(Top Banner Ad)
parsnip
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

parsnip

UK: /ˈpɑːsnɪp/ • US: /ˈpɑːrsnɪp/

Nghĩa tiếng Việt

củ cải vàng củ cải trắng châu Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, tapering, cream-colored root vegetable related to the carrot.

Vietnamese Meaning

Một loại rau củ có rễ dài, thon, màu kem nhạt, họ hàng với cà rốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added diced parsnips to the vegetable stew."

    "Cô ấy thêm củ cải vàng thái hạt lựu vào món hầm rau củ."

  • "Parsnips are often roasted with other root vegetables."

    "Củ cải vàng thường được nướng cùng với các loại rau củ khác."

  • "This soup has a subtle parsnip flavor."

    "Món súp này có hương vị củ cải vàng nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parsnip Củ cải vàng (một loại rau củ có vị ngọt tự nhiên, hình dáng giống cà rốt nhưng màu trắng ngà hoặc vàng nhạt).

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pastinaca
Old French
pasnaie
Middle English
pasnepe
English
parsnip

Sự nhầm lẫn từ ngữ

Từ 'parsnip' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pastinaca'. Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ, nó đã bị ảnh hưởng bởi từ 'nepe' (nghĩa là củ cải, tiếng Anh cổ) do hình dáng có phần tương tự, tạo thành 'pasnepe'. Sau đó, chữ 'n' và 'p' đã hoán đổi vị trí, dẫn đến 'parsnip' như ngày nay.

Họ hàng của cà rốt

Ít ai biết, parsnip (củ cải vàng) thực ra là họ hàng gần của cà rốt. Cả hai đều thuộc họ Apiaceae (họ hoa tán). Chúng có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc và hương vị, đặc biệt là vị ngọt tự nhiên, mặc dù parsnip thường có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt hơn.

Usage Note

Củ cải vàng thường được sử dụng trong các món súp, hầm và nướng. Hương vị của nó ngọt hơn cà rốt và có vị cay nhẹ. Củ cải vàng ngon nhất sau khi trải qua một vài đợt sương giá, vì điều này làm tăng lượng đường trong củ.

Prepositions

with in

Ví dụ: Served *with* parsnips (Ăn kèm với củ cải vàng); Roasted *in* parsnip oil (Rang trong dầu củ cải vàng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parsnip
  • roasted roasted parsnips
    (củ cải vàng nướng)
  • fresh fresh parsnips
    (củ cải vàng tươi)
  • sweet sweet parsnips
    (củ cải vàng ngọt)
Verb + parsnip
  • peel peel a parsnip
    (gọt vỏ củ cải vàng)
  • chop chop the parsnips
    (thái củ cải vàng)
  • roast roast parsnips
    (nướng củ cải vàng)
  • mash mash the parsnips
    (nghiền củ cải vàng)
Noun + parsnip (as modifier)
  • parsnip parsnip soup
    (súp củ cải vàng)
  • parsnip parsnip crisps
    (lát củ cải vàng chiên giòn)
  • parsnip parsnip purée
    (củ cải vàng nghiền nhuyễn)

Idioms

  • Fine words butter no parsnips.

    Lời nói suông chẳng giải quyết được gì/Lời nói không đi đôi với hành động.

    "He promised to help, but fine words butter no parsnips; I need actual assistance."

    (Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, nhưng lời nói suông chẳng giải quyết được gì; tôi cần sự hỗ trợ thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parsnip

danh từ
Lật mặt

Một loại rau củ có rễ dài, thon, màu kem nhạt, họ hàng với cà rốt.

"She added diced parsnips to the vegetable stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsnip".

Thực phẩm quan trọng trước khoai tây

Trước khi khoai tây trở nên phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 18, củ cải vàng (parsnip) là một loại rau củ quan trọng, cung cấp tinh bột và vị ngọt cho nhiều món ăn. Người La Mã cổ đại và sau đó là các nền văn hóa châu Âu đã trồng và sử dụng parsnip rộng rãi trong ẩm thực hàng ngày.

Vị ngọt đặc biệt sau sương giá

Một điều thú vị về củ cải vàng là hương vị của chúng trở nên ngọt ngào hơn sau khi trải qua đợt sương giá đầu tiên. Nhiệt độ lạnh giúp chuyển hóa tinh bột trong củ thành đường, làm tăng đáng kể độ ngọt tự nhiên, khiến chúng trở thành món rau củ yêu thích vào mùa đông.