universality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being universal; existence or applicability everywhere or to all things.
Vietnamese Meaning
Tính phổ quát; sự tồn tại hoặc khả năng áp dụng ở mọi nơi hoặc cho tất cả mọi thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universality of death is a central theme in many works of literature."
"Tính phổ quát của cái chết là một chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học."
-
"The universality of music transcends cultural boundaries."
"Tính phổ quát của âm nhạc vượt qua các ranh giới văn hóa."
-
"Scientists strive to discover universal laws of nature."
"Các nhà khoa học cố gắng khám phá ra các quy luật phổ quát của tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | universe | vũ trụ |
| Adjective | universal | phổ quát, chung, toàn cầu |
| Noun | universal | điều phổ quát, chân lý phổ quát |
| Adverb | universally | một cách phổ quát, khắp nơi |
| Verb | universalize | phổ quát hóa, toàn cầu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Universality chỉ tính chất bao trùm, khả năng áp dụng rộng rãi. Thường được dùng để nói về các nguyên tắc, chân lý, hoặc giá trị. Khác với 'generality' (tính tổng quát), 'universality' nhấn mạnh sự hiện diện hoặc tính đúng đắn ở mọi nơi và mọi thời điểm, không chỉ ở một phạm vi rộng lớn.
Prepositions
of: đề cập đến bản chất phổ quát của một cái gì đó (the universality of human rights). in: đề cập đến sự phổ quát trong một lĩnh vực cụ thể (the universality in music).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true universality (tính phổ quát thực sự)
-
inherent inherent universality (tính phổ quát vốn có)
-
fundamental fundamental universality (tính phổ quát cơ bản)
-
absolute absolute universality (tính phổ quát tuyệt đối)
-
cultural cultural universality (tính phổ quát về văn hóa)
-
human human universality (tính phổ quát của con người)
-
ensure ensure universality (đảm bảo tính phổ quát)
-
recognize recognize universality (công nhận tính phổ quát)
-
achieve achieve universality (đạt được tính phổ quát)
-
embrace embrace universality (đón nhận tính phổ quát)
-
assert assert universality (khẳng định tính phổ quát)
-
universality universality of human rights (tính phổ quát của quyền con người)
-
universality universality of truth (tính phổ quát của sự thật)
-
universality universality of appeal (tính phổ quát của sức hấp dẫn)
Idioms
-
the universality of human rights
tính phổ quát của quyền con người
"The UN Declaration emphasizes the universality of human rights."
(Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh tính phổ quát của quyền con người.)
-
a principle of universality
một nguyên tắc phổ quát
"Education for all is a principle of universality that many nations strive for."
(Giáo dục cho tất cả mọi người là một nguyên tắc phổ quát mà nhiều quốc gia đang nỗ lực hướng tới.)
-
recognize the universality of something
công nhận tính phổ quát của điều gì đó
"Scientists often recognize the universality of certain physical laws."
(Các nhà khoa học thường công nhận tính phổ quát của một số định luật vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universality
NounTính phổ quát; sự tồn tại hoặc khả năng áp dụng ở mọi nơi hoặc cho tất cả mọi thứ.
"The universality of death is a central theme in many works of literature."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The universality of human rights is a fundamental principle. |
Tính phổ quát của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản. |
| Phủ định | The universality of this claim is not universally accepted. |
Tính phổ quát của tuyên bố này không được chấp nhận rộng rãi. |
| Nghi vấn | Is the universality of access to education achievable? |
Liệu tính phổ quát của việc tiếp cận giáo dục có thể đạt được không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have universally accepted the theory of relativity after decades of research. |
Các nhà khoa học đã chấp nhận rộng rãi thuyết tương đối sau nhiều thập kỷ nghiên cứu. |
| Phủ định | The concept of universal healthcare has not been implemented in all countries. |
Khái niệm chăm sóc sức khỏe toàn dân vẫn chưa được thực hiện ở tất cả các quốc gia. |
| Nghi vấn | Has the universality of human rights been truly achieved in every corner of the world? |
Tính phổ quát của nhân quyền đã thực sự đạt được ở mọi nơi trên thế giới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universality".
