(Top Banner Ad)
parking garage
A2
Danh từ A2 Giao thông, Đô thị

parking garage

UK: /ˈpɑːkɪŋ ˈɡærɑːʒ/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ ɡəˈrɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đỗ xe nhiều tầng gara đỗ xe nhà để xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or part of a building used for parking motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để đỗ xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left my car in the parking garage."

    "Tôi đã để xe của tôi trong bãi đỗ xe."

  • "The parking garage is located next to the museum."

    "Bãi đỗ xe nằm cạnh bảo tàng."

  • "We had trouble finding a space in the parking garage."

    "Chúng tôi đã gặp khó khăn khi tìm chỗ đỗ xe trong bãi đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe (đặt xe vào một vị trí và dừng lại)
Noun parking sự đỗ xe; chỗ đỗ xe (hành động hoặc không gian dành cho việc đỗ xe)
Noun garage nhà để xe, ga-ra (một tòa nhà hoặc phần của tòa nhà dùng để chứa xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
French
garer
English
park (verb)
French
garage (noun)
English
parking (gerund/adjective)
English
parking garage (compound)

Nguồn gốc 'Parking Garage'

Cụm từ 'parking garage' là một từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của đô thị và nhu cầu đỗ xe. Từ 'parking' bắt nguồn từ động từ 'to park' (đỗ xe), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc' (nơi được rào chắn). Từ 'garage' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'garage' (nghĩa là 'nơi trú ẩn' hoặc 'nhà để xe'), vốn xuất phát từ động từ 'garer' (che chở, bảo vệ). Khi ô tô trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở các thành phố lớn tại Mỹ và châu Âu, nhu cầu về một không gian tập trung, có mái che để đỗ xe đã dẫn đến sự hình thành và phổ biến của khái niệm 'parking garage'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc đỗ xe nhiều tầng. 'Parking garage' được dùng phổ biến ở Bắc Mỹ, trong khi 'car park' thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia khác. 'Parking garage' nhấn mạnh đến cấu trúc nhà kiên cố hơn so với 'parking lot' (bãi đỗ xe).

Prepositions

in at

'in a parking garage' ám chỉ vị trí bên trong công trình. 'at a parking garage' ám chỉ việc có mặt ở khu vực garage đỗ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking garage
  • multi-story multi-story parking garage
    (nhà đỗ xe nhiều tầng)
  • underground underground parking garage
    (nhà đỗ xe ngầm)
  • public public parking garage
    (nhà đỗ xe công cộng)
Verb + parking garage
  • find find a parking garage
    (tìm một nhà đỗ xe)
  • enter enter a parking garage
    (vào nhà đỗ xe)
  • park in park in a parking garage
    (đỗ xe trong nhà đỗ xe)
Noun + parking garage
  • parking garage parking garage attendant
    (nhân viên trông nhà đỗ xe)
  • parking garage parking garage fee
    (phí gửi xe ở nhà đỗ xe)
  • parking garage parking garage security
    (an ninh nhà đỗ xe)

Idioms

  • get lost in a parking garage

    bị lạc trong nhà đỗ xe (thường ám chỉ sự phức tạp, khó tìm đường ra/vào)

    "I always get lost in that huge parking garage at the mall, it's like a maze."

    (Tôi luôn bị lạc trong nhà đỗ xe khổng lồ ở trung tâm thương mại đó, nó giống như một mê cung vậy.)

  • find parking in a parking garage

    tìm chỗ đỗ xe trong nhà đỗ xe (ám chỉ việc tìm kiếm một vị trí trống, đặc biệt khi đông đúc)

    "It took us twenty minutes to find parking in the crowded parking garage before the concert."

    (Chúng tôi mất hai mươi phút để tìm được chỗ đỗ xe trong nhà đỗ xe đông đúc trước buổi hòa nhạc.)

  • head to the parking garage

    đi đến nhà đỗ xe (một cụm từ thông dụng khi muốn rời đi hoặc lấy xe)

    "After the movie, we decided to head to the parking garage and drive home."

    (Sau bộ phim, chúng tôi quyết định đi đến nhà đỗ xe và lái xe về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking garage

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để đỗ xe cơ giới.

"I left my car in the parking garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking garage".

Sự ra đời của nhà đỗ xe đô thị

Sự phát triển của nhà đỗ xe nhiều tầng gắn liền mật thiết với lịch sử ô tô và quá trình đô thị hóa. Khi số lượng xe cá nhân tăng vọt vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở các thành phố lớn tại Mỹ và châu Âu, không gian đỗ xe trở thành một vấn đề nan giải. Các nhà đỗ xe đa tầng đã ra đời như một giải pháp thiết yếu để tối ưu hóa diện tích đất và đáp ứng nhu cầu đỗ xe ngày càng cao, trở thành một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị hiện đại.

Biểu tượng của tiện ích và đôi khi là rắc rối

Trong văn hóa phương Tây, nhà đỗ xe thường được xem là biểu tượng của sự tiện lợi đô thị, giúp người lái xe dễ dàng tiếp cận các khu vực trung tâm. Tuy nhiên, chúng cũng thường gắn liền với những trải nghiệm không mấy dễ chịu như cảm giác lạc lối trong cấu trúc phức tạp, không gian chật hẹp, hoặc chi phí đắt đỏ. Trong điện ảnh và văn học, các nhà đỗ xe đôi khi được sử dụng làm bối cảnh cho những cảnh phim căng thẳng, truy đuổi hoặc các cuộc gặp gỡ bí mật do không gian rộng lớn, ánh sáng yếu và tính chất tương đối riêng tư của chúng.