(Top Banner Ad)
participant
B1
Danh từ B1

participant

UK: /pɑːˈtɪsɪpənt/ • US: /pɑːrˈtɪsɪpənt/

Nghĩa tiếng Việt

người tham gia người dự thành viên tham gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in something.

Vietnamese Meaning

Người tham gia vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an active participant in the discussion."

    "Cô ấy là một người tham gia tích cực vào cuộc thảo luận."

  • "All participants were given a certificate."

    "Tất cả những người tham gia đều được trao chứng chỉ."

  • "The participants in the experiment were monitored closely."

    "Những người tham gia vào thí nghiệm đã được theo dõi chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate Tham gia, góp phần vào
Noun participation Sự tham gia, sự góp phần
Adjective participatory Mang tính tham gia, có sự tham gia của nhiều người (ví dụ: participatory democracy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
capere
Latin
participare
English
participate
English
participant

Nguồn gốc của 'participant'

Từ 'participant' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ 'participare', mà bản thân từ này lại là sự kết hợp của 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'một phần') và 'capere' (nghĩa là 'lấy' hoặc 'nắm giữ'). Ban đầu, 'participare' có ý nghĩa là 'tham gia vào một phần', 'chia sẻ một phần'. Qua thời gian, động từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'participate' (tham gia), và 'participant' là danh từ chỉ người thực hiện hành động đó – người 'lấy một phần' hoặc 'có một phần' trong một sự kiện, hoạt động hay quá trình nào đó.

Usage Note

Từ 'participant' thường được sử dụng để chỉ người chủ động tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc nghiên cứu nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò đóng góp và tương tác của người đó. So với 'attendee' (người tham dự), 'participant' có ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tham gia tích cực. Ví dụ, một người có thể là 'attendee' của một hội nghị (chỉ đến tham dự), nhưng chỉ những người trình bày, thảo luận, hoặc thực hiện các hoạt động tại hội nghị mới được gọi là 'participant'. 'Member' (thành viên) lại mang ý nghĩa thuộc về một tổ chức hoặc nhóm một cách thường xuyên và có cam kết lâu dài hơn.

Prepositions

in in/of

'Participant in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'a participant in the study'. 'Participant of' thường được dùng để chỉ là thành viên của một nhóm lớn hơn, hoặc một phần của một tập thể nào đó. Ví dụ: 'a participant of the survey'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participant
  • active active participant
    (người tham gia tích cực)
  • key key participant
    (người tham gia chủ chốt)
  • willing willing participant
    (người tham gia sẵn lòng, tự nguyện)
  • full full participant
    (người tham gia đầy đủ)
  • enthusiastic enthusiastic participant
    (người tham gia nhiệt tình)
Verb + participant
  • recruit recruit participants
    (tuyển dụng người tham gia)
  • engage engage participants
    (thu hút, lôi kéo người tham gia)
  • survey survey participants
    (khảo sát người tham gia)
  • identify identify participants
    (xác định người tham gia)
Participant + Prepositional Phrase
  • participant in a participant in the discussion
    (người tham gia vào cuộc thảo luận)
  • participant of a participant of the program
    (người tham gia của chương trình)

Idioms

  • an active participant

    một người tham gia tích cực (có đóng góp, tương tác chủ động và sôi nổi)

    "She's always an active participant in team meetings, offering many ideas."

    (Cô ấy luôn là người tham gia tích cực trong các cuộc họp nhóm, đóng góp nhiều ý tưởng.)

  • a key participant

    một người tham gia chủ chốt (quan trọng, có vai trò quyết định hoặc ảnh hưởng lớn)

    "The CEO was a key participant in the negotiations, leading to the successful merger."

    (Giám đốc điều hành là một người tham gia chủ chốt trong các cuộc đàm phán, dẫn đến thương vụ sáp nhập thành công.)

  • a willing participant

    một người tham gia sẵn lòng (không bị ép buộc, tự nguyện và có thiện chí)

    "The research team was looking for willing participants for their new study."

    (Nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm những người tham gia sẵn lòng cho nghiên cứu mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participant

Danh từ
Lật mặt

Người tham gia vào một cái gì đó.

"She was an active participant in the discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participant".

Tầm quan trọng của sự tham gia tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, việc trở thành một 'participant' (người tham gia) tích cực rất được đánh giá cao. Điều này không chỉ thể hiện sự chủ động, hứng thú mà còn góp phần vào sự thành công chung của tập thể. Ví dụ, trong các lớp học, việc học sinh đặt câu hỏi, thảo luận được khuyến khích mạnh mẽ, coi đó là một phần thiết yếu của quá trình học tập.

Người tham gia trong nghiên cứu khoa học

Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học và xã hội học, 'participants' (người tham gia nghiên cứu) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những cá nhân tự nguyện đóng góp dữ liệu, kinh nghiệm, hoặc thử nghiệm các phương pháp mới để giúp các nhà khoa học tìm ra kiến thức mới, phát triển phương pháp điều trị hay cải thiện xã hội. Quyền riêng tư và sự đồng ý được cung cấp thông tin đầy đủ của người tham gia luôn được ưu tiên hàng đầu.