(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking bay
B1

parking bay

noun

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đỗ xe ô đỗ xe khoảng đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking bay'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng không gian được đánh dấu để đỗ xe.

Definition (English Meaning)

A marked-out space for parking a vehicle.

Ví dụ Thực tế với 'Parking bay'

  • "The car was parked in a designated parking bay."

    "Chiếc xe được đỗ trong một vị trí đỗ xe được chỉ định."

  • "I managed to find a parking bay near the entrance."

    "Tôi đã tìm được một chỗ đỗ xe gần lối vào."

  • "Disabled parking bays are usually wider."

    "Các vị trí đỗ xe cho người khuyết tật thường rộng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking bay'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking bay
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

parking space(chỗ đỗ xe)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

parking lot(bãi đỗ xe)
parking meter(máy tính tiền đỗ xe)
double parking(đỗ xe hai hàng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Đô thị

Ghi chú Cách dùng 'Parking bay'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'parking bay' chỉ một khu vực đỗ xe cụ thể, thường là một phần của bãi đỗ xe lớn hơn hoặc dọc theo đường phố. Nó khác với 'parking lot' (bãi đỗ xe) là một khu vực lớn hơn chứa nhiều 'parking bays'. 'Parking space' có thể được dùng thay thế cho 'parking bay'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi nói về việc đỗ xe vào vị trí, giới từ 'in' thường được sử dụng: 'He parked the car in a parking bay.' (Anh ấy đỗ xe vào một vị trí đỗ xe.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking bay'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)