(Top Banner Ad)
parkinson's disease
C1
danh từ C1 Y học

parkinson's disease

UK: /ˈpɑːkɪnsənz dɪˈziːz/ • US: /ˈpɑːrkɪnsənz dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Parkinson bệnh run Parkinson
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A progressive disorder of the nervous system that affects movement. It develops gradually, sometimes starting with a barely noticeable tremor in just one hand. But the tremor is a classic sign of the disease, it also commonly causes stiffness or slowing of movement.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thoái hóa tiến triển của hệ thần kinh ảnh hưởng đến vận động. Bệnh phát triển dần dần, đôi khi bắt đầu bằng một cơn run nhẹ khó nhận thấy ở một tay. Mặc dù run là một dấu hiệu cổ điển của bệnh, bệnh cũng thường gây ra cứng khớp hoặc chậm vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was diagnosed with Parkinson's disease ten years ago."

    "Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson cách đây mười năm."

  • "Research into Parkinson's disease is ongoing."

    "Nghiên cứu về bệnh Parkinson vẫn đang tiếp diễn."

  • "Parkinson's disease can significantly impact a person's quality of life."

    "Bệnh Parkinson có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Parkinsonism Hội chứng Parkinson (một nhóm các tình trạng có triệu chứng tương tự bệnh Parkinson)
Adjective Parkinsonian Liên quan đến bệnh Parkinson hoặc người mắc bệnh Parkinson

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
James Parkinson (physician)
English
An Essay on the Shaking Palsy (1817)
English
Parkinson's disease (coined by Jean-Martin Charcot in 1860s)

Nguồn gốc tên gọi

Bệnh Parkinson được đặt theo tên của bác sĩ phẫu thuật kiêm nhà dược học người Anh James Parkinson. Năm 1817, ông đã xuất bản một tiểu luận nổi tiếng mang tên 'An Essay on the Shaking Palsy' (Một tiểu luận về chứng liệt run), trong đó ông mô tả chi tiết các triệu chứng của căn bệnh này. Sau này, vào những năm 1860, bác sĩ thần kinh học người Pháp Jean-Martin Charcot đã chính thức đặt tên căn bệnh là 'bệnh Parkinson' để vinh danh công lao của James Parkinson.

Usage Note

Bệnh Parkinson thường được đặc trưng bởi sự kết hợp các triệu chứng vận động như run, cứng đờ, chậm vận động (bradykinesia) và mất ổn định tư thế. Nó khác với các rối loạn vận động khác do nguyên nhân cụ thể (sự thoái hóa của tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở substantia nigra của não).

Prepositions

of with

* **of**: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của bệnh. Ví dụ: 'He was diagnosed with a severe case of Parkinson's disease'.
* **with**: Dùng để chỉ người mắc bệnh. Ví dụ: 'Patients with Parkinson's disease often experience tremors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Parkinson's disease
  • diagnose diagnose Parkinson's disease
    (chẩn đoán bệnh Parkinson)
  • develop develop Parkinson's disease
    (phát triển/mắc bệnh Parkinson)
  • manage manage Parkinson's disease
    (quản lý/kiểm soát bệnh Parkinson)
  • research research Parkinson's disease
    (nghiên cứu bệnh Parkinson)
  • treat treat Parkinson's disease
    (điều trị bệnh Parkinson)
Adjective + Parkinson's disease
  • early-onset early-onset Parkinson's disease
    (bệnh Parkinson khởi phát sớm)
  • advanced advanced Parkinson's disease
    (bệnh Parkinson giai đoạn nặng/tiến triển)
  • juvenile juvenile Parkinson's disease
    (bệnh Parkinson ở trẻ vị thành niên)
Noun phrase with Parkinson's disease
  • symptoms of symptoms of Parkinson's disease
    (triệu chứng của bệnh Parkinson)
  • causes of causes of Parkinson's disease
    (nguyên nhân của bệnh Parkinson)
  • treatment for treatment for Parkinson's disease
    (phương pháp điều trị bệnh Parkinson)

Idioms

  • living with Parkinson's disease

    sống chung với bệnh Parkinson

    "Many people learn to cope and lead fulfilling lives while living with Parkinson's disease."

    (Nhiều người học cách đối phó và có cuộc sống trọn vẹn khi sống chung với bệnh Parkinson.)

  • the progression of Parkinson's disease

    sự tiến triển của bệnh Parkinson

    "Scientists are trying to find ways to slow the progression of Parkinson's disease."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách làm chậm sự tiến triển của bệnh Parkinson.)

  • a battle against Parkinson's disease

    cuộc chiến chống lại bệnh Parkinson

    "He has been fighting a long battle against Parkinson's disease for over two decades."

    (Ông ấy đã chiến đấu một cuộc chiến dài chống lại bệnh Parkinson trong hơn hai thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parkinson's disease

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thoái hóa tiến triển của hệ thần kinh ảnh hưởng đến vận động. Bệnh phát triển dần dần, đôi khi bắt đầu bằng một cơn run nhẹ khó nhận thấy ở một tay. Mặc dù run là một dấu hiệu cổ điển của bệnh, bệnh cũng thường gây ra cứng khớp hoặc chậm vận động.

"My grandfather was diagnosed with Parkinson's disease ten years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parkinson's disease".

Michael J. Fox và vai trò của người nổi tiếng

Diễn viên người Canada gốc Mỹ Michael J. Fox là một trong những người nổi tiếng nhất mắc bệnh Parkinson. Kể từ khi được chẩn đoán vào năm 1991, ông đã trở thành một nhà vận động không mệt mỏi cho việc nghiên cứu và nâng cao nhận thức về bệnh Parkinson thông qua Quỹ Michael J. Fox của mình. Câu chuyện của ông đã truyền cảm hứng và giúp giảm kỳ thị đối với căn bệnh này.

Ngày Thế giới Parkinson

Ngày 11 tháng 4 hàng năm được chọn là Ngày Thế giới Parkinson, trùng với ngày sinh của James Parkinson, bác sĩ đã mô tả căn bệnh này lần đầu tiên. Đây là ngày để nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh Parkinson, khuyến khích nghiên cứu và hỗ trợ những người mắc bệnh cùng gia đình của họ trên toàn thế giới.