(Top Banner Ad)
parking space
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

parking space

UK: /ˈpɑːkɪŋ speɪs/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đỗ xe vị trí đỗ xe ô đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is intended or used for parking vehicles.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được dùng để đỗ xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't find a parking space near the entrance."

    "Tôi không thể tìm thấy chỗ đỗ xe nào gần lối vào."

  • "Is this parking space available?"

    "Chỗ đỗ xe này có trống không?"

  • "He skillfully maneuvered the car into the parking space."

    "Anh ấy khéo léo điều khiển xe vào chỗ đỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên, bãi đậu xe
Verb park đậu xe, đỗ xe
Noun parking sự đậu xe, bãi đậu xe
Noun parking lot bãi đậu xe (lớn)
Noun parking meter đồng hồ tính phí đậu xe
Noun parking ticket vé phạt đậu xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parruk
Old French
parc
Middle English
park (noun)
Early 20th Century English
park (verb)
Modern English
parking space

Từ 'Park' đến 'Parking' - Câu chuyện về ô tô

Ban đầu, từ "park" (công viên) chỉ một khu đất rộng được rào lại. Đến đầu thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến, người ta bắt đầu dùng "park" như một động từ với nghĩa "đậu xe" (tức là đặt xe vào một chỗ nhất định). Từ đó, "parking" ra đời để chỉ hành động này.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Parking Space'

Từ "space" (không gian, chỗ trống) có nguồn gốc từ tiếng Latin "spatium". Khi cần chỉ rõ một khu vực cụ thể để đậu xe, người Anh đã ghép "parking" (việc đậu xe) với "space" (chỗ trống) tạo thành "parking space" – một cụm từ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích để mô tả nơi chúng ta để xe.

Usage Note

Cụm từ 'parking space' chỉ một vị trí cụ thể, được đánh dấu hoặc ngầm định, dùng để đỗ xe. Nó thường xuất hiện trong các bãi đỗ xe công cộng, khu dân cư hoặc các khu vực kinh doanh. Khác với 'parking lot' (bãi đỗ xe), chỉ khu vực lớn hơn chứa nhiều 'parking space'. 'Parking spot' có thể được dùng thay thế.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng khi nói về việc đỗ xe *trong* một chỗ đỗ xe, nhấn mạnh vị trí bên trong. Ví dụ: 'He parked his car in a parking space.' ‘At’ thường dùng khi nói về việc ở gần hoặc tại một chỗ đỗ xe. Ví dụ: 'She's waiting at the parking space for her friend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking space
  • empty empty parking space
    (chỗ đậu xe trống)
  • available available parking space
    (chỗ đậu xe có sẵn)
  • designated designated parking space
    (chỗ đậu xe được chỉ định)
  • handicapped handicapped parking space
    (chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật)
  • private private parking space
    (chỗ đậu xe riêng)
  • ample ample parking spaces
    (nhiều chỗ đậu xe rộng rãi)
Verb + parking space
  • find find a parking space
    (tìm chỗ đậu xe)
  • look for look for a parking space
    (tìm kiếm chỗ đậu xe)
  • take take a parking space
    (chiếm chỗ đậu xe)
  • reserve reserve a parking space
    (đặt chỗ đậu xe)
  • block block a parking space
    (chắn chỗ đậu xe)
Parking space + Prepositional Phrase
  • for visitors parking space for visitors
    (chỗ đậu xe cho khách)
  • on the street parking space on the street
    (chỗ đậu xe trên đường)

Idioms

  • circle the block for a parking space

    Lượn vòng quanh khu phố để tìm chỗ đậu xe (vì không có sẵn)

    "We had to circle the block for a parking space for almost twenty minutes."

    (Chúng tôi phải lượn vòng quanh khu phố để tìm chỗ đậu xe trong gần hai mươi phút.)

  • fight for a parking space

    Tranh giành chỗ đậu xe (trong tình huống khan hiếm)

    "In crowded areas, people often fight for a parking space."

    (Ở những khu vực đông đúc, mọi người thường tranh giành chỗ đậu xe.)

  • snag a parking space

    Nhanh chóng chiếm được/tìm được một chỗ đậu xe (ngay khi nó trống)

    "I was lucky to snag a parking space right in front of the building."

    (Tôi may mắn nhanh chóng chiếm được một chỗ đậu xe ngay trước tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking space

danh từ
Lật mặt

Một khu vực được dùng để đỗ xe.

"I couldn't find a parking space near the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, someone will have taken our parking space.
Đến lúc chúng ta đến, ai đó sẽ lấy mất chỗ đậu xe của chúng ta mất.
Phủ định
They won't have reserved a parking space for us by the time we get there.
Họ sẽ không đặt trước chỗ đậu xe cho chúng ta khi chúng ta đến đó đâu.
Nghi vấn
Will they have found a parking space by the time the movie starts?
Liệu họ đã tìm được chỗ đậu xe trước khi bộ phim bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking space".

Thử thách 'tìm chỗ đậu xe' ở đô thị

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, việc tìm được một "parking space" (chỗ đậu xe) trống là một thách thức lớn và thường gây ra sự căng thẳng, lãng phí thời gian. Người lái xe có thể phải đi vòng nhiều lần hoặc đậu xe rất xa điểm đến.

Giá trị của chỗ đậu xe riêng

Trong các khu dân cư đông đúc hoặc trung tâm thành phố, một "parking space" riêng có thể có giá trị rất cao, đôi khi được bán hoặc cho thuê với mức giá đáng kể. Đây được xem là một tiện ích xa xỉ hoặc một khoản đầu tư quan trọng.