(Top Banner Ad)
parking meter
A2
danh từ A2 Giao thông, Đô thị

parking meter

UK: /ˈpɑːkɪŋ miːtə(r)/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ miːtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính tiền đậu xe đồng hồ đậu xe thiết bị tính phí đậu xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin-operated device used to pay for the right to park a vehicle in a particular spot for a limited amount of time.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoạt động bằng tiền xu (hoặc các phương thức thanh toán khác) được sử dụng để trả tiền cho quyền đậu xe tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a coin in the parking meter."

    "Cô ấy bỏ một đồng xu vào máy tính tiền đậu xe."

  • "The parking meter was out of order."

    "Máy tính tiền đậu xe bị hỏng."

  • "Don't forget to put money in the parking meter, or you'll get a ticket."

    "Đừng quên bỏ tiền vào máy tính tiền đậu xe, nếu không bạn sẽ bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, việc đậu xe
Noun meter đồng hồ đo, công tơ
Verb meter đo bằng đồng hồ, tính phí theo đồng hồ
Adjective metered được đo/tính bằng đồng hồ

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parrukaz
Old French
parc
English
park
Ancient Greek
metron
Latin
metrum
English
meter
English
parking meter

Nguồn gốc của 'parking meter'

Từ 'parking meter' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'parking' (việc đỗ xe) và 'meter' (đồng hồ đo). Từ 'park' có nghĩa là 'đỗ xe' (động từ) hoặc 'công viên, bãi đỗ xe' (danh từ), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parc' (khu đất có tường bao quanh). Từ 'meter' có nghĩa là 'đồng hồ đo', xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron' (sự đo lường). Thiết bị 'parking meter' đầu tiên được phát minh tại Hoa Kỳ vào năm 1935 để quản lý thời gian đỗ xe trên đường phố và thu phí, giúp giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông và tạo doanh thu cho thành phố.

Usage Note

Parking meter thường được tìm thấy trên đường phố hoặc trong các bãi đậu xe công cộng. Nó có chức năng tính phí thời gian đậu xe và đảm bảo rằng người lái xe tuân thủ các quy định về thời gian đậu xe tối đa. Các loại parking meter hiện đại có thể chấp nhận thẻ tín dụng, ứng dụng di động hoặc các phương thức thanh toán điện tử khác.

Prepositions

at by

at: 'Park at the parking meter.' (đậu xe tại vị trí có parking meter), by: 'Pay by using the parking meter.' (trả tiền bằng cách sử dụng parking meter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parking meter
  • feed feed the parking meter
    (nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe)
  • pay pay the parking meter
    (trả tiền cho đồng hồ đỗ xe)
  • put money in put money in the parking meter
    (bỏ tiền vào đồng hồ đỗ xe)
  • check check the parking meter
    (kiểm tra đồng hồ đỗ xe (xem còn giờ không))
  • run out of time on run out of time on the parking meter
    (hết giờ trên đồng hồ đỗ xe)
Adjective + parking meter
  • broken broken parking meter
    (đồng hồ đỗ xe bị hỏng)
  • expired expired parking meter
    (đồng hồ đỗ xe hết hạn (thời gian được phép đỗ đã hết))
  • coin-operated coin-operated parking meter
    (đồng hồ đỗ xe chạy bằng tiền xu)
  • digital digital parking meter
    (đồng hồ đỗ xe kỹ thuật số)
Parking meter + Noun
  • attendant parking meter attendant
    (nhân viên kiểm soát đồng hồ đỗ xe)
  • fee parking meter fee
    (phí đỗ xe theo đồng hồ)
  • zone parking meter zone
    (khu vực đỗ xe có đồng hồ)

Idioms

  • feed the parking meter

    nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe để kéo dài thời gian đỗ

    "I need to go feed the parking meter before I get a ticket."

    (Tôi cần đi nhét tiền vào đồng hồ đỗ xe trước khi bị phạt.)

  • the parking meter expired

    đồng hồ đỗ xe đã hết hạn (thời gian được phép đỗ đã hết)

    "Oh no, the parking meter expired! I hope I don't get a ticket."

    (Ôi không, đồng hồ đỗ xe đã hết giờ! Tôi hy vọng mình sẽ không bị phạt.)

  • pay the parking meter

    thanh toán phí đỗ xe qua đồng hồ

    "Don't forget to pay the parking meter when you park downtown."

    (Đừng quên trả tiền đồng hồ đỗ xe khi bạn đỗ xe ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking meter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoạt động bằng tiền xu (hoặc các phương thức thanh toán khác) được sử dụng để trả tiền cho quyền đậu xe tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian giới hạn.

"She put a coin in the parking meter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the parking meter was malfunctioning was obvious to everyone.
Việc đồng hồ đỗ xe bị trục trặc là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It wasn't clear whether the parking meter accepted credit cards.
Không rõ liệu đồng hồ đỗ xe có chấp nhận thẻ tín dụng hay không.
Nghi vấn
Do you know where the parking meter is located?
Bạn có biết đồng hồ đỗ xe nằm ở đâu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must pay the parking meter to avoid a fine.
Bạn phải trả tiền cho đồng hồ đỗ xe để tránh bị phạt.
Phủ định
You should not ignore the parking meter.
Bạn không nên bỏ qua đồng hồ đỗ xe.
Nghi vấn
Can we find a parking meter near the museum?
Chúng ta có thể tìm thấy một đồng hồ đỗ xe gần bảo tàng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parking meter accepted my coins.
Đồng hồ đỗ xe đã chấp nhận tiền xu của tôi.
Phủ định
That parking meter isn't working today.
Cái đồng hồ đỗ xe đó hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is there a parking meter near the museum?
Có đồng hồ đỗ xe nào gần bảo tàng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough coins, I would use the parking meter.
Nếu tôi có đủ tiền xu, tôi sẽ sử dụng đồng hồ đậu xe.
Phủ định
If the parking meter weren't broken, I wouldn't have received a parking ticket.
Nếu đồng hồ đậu xe không bị hỏng, tôi đã không nhận vé phạt đậu xe.
Nghi vấn
Would you park there if the parking meter was out of order?
Bạn có đỗ xe ở đó không nếu đồng hồ đậu xe bị hỏng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parking meter accepted my coins, so I can park here for an hour.
Đồng hồ đỗ xe đã nhận tiền xu của tôi, vì vậy tôi có thể đỗ xe ở đây trong một giờ.
Phủ định
Why isn't that parking meter working?
Tại sao cái đồng hồ đỗ xe đó không hoạt động?
Nghi vấn
How much time does one dollar buy you on this parking meter?
Một đô la mua được bao nhiêu thời gian trên đồng hồ đỗ xe này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking meter".

Chức năng và Lịch sử ra đời

Đồng hồ đỗ xe được phát minh ở Oklahoma City, Hoa Kỳ vào năm 1935. Mục đích ban đầu là để quản lý việc đỗ xe trên đường phố, đảm bảo mỗi người có thể đỗ trong một khoảng thời gian nhất định, giảm ùn tắc giao thông và tạo doanh thu cho thành phố. Đây là một phần quan trọng trong quản lý đô thị hiện đại.

Sự tiến hóa và Thanh toán hiện đại

Ban đầu, hầu hết các đồng hồ đỗ xe đều hoạt động bằng cách nhét tiền xu. Ngày nay, nhiều nơi đã chuyển sang đồng hồ kỹ thuật số cho phép thanh toán bằng thẻ tín dụng, điện thoại thông minh qua ứng dụng chuyên dụng, hoặc trả tiền tại một trạm trung tâm. Sự thay đổi này giúp việc đỗ xe trở nên tiện lợi và linh hoạt hơn cho người dùng.