(Top Banner Ad)
particularity
C1
Danh từ C1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

particularity

UK: /pəˌtɪkjʊˈlærəti/ • US: /pərˌtɪkjʊˈlærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất đặc thù tính chất riêng biệt chi tiết cụ thể đặc điểm riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being individual or specific; an individual fact or detail.

Vietnamese Meaning

Tính chất riêng biệt, cá biệt, đặc thù; một chi tiết hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report outlined the particularities of each case."

    "Bản báo cáo đã phác thảo những chi tiết cụ thể của từng trường hợp."

  • "He studied the particularities of the local dialect."

    "Anh ấy đã nghiên cứu những đặc điểm riêng của phương ngữ địa phương."

  • "The particularity of her situation made it difficult to offer advice."

    "Tính đặc thù trong tình huống của cô ấy khiến việc đưa ra lời khuyên trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particularity Tính đặc thù, điểm riêng biệt, nét đặc trưng
Adjective particular Riêng biệt, cụ thể, đặc biệt; kỹ tính
Adverb particularly Đặc biệt là, riêng biệt, cụ thể
Verb particularize Cụ thể hóa, chi tiết hóa, liệt kê từng chi tiết
Noun particularization Sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
particula
Medieval Latin
particularis
Old French
particulier
English
particular
English
particularity

Nguồn gốc của 'particularity'

Từ 'particularity' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Bắt đầu từ 'pars' nghĩa là 'phần', sau đó thành 'particula' (phần nhỏ, chi tiết nhỏ). Từ này phát triển thành 'particularis' trong tiếng Latin Trung Cổ, có nghĩa là 'liên quan đến một phần, cụ thể'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ 'particular' (riêng biệt, cụ thể) kết hợp với hậu tố '-ity' (chỉ tính chất) để tạo thành 'particularity', diễn tả tính chất riêng biệt, đặc thù hoặc một chi tiết cụ thể.

Usage Note

Từ 'particularity' nhấn mạnh vào những chi tiết nhỏ, đặc trưng làm nên sự khác biệt của một sự vật, hiện tượng so với những cái chung. Nó thường được dùng để chỉ những chi tiết quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng. Khác với 'detail' (chi tiết), 'particularity' mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào tính chất độc đáo và riêng biệt.

Prepositions

in of

* 'in particularity': nhấn mạnh vào việc xem xét một đối tượng/vấn đề một cách chi tiết và riêng biệt.
* 'of particularity': chỉ ra tính chất đặc thù, riêng biệt của một đối tượng/vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particularity
  • striking striking particularity
    (điểm đặc biệt nổi bật)
  • unique unique particularity
    (tính đặc thù độc đáo)
  • cultural cultural particularity
    (nét đặc thù văn hóa)
  • individual individual particularity
    (điểm riêng biệt của cá nhân)
  • specific specific particularity
    (chi tiết cụ thể)
Verb + particularity
  • emphasize emphasize the particularity
    (nhấn mạnh tính đặc thù)
  • understand understand the particularity
    (hiểu rõ điểm riêng biệt)
  • highlight highlight the particularity
    (làm nổi bật tính đặc thù)
  • address address a particularity
    (giải quyết một điểm đặc thù)
Noun + particularity (of something)
  • the the particularity of the situation
    (tính đặc thù của tình huống)
  • the the particularity of the culture
    (nét đặc thù của văn hóa)

Idioms

  • a particularity of something

    một nét đặc thù/điểm riêng biệt của cái gì đó

    "The particularity of the local dialect lies in its unique vowel sounds."

    (Nét đặc thù của phương ngữ địa phương nằm ở các âm nguyên âm độc đáo của nó.)

  • to highlight the particularity

    nhấn mạnh/làm nổi bật tính đặc thù

    "The artist's goal was to highlight the particularity of each person's expression."

    (Mục tiêu của nghệ sĩ là làm nổi bật nét đặc thù trong biểu cảm của từng người.)

  • to grasp the particularity

    nắm bắt được tính đặc thù/điểm riêng biệt

    "It takes time to grasp the particularity of their customs."

    (Phải mất thời gian để nắm bắt được những nét đặc thù trong phong tục của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularity

Danh từ
Lật mặt

Tính chất riêng biệt, cá biệt, đặc thù; một chi tiết hoặc sự kiện cụ thể.

"The report outlined the particularities of each case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She described the painting in great particularity.
Cô ấy mô tả bức tranh một cách rất chi tiết.
Phủ định
Not until the very end did she reveal the particularity of her plan.
Mãi đến cuối cùng cô ấy mới tiết lộ tính đặc thù trong kế hoạch của mình.
Nghi vấn
Rarely do individuals appreciate the particularity of each cultural tradition.
Hiếm khi các cá nhân đánh giá cao tính đặc thù của mỗi truyền thống văn hóa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularity".

Tính đặc thù và bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng và phát huy 'particularity' (tính đặc thù) của mỗi cá nhân, từ sở thích, quan điểm đến phong cách sống, được coi trọng. Nó góp phần tạo nên sự đa dạng và giàu có cho xã hội, nơi mỗi người được khuyến khích thể hiện bản thân.

Tính đặc thù trong văn hóa và truyền thống

Mỗi nền văn hóa hoặc cộng đồng nhỏ thường có những 'particularity' (nét đặc thù) riêng biệt về ngôn ngữ, ẩm thực, lễ hội hoặc cách ứng xử. Việc nhận diện và bảo tồn những nét đặc thù này là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa và di sản của một dân tộc hoặc nhóm người.