(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking meter
A2

parking meter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy tính tiền đậu xe đồng hồ đậu xe thiết bị tính phí đậu xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking meter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị hoạt động bằng tiền xu (hoặc các phương thức thanh toán khác) được sử dụng để trả tiền cho quyền đậu xe tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian giới hạn.

Definition (English Meaning)

A coin-operated device used to pay for the right to park a vehicle in a particular spot for a limited amount of time.

Ví dụ Thực tế với 'Parking meter'

  • "She put a coin in the parking meter."

    "Cô ấy bỏ một đồng xu vào máy tính tiền đậu xe."

  • "The parking meter was out of order."

    "Máy tính tiền đậu xe bị hỏng."

  • "Don't forget to put money in the parking meter, or you'll get a ticket."

    "Đừng quên bỏ tiền vào máy tính tiền đậu xe, nếu không bạn sẽ bị phạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking meter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking meter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Đô thị

Ghi chú Cách dùng 'Parking meter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Parking meter thường được tìm thấy trên đường phố hoặc trong các bãi đậu xe công cộng. Nó có chức năng tính phí thời gian đậu xe và đảm bảo rằng người lái xe tuân thủ các quy định về thời gian đậu xe tối đa. Các loại parking meter hiện đại có thể chấp nhận thẻ tín dụng, ứng dụng di động hoặc các phương thức thanh toán điện tử khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at by

at: 'Park at the parking meter.' (đậu xe tại vị trí có parking meter), by: 'Pay by using the parking meter.' (trả tiền bằng cách sử dụng parking meter).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking meter'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the parking meter was malfunctioning was obvious to everyone.
Việc đồng hồ đỗ xe bị trục trặc là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It wasn't clear whether the parking meter accepted credit cards.
Không rõ liệu đồng hồ đỗ xe có chấp nhận thẻ tín dụng hay không.
Nghi vấn
Do you know where the parking meter is located?
Bạn có biết đồng hồ đỗ xe nằm ở đâu không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must pay the parking meter to avoid a fine.
Bạn phải trả tiền cho đồng hồ đỗ xe để tránh bị phạt.
Phủ định
You should not ignore the parking meter.
Bạn không nên bỏ qua đồng hồ đỗ xe.
Nghi vấn
Can we find a parking meter near the museum?
Chúng ta có thể tìm thấy một đồng hồ đỗ xe gần bảo tàng không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parking meter accepted my coins.
Đồng hồ đỗ xe đã chấp nhận tiền xu của tôi.
Phủ định
That parking meter isn't working today.
Cái đồng hồ đỗ xe đó hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is there a parking meter near the museum?
Có đồng hồ đỗ xe nào gần bảo tàng không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough coins, I would use the parking meter.
Nếu tôi có đủ tiền xu, tôi sẽ sử dụng đồng hồ đậu xe.
Phủ định
If the parking meter weren't broken, I wouldn't have received a parking ticket.
Nếu đồng hồ đậu xe không bị hỏng, tôi đã không nhận vé phạt đậu xe.
Nghi vấn
Would you park there if the parking meter was out of order?
Bạn có đỗ xe ở đó không nếu đồng hồ đậu xe bị hỏng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)