(Top Banner Ad)
parking bay
B1
noun B1 Giao thông, Đô thị

parking bay

UK: /ˈpɑːkɪŋ beɪ/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ beɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đỗ xe ô đỗ xe khoảng đỗ xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marked-out space for parking a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một khoảng không gian được đánh dấu để đỗ xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was parked in a designated parking bay."

    "Chiếc xe được đỗ trong một vị trí đỗ xe được chỉ định."

  • "I managed to find a parking bay near the entrance."

    "Tôi đã tìm được một chỗ đỗ xe gần lối vào."

  • "Disabled parking bays are usually wider."

    "Các vị trí đỗ xe cho người khuyết tật thường rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Noun parking sự đỗ xe, bãi đỗ xe
Adjective parked đã đỗ, đã đậu (ví dụ: a parked car - một chiếc xe đã đỗ)
Noun parking lot bãi đỗ xe (lớn ngoài trời)
Noun parking meter đồng hồ tính tiền đỗ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parquer
English
park
Old French
baee
English
bay
English
parking bay

Nguồn gốc của "parking bay"

"Parking bay" là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại. Từ "park" (động từ) ban đầu trong tiếng Pháp cổ "parquer" có nghĩa là 'đóng lại, bao vây' (như bao vây một khu săn bắn). Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'đỗ xe'. Từ "bay" (danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "baee", nghĩa là 'một chỗ trống, một khe hở'. Khi ghép lại, "parking bay" mô tả chính xác một 'chỗ trống hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt để đỗ xe'.

Usage Note

Cụm từ 'parking bay' chỉ một khu vực đỗ xe cụ thể, thường là một phần của bãi đỗ xe lớn hơn hoặc dọc theo đường phố. Nó khác với 'parking lot' (bãi đỗ xe) là một khu vực lớn hơn chứa nhiều 'parking bays'. 'Parking space' có thể được dùng thay thế cho 'parking bay'.

Prepositions

in

Khi nói về việc đỗ xe vào vị trí, giới từ 'in' thường được sử dụng: 'He parked the car in a parking bay.' (Anh ấy đỗ xe vào một vị trí đỗ xe.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking bay
  • empty empty parking bay
    (chỗ đỗ xe trống)
  • available available parking bay
    (chỗ đỗ xe có sẵn)
  • disabled disabled parking bay
    (chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật)
  • residential residential parking bay
    (chỗ đỗ xe khu dân cư)
  • reserved reserved parking bay
    (chỗ đỗ xe đã đặt trước)
  • designated designated parking bay
    (chỗ đỗ xe được chỉ định)
Verb + parking bay
  • find find a parking bay
    (tìm chỗ đỗ xe)
  • occupy occupy a parking bay
    (chiếm chỗ đỗ xe)
  • leave leave a parking bay
    (rời khỏi chỗ đỗ xe)
  • pull into pull into a parking bay
    (lái xe vào chỗ đỗ)
  • drive out of drive out of a parking bay
    (lái xe ra khỏi chỗ đỗ)
  • block block a parking bay
    (chặn chỗ đỗ xe)

Idioms

  • be on the hunt for a parking bay

    đang ráo riết tìm chỗ đỗ xe

    "We've been driving around for ages, on the hunt for a parking bay near the market."

    (Chúng tôi đã lái xe vòng vòng rất lâu, đang ráo riết tìm một chỗ đỗ xe gần chợ.)

  • hog a parking bay

    chiếm hết/chiếm giữ chỗ đỗ xe một cách ích kỷ (thường là đỗ không đúng cách)

    "Don't hog two parking bays; try to park correctly within the lines."

    (Đừng chiếm hai chỗ đỗ xe; hãy cố gắng đỗ xe đúng trong vạch kẻ.)

  • the scarcity of parking bays

    sự khan hiếm chỗ đỗ xe

    "The scarcity of parking bays is a major problem in many urban areas."

    (Sự khan hiếm chỗ đỗ xe là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking bay

noun
Lật mặt

Một khoảng không gian được đánh dấu để đỗ xe.

"The car was parked in a designated parking bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was parked perfectly: it was entirely within the lines of the parking bay.
Xe được đỗ một cách hoàn hảo: nó nằm hoàn toàn trong vạch kẻ của ô đỗ xe.
Phủ định
There was no space left: not a single parking bay was available.
Không còn chỗ trống: không một ô đỗ xe nào còn trống.
Nghi vấn
Is this a valid parking area: specifically, is it a designated parking bay?
Đây có phải là khu vực đỗ xe hợp lệ không: cụ thể, nó có phải là một ô đỗ xe được chỉ định không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already left the parking bay when I arrived.
Họ đã rời khỏi chỗ đậu xe khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't noticed that someone had parked in her parking bay until she returned.
Cô ấy đã không nhận thấy rằng ai đó đã đậu xe vào chỗ đậu xe của mình cho đến khi cô ấy quay lại.
Nghi vấn
Had he reserved the parking bay before he arrived at the airport?
Anh ấy đã đặt trước chỗ đậu xe trước khi đến sân bay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking bay".

Tầm quan trọng của chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ các quy định về chỗ đỗ xe là rất nghiêm ngặt, đặc biệt là chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật (disabled parking bay). Những chỗ này luôn được đánh dấu rõ ràng và chỉ những người có giấy phép đặc biệt mới được phép sử dụng. Vi phạm có thể bị phạt rất nặng. Điều này thể hiện sự ưu tiên và tôn trọng quyền tiếp cận của người khuyết tật trong xã hội.

Thách thức tìm chỗ đỗ xe ở các đô thị lớn

Tại các thành phố lớn và đông đúc trên thế giới, việc tìm một "parking bay" trống có thể là một thách thức lớn và gây căng thẳng cho người lái xe. Tình trạng này đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ như ứng dụng tìm chỗ đỗ xe thông minh, hệ thống đỗ xe tự động hoặc các chính sách khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng để giảm áp lực lên không gian đỗ xe.