parking bay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marked-out space for parking a vehicle.
Vietnamese Meaning
Một khoảng không gian được đánh dấu để đỗ xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was parked in a designated parking bay."
"Chiếc xe được đỗ trong một vị trí đỗ xe được chỉ định."
-
"I managed to find a parking bay near the entrance."
"Tôi đã tìm được một chỗ đỗ xe gần lối vào."
-
"Disabled parking bays are usually wider."
"Các vị trí đỗ xe cho người khuyết tật thường rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | park | đỗ xe, đậu xe |
| Noun | park | công viên; bãi đỗ xe |
| Noun | parking | sự đỗ xe, bãi đỗ xe |
| Adjective | parked | đã đỗ, đã đậu (ví dụ: a parked car - một chiếc xe đã đỗ) |
| Noun | parking lot | bãi đỗ xe (lớn ngoài trời) |
| Noun | parking meter | đồng hồ tính tiền đỗ xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'parking bay' chỉ một khu vực đỗ xe cụ thể, thường là một phần của bãi đỗ xe lớn hơn hoặc dọc theo đường phố. Nó khác với 'parking lot' (bãi đỗ xe) là một khu vực lớn hơn chứa nhiều 'parking bays'. 'Parking space' có thể được dùng thay thế cho 'parking bay'.
Prepositions
Khi nói về việc đỗ xe vào vị trí, giới từ 'in' thường được sử dụng: 'He parked the car in a parking bay.' (Anh ấy đỗ xe vào một vị trí đỗ xe.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty parking bay (chỗ đỗ xe trống)
-
available available parking bay (chỗ đỗ xe có sẵn)
-
disabled disabled parking bay (chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật)
-
residential residential parking bay (chỗ đỗ xe khu dân cư)
-
reserved reserved parking bay (chỗ đỗ xe đã đặt trước)
-
designated designated parking bay (chỗ đỗ xe được chỉ định)
-
find find a parking bay (tìm chỗ đỗ xe)
-
occupy occupy a parking bay (chiếm chỗ đỗ xe)
-
leave leave a parking bay (rời khỏi chỗ đỗ xe)
-
pull into pull into a parking bay (lái xe vào chỗ đỗ)
-
drive out of drive out of a parking bay (lái xe ra khỏi chỗ đỗ)
-
block block a parking bay (chặn chỗ đỗ xe)
Idioms
-
be on the hunt for a parking bay
đang ráo riết tìm chỗ đỗ xe
"We've been driving around for ages, on the hunt for a parking bay near the market."
(Chúng tôi đã lái xe vòng vòng rất lâu, đang ráo riết tìm một chỗ đỗ xe gần chợ.)
-
hog a parking bay
chiếm hết/chiếm giữ chỗ đỗ xe một cách ích kỷ (thường là đỗ không đúng cách)
"Don't hog two parking bays; try to park correctly within the lines."
(Đừng chiếm hai chỗ đỗ xe; hãy cố gắng đỗ xe đúng trong vạch kẻ.)
-
the scarcity of parking bays
sự khan hiếm chỗ đỗ xe
"The scarcity of parking bays is a major problem in many urban areas."
(Sự khan hiếm chỗ đỗ xe là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking bay
nounMột khoảng không gian được đánh dấu để đỗ xe.
"The car was parked in a designated parking bay."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car was parked perfectly: it was entirely within the lines of the parking bay. |
Xe được đỗ một cách hoàn hảo: nó nằm hoàn toàn trong vạch kẻ của ô đỗ xe. |
| Phủ định | There was no space left: not a single parking bay was available. |
Không còn chỗ trống: không một ô đỗ xe nào còn trống. |
| Nghi vấn | Is this a valid parking area: specifically, is it a designated parking bay? |
Đây có phải là khu vực đỗ xe hợp lệ không: cụ thể, nó có phải là một ô đỗ xe được chỉ định không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already left the parking bay when I arrived. |
Họ đã rời khỏi chỗ đậu xe khi tôi đến. |
| Phủ định | She hadn't noticed that someone had parked in her parking bay until she returned. |
Cô ấy đã không nhận thấy rằng ai đó đã đậu xe vào chỗ đậu xe của mình cho đến khi cô ấy quay lại. |
| Nghi vấn | Had he reserved the parking bay before he arrived at the airport? |
Anh ấy đã đặt trước chỗ đậu xe trước khi đến sân bay phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking bay".
