parsnip
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parsnip'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rau củ có rễ dài, thon, màu kem nhạt, họ hàng với cà rốt.
Ví dụ Thực tế với 'Parsnip'
-
"She added diced parsnips to the vegetable stew."
"Cô ấy thêm củ cải vàng thái hạt lựu vào món hầm rau củ."
-
"Parsnips are often roasted with other root vegetables."
"Củ cải vàng thường được nướng cùng với các loại rau củ khác."
-
"This soup has a subtle parsnip flavor."
"Món súp này có hương vị củ cải vàng nhẹ nhàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parsnip'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parsnip
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parsnip'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Củ cải vàng thường được sử dụng trong các món súp, hầm và nướng. Hương vị của nó ngọt hơn cà rốt và có vị cay nhẹ. Củ cải vàng ngon nhất sau khi trải qua một vài đợt sương giá, vì điều này làm tăng lượng đường trong củ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: Served *with* parsnips (Ăn kèm với củ cải vàng); Roasted *in* parsnip oil (Rang trong dầu củ cải vàng)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parsnip'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.