(Top Banner Ad)
universality
C1
Noun C1 Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

universality

UK: /ˌjuːnɪvɜːˈsæləti/ • US: /ˌjuːnɪvərˈsæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phổ quát tính phổ biến khả năng áp dụng rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being universal; existence or applicability everywhere or to all things.

Vietnamese Meaning

Tính phổ quát; sự tồn tại hoặc khả năng áp dụng ở mọi nơi hoặc cho tất cả mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universality of death is a central theme in many works of literature."

    "Tính phổ quát của cái chết là một chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học."

  • "The universality of music transcends cultural boundaries."

    "Tính phổ quát của âm nhạc vượt qua các ranh giới văn hóa."

  • "Scientists strive to discover universal laws of nature."

    "Các nhà khoa học cố gắng khám phá ra các quy luật phổ quát của tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universe vũ trụ
Adjective universal phổ quát, chung, toàn cầu
Noun universal điều phổ quát, chân lý phổ quát
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi
Verb universalize phổ quát hóa, toàn cầu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
English
universal
English
universality

Hành trình từ 'một' đến 'khắp nơi'

Từ 'universality' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Bắt đầu với 'universus', có nghĩa là 'tất cả hợp lại thành một', 'toàn bộ' hoặc 'khắp nơi'. Từ này sau đó phát triển thành 'universalis' (có nghĩa là 'thuộc về tất cả, phổ quát'). Từ 'universalis' đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'universel' và sau đó vào tiếng Anh thành 'universal' vào cuối thế kỷ 14. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' (chỉ tính chất) vào 'universal' đã tạo nên 'universality' vào cuối thế kỷ 15, để diễn tả tính chất phổ quát, tính chung cho tất cả.

Usage Note

Universality chỉ tính chất bao trùm, khả năng áp dụng rộng rãi. Thường được dùng để nói về các nguyên tắc, chân lý, hoặc giá trị. Khác với 'generality' (tính tổng quát), 'universality' nhấn mạnh sự hiện diện hoặc tính đúng đắn ở mọi nơi và mọi thời điểm, không chỉ ở một phạm vi rộng lớn.

Prepositions

of in

of: đề cập đến bản chất phổ quát của một cái gì đó (the universality of human rights). in: đề cập đến sự phổ quát trong một lĩnh vực cụ thể (the universality in music).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universality
  • true true universality
    (tính phổ quát thực sự)
  • inherent inherent universality
    (tính phổ quát vốn có)
  • fundamental fundamental universality
    (tính phổ quát cơ bản)
  • absolute absolute universality
    (tính phổ quát tuyệt đối)
  • cultural cultural universality
    (tính phổ quát về văn hóa)
  • human human universality
    (tính phổ quát của con người)
Verb + universality
  • ensure ensure universality
    (đảm bảo tính phổ quát)
  • recognize recognize universality
    (công nhận tính phổ quát)
  • achieve achieve universality
    (đạt được tính phổ quát)
  • embrace embrace universality
    (đón nhận tính phổ quát)
  • assert assert universality
    (khẳng định tính phổ quát)
Universality + of
  • universality universality of human rights
    (tính phổ quát của quyền con người)
  • universality universality of truth
    (tính phổ quát của sự thật)
  • universality universality of appeal
    (tính phổ quát của sức hấp dẫn)

Idioms

  • the universality of human rights

    tính phổ quát của quyền con người

    "The UN Declaration emphasizes the universality of human rights."

    (Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh tính phổ quát của quyền con người.)

  • a principle of universality

    một nguyên tắc phổ quát

    "Education for all is a principle of universality that many nations strive for."

    (Giáo dục cho tất cả mọi người là một nguyên tắc phổ quát mà nhiều quốc gia đang nỗ lực hướng tới.)

  • recognize the universality of something

    công nhận tính phổ quát của điều gì đó

    "Scientists often recognize the universality of certain physical laws."

    (Các nhà khoa học thường công nhận tính phổ quát của một số định luật vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universality

Noun
Lật mặt

Tính phổ quát; sự tồn tại hoặc khả năng áp dụng ở mọi nơi hoặc cho tất cả mọi thứ.

"The universality of death is a central theme in many works of literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universality of human rights is a fundamental principle.
Tính phổ quát của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản.
Phủ định
The universality of this claim is not universally accepted.
Tính phổ quát của tuyên bố này không được chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Is the universality of access to education achievable?
Liệu tính phổ quát của việc tiếp cận giáo dục có thể đạt được không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have universally accepted the theory of relativity after decades of research.
Các nhà khoa học đã chấp nhận rộng rãi thuyết tương đối sau nhiều thập kỷ nghiên cứu.
Phủ định
The concept of universal healthcare has not been implemented in all countries.
Khái niệm chăm sóc sức khỏe toàn dân vẫn chưa được thực hiện ở tất cả các quốc gia.
Nghi vấn
Has the universality of human rights been truly achieved in every corner of the world?
Tính phổ quát của nhân quyền đã thực sự đạt được ở mọi nơi trên thế giới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universality".

Quyền Con Người Phổ Quát

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về khái niệm 'universality' là Tuyên ngôn Quốc tế về Quyền con người (UDHR) của Liên Hợp Quốc. Tuyên ngôn này khẳng định rằng tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, quốc tịch, dân tộc, tôn giáo hay bất kỳ tình trạng nào khác, đều có những quyền cơ bản giống nhau. Đây là một nền tảng quan trọng của luật pháp quốc tế và là nguồn cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội trên toàn thế giới.

Sức Hấp Dẫn Phổ Quát trong Nghệ Thuật

Nhiều tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học được coi là có 'sức hấp dẫn phổ quát' (universal appeal) khi chúng vượt qua rào cản văn hóa và ngôn ngữ, chạm đến những cảm xúc, trải nghiệm hoặc chân lý chung của con người. Ví dụ, các chủ đề như tình yêu, sự mất mát, hạnh phúc hay nỗi đau là những yếu tố mà mọi nền văn hóa đều có thể thấu hiểu và đồng cảm, tạo nên sự kết nối giữa con người.