(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking spot
A2

parking spot

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đỗ xe vị trí đỗ xe ô đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking spot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định nơi một chiếc xe có thể được đỗ.

Definition (English Meaning)

A designated area or space where a vehicle can be parked.

Ví dụ Thực tế với 'Parking spot'

  • "I finally found a parking spot downtown."

    "Cuối cùng tôi cũng tìm được một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố."

  • "Is this parking spot taken?"

    "Chỗ đỗ xe này có ai lấy chưa?"

  • "We circled the block three times looking for a parking spot."

    "Chúng tôi chạy vòng quanh khu nhà ba lần để tìm chỗ đỗ xe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking spot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking spot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Parking spot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'parking spot' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, thường có đánh dấu hoặc biển báo. Nó khác với 'parking area' (khu vực đỗ xe) là một vùng rộng lớn hơn có nhiều 'parking spots'. 'Parking space' có thể được sử dụng thay thế cho 'parking spot'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'in a parking spot': diễn tả hành động đỗ xe vào một vị trí đỗ xe cụ thể. 'at a parking spot': diễn tả vị trí, sự hiện diện tại một điểm đỗ xe.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking spot'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a perfect parking spot!
Wow, đó là một chỗ đậu xe hoàn hảo!
Phủ định
Oh no, there isn't a single parking spot available.
Ôi không, không có một chỗ đậu xe nào còn trống cả.
Nghi vấn
Hey, is that your parking spot?
Này, đó có phải là chỗ đậu xe của bạn không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long search, I finally found a parking spot, and I parked my car quickly.
Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm được một chỗ đậu xe, và tôi đỗ xe rất nhanh.
Phủ định
Unfortunately, there was no available parking spot, so I had to park far away.
Thật không may, không có chỗ đậu xe nào còn trống, vì vậy tôi phải đậu xe ở xa.
Nghi vấn
Excuse me, is this parking spot taken, or is it available?
Xin lỗi, chỗ đậu xe này đã có ai đậu chưa, hay nó còn trống?
(Vị trí vocab_tab4_inline)