(Top Banner Ad)
parking spot
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

parking spot

UK: /ˈpɑːkɪŋ spɒt/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đỗ xe vị trí đỗ xe ô đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or space where a vehicle can be parked.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định nơi một chiếc xe có thể được đỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally found a parking spot downtown."

    "Cuối cùng tôi cũng tìm được một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố."

  • "Is this parking spot taken?"

    "Chỗ đỗ xe này có ai lấy chưa?"

  • "We circled the block three times looking for a parking spot."

    "Chúng tôi chạy vòng quanh khu nhà ba lần để tìm chỗ đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, khu vực đỗ xe
Noun parking lot bãi đỗ xe
Noun parking meter đồng hồ tính phí đỗ xe
Noun spot điểm, chỗ, vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Old Norse
spotti
English
parking
English
spot
English
parking spot

Từ 'Park' đến 'Parking'

Ban đầu, từ 'parc' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là một khu đất được rào chắn hoặc một khu vườn. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ 'park' trong tiếng Anh hiện đại, với ý nghĩa là đỗ hoặc đậu xe vào một vị trí cụ thể. Từ 'parking' là danh động từ hoặc tính từ của 'park'.

Chữ 'Spot' và ý nghĩa vị trí

Từ 'spot' có nguồn gốc từ 'spotti' trong tiếng Bắc Âu cổ, ban đầu dùng để chỉ một mảnh nhỏ hoặc một dấu vết. Trong tiếng Anh hiện đại, 'spot' được sử dụng phổ biến để chỉ một điểm, một chỗ hoặc một vị trí cụ thể, thường là nhỏ gọn hoặc riêng biệt.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Parking spot' là sự kết hợp của 'parking' (hành động đỗ xe) và 'spot' (vị trí). Vì vậy, nghĩa đen và nghĩa bóng của cụm từ này là 'chỗ để đỗ xe' hoặc 'vị trí đỗ xe', mô tả một không gian cụ thể dành cho việc đậu xe.

Usage Note

Cụm từ 'parking spot' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, thường có đánh dấu hoặc biển báo. Nó khác với 'parking area' (khu vực đỗ xe) là một vùng rộng lớn hơn có nhiều 'parking spots'. 'Parking space' có thể được sử dụng thay thế cho 'parking spot'.

Prepositions

in at

'in a parking spot': diễn tả hành động đỗ xe vào một vị trí đỗ xe cụ thể. 'at a parking spot': diễn tả vị trí, sự hiện diện tại một điểm đỗ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking spot
  • empty empty parking spot
    (chỗ đỗ xe trống)
  • available available parking spot
    (chỗ đỗ xe có sẵn)
  • tight tight parking spot
    (chỗ đỗ xe chật hẹp)
  • reserved reserved parking spot
    (chỗ đỗ xe đã đặt trước)
  • handicapped handicapped parking spot
    (chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật)
Verb + parking spot
  • find find a parking spot
    (tìm chỗ đỗ xe)
  • look for look for a parking spot
    (tìm kiếm chỗ đỗ xe)
  • take take a parking spot
    (chiếm chỗ đỗ xe)
  • get get a parking spot
    (kiếm được chỗ đỗ xe)
  • leave leave a parking spot
    (rời chỗ đỗ xe)

Idioms

  • fight for a parking spot

    tranh giành chỗ đỗ xe

    "In busy cities, you often have to fight for a parking spot, especially during rush hour."

    (Ở các thành phố đông đúc, bạn thường phải tranh giành chỗ đỗ xe, đặc biệt vào giờ cao điểm.)

  • circling for a parking spot

    lái xe vòng quanh tìm chỗ đỗ xe

    "We spent twenty minutes circling for a parking spot near the concert venue."

    (Chúng tôi đã mất hai mươi phút lái xe vòng quanh tìm chỗ đỗ xe gần địa điểm hòa nhạc.)

  • snatch a parking spot

    chộp/vồ lấy chỗ đỗ xe

    "She quickly snatched a parking spot someone was just about to leave."

    (Cô ấy nhanh chóng chộp lấy một chỗ đỗ xe mà ai đó vừa mới rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking spot

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định nơi một chiếc xe có thể được đỗ.

"I finally found a parking spot downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a perfect parking spot!
Wow, đó là một chỗ đậu xe hoàn hảo!
Phủ định
Oh no, there isn't a single parking spot available.
Ôi không, không có một chỗ đậu xe nào còn trống cả.
Nghi vấn
Hey, is that your parking spot?
Này, đó có phải là chỗ đậu xe của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long search, I finally found a parking spot, and I parked my car quickly.
Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm được một chỗ đậu xe, và tôi đỗ xe rất nhanh.
Phủ định
Unfortunately, there was no available parking spot, so I had to park far away.
Thật không may, không có chỗ đậu xe nào còn trống, vì vậy tôi phải đậu xe ở xa.
Nghi vấn
Excuse me, is this parking spot taken, or is it available?
Xin lỗi, chỗ đậu xe này đã có ai đậu chưa, hay nó còn trống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking spot".

Thách thức tìm chỗ đỗ xe ở đô thị

Tại nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, việc tìm được một 'parking spot' trống có thể là một thách thức lớn, gây ra sự khó chịu và thậm chí là căng thẳng (gọi là 'parking rage') cho người lái xe. Điều này thường dẫn đến các dịch vụ đậu xe có trả phí đắt đỏ hoặc các quy định đỗ xe nghiêm ngặt, phức tạp.

Các chỗ đỗ xe đặc biệt và quy tắc

Ở các nước phương Tây, bạn sẽ thường thấy các 'parking spot' được chỉ định riêng cho người khuyết tật (disabled/handicapped parking), xe điện (EV charging spots) hoặc thậm chí là cho gia đình có trẻ nhỏ (parent-and-child parking). Việc đỗ xe sai chỗ, đặc biệt là vào các vị trí dành cho người khuyết tật, có thể bị phạt rất nặng và bị coi là hành vi thiếu tôn trọng.