(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parsnip
B1

parsnip

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

củ cải vàng củ cải trắng châu Âu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parsnip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rau củ có rễ dài, thon, màu kem nhạt, họ hàng với cà rốt.

Definition (English Meaning)

A long, tapering, cream-colored root vegetable related to the carrot.

Ví dụ Thực tế với 'Parsnip'

  • "She added diced parsnips to the vegetable stew."

    "Cô ấy thêm củ cải vàng thái hạt lựu vào món hầm rau củ."

  • "Parsnips are often roasted with other root vegetables."

    "Củ cải vàng thường được nướng cùng với các loại rau củ khác."

  • "This soup has a subtle parsnip flavor."

    "Món súp này có hương vị củ cải vàng nhẹ nhàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parsnip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parsnip
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

carrot(cà rốt)
root vegetable(rau củ rễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Parsnip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Củ cải vàng thường được sử dụng trong các món súp, hầm và nướng. Hương vị của nó ngọt hơn cà rốt và có vị cay nhẹ. Củ cải vàng ngon nhất sau khi trải qua một vài đợt sương giá, vì điều này làm tăng lượng đường trong củ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: Served *with* parsnips (Ăn kèm với củ cải vàng); Roasted *in* parsnip oil (Rang trong dầu củ cải vàng)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parsnip'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)