parking meter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coin-operated device used to pay for the right to park a vehicle in a particular spot for a limited amount of time.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoạt động bằng tiền xu (hoặc các phương thức thanh toán khác) được sử dụng để trả tiền cho quyền đậu xe tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a coin in the parking meter."
"Cô ấy bỏ một đồng xu vào máy tính tiền đậu xe."
-
"The parking meter was out of order."
"Máy tính tiền đậu xe bị hỏng."
-
"Don't forget to put money in the parking meter, or you'll get a ticket."
"Đừng quên bỏ tiền vào máy tính tiền đậu xe, nếu không bạn sẽ bị phạt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parking meter thường được tìm thấy trên đường phố hoặc trong các bãi đậu xe công cộng. Nó có chức năng tính phí thời gian đậu xe và đảm bảo rằng người lái xe tuân thủ các quy định về thời gian đậu xe tối đa. Các loại parking meter hiện đại có thể chấp nhận thẻ tín dụng, ứng dụng di động hoặc các phương thức thanh toán điện tử khác.
Prepositions
at: 'Park at the parking meter.' (đậu xe tại vị trí có parking meter), by: 'Pay by using the parking meter.' (trả tiền bằng cách sử dụng parking meter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feed feed the parking meter (nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe)
-
pay pay the parking meter (trả tiền cho đồng hồ đỗ xe)
-
put money in put money in the parking meter (bỏ tiền vào đồng hồ đỗ xe)
-
check check the parking meter (kiểm tra đồng hồ đỗ xe (xem còn giờ không))
-
run out of time on run out of time on the parking meter (hết giờ trên đồng hồ đỗ xe)
-
broken broken parking meter (đồng hồ đỗ xe bị hỏng)
-
expired expired parking meter (đồng hồ đỗ xe hết hạn (thời gian được phép đỗ đã hết))
-
coin-operated coin-operated parking meter (đồng hồ đỗ xe chạy bằng tiền xu)
-
digital digital parking meter (đồng hồ đỗ xe kỹ thuật số)
-
attendant parking meter attendant (nhân viên kiểm soát đồng hồ đỗ xe)
-
fee parking meter fee (phí đỗ xe theo đồng hồ)
-
zone parking meter zone (khu vực đỗ xe có đồng hồ)
Idioms
-
feed the parking meter
nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe để kéo dài thời gian đỗ
"I need to go feed the parking meter before I get a ticket."
(Tôi cần đi nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe trước khi bị phạt.)
-
the parking meter expired
đồng hồ đỗ xe đã hết hạn (thời gian được phép đỗ đã hết)
"Oh no, the parking meter expired! I hope I don't get a ticket."
(Ôi không, đồng hồ đỗ xe đã hết giờ! Tôi hy vọng mình sẽ không bị phạt.)
-
pay the parking meter
thanh toán phí đỗ xe qua đồng hồ
"Don't forget to pay the parking meter when you park downtown."
(Đừng quên trả tiền đồng hồ đỗ xe khi bạn đỗ xe ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking meter
danh từMột thiết bị hoạt động bằng tiền xu (hoặc các phương thức thanh toán khác) được sử dụng để trả tiền cho quyền đậu xe tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian giới hạn.
"She put a coin in the parking meter."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the parking meter was malfunctioning was obvious to everyone. |
Việc đồng hồ đỗ xe bị trục trặc là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It wasn't clear whether the parking meter accepted credit cards. |
Không rõ liệu đồng hồ đỗ xe có chấp nhận thẻ tín dụng hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where the parking meter is located? |
Bạn có biết đồng hồ đỗ xe nằm ở đâu không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must pay the parking meter to avoid a fine. |
Bạn phải trả tiền cho đồng hồ đỗ xe để tránh bị phạt. |
| Phủ định | You should not ignore the parking meter. |
Bạn không nên bỏ qua đồng hồ đỗ xe. |
| Nghi vấn | Can we find a parking meter near the museum? |
Chúng ta có thể tìm thấy một đồng hồ đỗ xe gần bảo tàng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parking meter accepted my coins. |
Đồng hồ đỗ xe đã chấp nhận tiền xu của tôi. |
| Phủ định | That parking meter isn't working today. |
Cái đồng hồ đỗ xe đó hôm nay không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is there a parking meter near the museum? |
Có đồng hồ đỗ xe nào gần bảo tàng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough coins, I would use the parking meter. |
Nếu tôi có đủ tiền xu, tôi sẽ sử dụng đồng hồ đậu xe. |
| Phủ định | If the parking meter weren't broken, I wouldn't have received a parking ticket. |
Nếu đồng hồ đậu xe không bị hỏng, tôi đã không nhận vé phạt đậu xe. |
| Nghi vấn | Would you park there if the parking meter was out of order? |
Bạn có đỗ xe ở đó không nếu đồng hồ đậu xe bị hỏng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parking meter accepted my coins, so I can park here for an hour. |
Đồng hồ đỗ xe đã nhận tiền xu của tôi, vì vậy tôi có thể đỗ xe ở đây trong một giờ. |
| Phủ định | Why isn't that parking meter working? |
Tại sao cái đồng hồ đỗ xe đó không hoạt động? |
| Nghi vấn | How much time does one dollar buy you on this parking meter? |
Một đô la mua được bao nhiêu thời gian trên đồng hồ đỗ xe này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking meter".
