parking garage
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking garage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để đỗ xe cơ giới.
Ví dụ Thực tế với 'Parking garage'
-
"I left my car in the parking garage."
"Tôi đã để xe của tôi trong bãi đỗ xe."
-
"The parking garage is located next to the museum."
"Bãi đỗ xe nằm cạnh bảo tàng."
-
"We had trouble finding a space in the parking garage."
"Chúng tôi đã gặp khó khăn khi tìm chỗ đỗ xe trong bãi đỗ xe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parking garage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parking garage (số nhiều: parking garages)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parking garage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc đỗ xe nhiều tầng. 'Parking garage' được dùng phổ biến ở Bắc Mỹ, trong khi 'car park' thường được sử dụng ở Anh và các quốc gia khác. 'Parking garage' nhấn mạnh đến cấu trúc nhà kiên cố hơn so với 'parking lot' (bãi đỗ xe).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a parking garage' ám chỉ vị trí bên trong công trình. 'at a parking garage' ám chỉ việc có mặt ở khu vực garage đỗ xe.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking garage'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.