọng, có điểm sáng (mô tả tình huống khó khăn)

    "Despite the economic downturn, there are some silver-lined opportunities for new businesses."

    (Mặc dù suy thoái kinh tế, vẫn có một vài cơ hội sáng sủa cho các doanh nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lined

Tính từ
Lật mặt

Có đường kẻ trên bề mặt hoặc được đánh dấu bằng các đường.

"The notebook was lined, making it easier to write neatly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the notebook is lined perfectly for neat writing!
Chà, cuốn sổ được kẻ dòng hoàn hảo để viết thật gọn gàng!
Phủ định
Oh, the field isn't lined properly for the game.
Ồ, sân không được kẻ vạch đúng cách cho trận đấu.
Nghi vấn
Hey, is the paper lined or unlined?
Này, giấy có kẻ dòng hay không kẻ dòng vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lined paper is essential for taking neat notes.
Giấy kẻ dòng rất cần thiết để ghi chép gọn gàng.
Phủ định
Unlined paper isn't suitable for formal documents.
Giấy không kẻ dòng không phù hợp cho các tài liệu chính thức.
Nghi vấn
Is lined notebook paper available in different colors?
Giấy vở kẻ dòng có nhiều màu khác nhau không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the shelves were lined with books.
Cô ấy nói rằng những cái kệ được xếp đầy sách.
Phủ định
He told me that the document was not lined with any signature.
Anh ấy nói với tôi rằng tài liệu không có bất kỳ chữ ký nào.
Nghi vấn
She asked if the road was lined with trees.
Cô ấy hỏi liệu con đường có hàng cây hai bên không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notebook was lined.
Quyển vở đã được kẻ dòng.
Phủ định
The paper wasn't lined; it was blank.
Tờ giấy không được kẻ dòng; nó còn trống.
Nghi vấn
Was the paper lined or unlined?
Tờ giấy được kẻ dòng hay không kẻ dòng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has lined the canvas with charcoal before painting.
Nghệ sĩ đã kẻ chì lên vải trước khi vẽ.
Phủ định
She hasn't lined her eyes with eyeliner today.
Hôm nay cô ấy đã không kẻ mắt bằng bút kẻ mắt.
Nghi vấn
Has the city lined the streets with festive decorations?
Thành phố đã trang trí đường phố bằng những đồ trang trí lễ hội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lined".

Tầm Quan Trọng của Lớp Lót trong May Mặc Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lớp lót quần áo (lining) không chỉ đơn thuần là một lớp vải bên trong. Nó thường được sử dụng để tăng độ bền, giữ ấm, tạo sự thoải mái khi mặc, và che đi các đường may bên trong để trang phục trông tinh tế hơn. Với các loại áo khoác sang trọng như áo choàng lông (fur-lined coat) hoặc vest, chất liệu và hoa văn của lớp lót cũng là một phần thể hiện đẳng cấp và phong cách.

"Silver Lining": Biểu Tượng của Niềm Hy Vọng

Cụm từ 'silver lining' (tia bạc ở rìa mây) bắt nguồn từ một hình ảnh tự nhiên: khi mặt trời chiếu qua những đám mây đen, chúng thường có một viền sáng bạc. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, cụm từ này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho niềm hy vọng, gợi nhắc rằng ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất (đám mây đen), vẫn luôn có một khía cạnh tích cực, một cơ hội hoặc một bài học đáng giá (tia bạc) nếu chúng ta chịu khó tìm kiếm.