(Top Banner Ad)
distinctiveness
C1
noun C1 Tổng quát

distinctiveness

UK: /dɪˈstɪŋktɪvnəs/ • US: /dɪˈstɪŋktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính khác biệt tính độc đáo tính đặc trưng sự khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being distinctive or easily distinguishable from others.

Vietnamese Meaning

Tính chất khác biệt, dễ phân biệt với những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distinctiveness of the artwork made it stand out in the gallery."

    "Sự khác biệt của tác phẩm nghệ thuật đã làm cho nó nổi bật trong phòng trưng bày."

  • "The company wanted to maintain the distinctiveness of its brand."

    "Công ty muốn duy trì tính khác biệt của thương hiệu của mình."

  • "Each region has its own distinctiveness in terms of culture and cuisine."

    "Mỗi khu vực có sự khác biệt riêng về văn hóa và ẩm thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinctiveness Tính chất đặc biệt, độc đáo, khác biệt
Adjective distinct Rõ ràng, dễ phân biệt; riêng biệt, khác biệt hoàn toàn
Adjective distinctive Đặc trưng, khác biệt, dễ nhận biết
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra; làm nổi bật
Noun distinction Sự phân biệt; nét đặc trưng; sự xuất sắc
Adverb distinctly Một cách rõ ràng, rành mạch; một cách đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
distinguere
Latin
distinctus
English
distinct
English
distinctive
English
distinctiveness

Nguồn gốc của sự khác biệt

Từ 'distinctiveness' có nguồn gốc từ từ Latin 'distinguere', mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động đánh dấu hoặc châm thủng để tạo ra sự khác biệt rõ ràng. Qua quá trình phát triển từ 'distinct' (khác biệt rõ rệt) sang 'distinctive' (có tính chất đặc trưng) và cuối cùng là 'distinctiveness', từ này đã hình thành để diễn tả bản chất hoặc phẩm chất làm cho một sự vật, sự việc trở nên độc đáo, dễ nhận biết và nổi bật so với những thứ khác.

Usage Note

Tính 'distinctiveness' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, giúp dễ dàng nhận biết hoặc phân biệt một vật, người, hoặc ý tưởng với những thứ khác. Nó vượt xa sự khác biệt đơn thuần, mà bao hàm một đặc tính độc đáo và dễ nhận thấy. So với 'difference' (sự khác biệt), 'distinctiveness' mạnh mẽ hơn và thường mang tính tích cực, gợi ý sự độc đáo và giá trị riêng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra đối tượng hoặc đặc điểm mà sự khác biệt này thuộc về. Ví dụ: 'the distinctiveness of her style' (sự khác biệt trong phong cách của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctiveness
  • unique unique distinctiveness
    (sự độc đáo riêng biệt)
  • cultural cultural distinctiveness
    (bản sắc văn hóa đặc trưng)
  • brand brand distinctiveness
    (sự khác biệt của thương hiệu)
  • inherent inherent distinctiveness
    (tính chất đặc trưng vốn có)
  • strong strong distinctiveness
    (sự đặc trưng mạnh mẽ)
  • lack of lack of distinctiveness
    (thiếu tính độc đáo, thiếu sự khác biệt)
  • sense of a sense of distinctiveness
    (cảm giác về sự độc đáo/bản sắc)
  • marked marked distinctiveness
    (tính đặc trưng rõ rệt, dễ nhận thấy)
Verb + distinctiveness
  • maintain maintain distinctiveness
    (duy trì sự khác biệt, độc đáo)
  • preserve preserve distinctiveness
    (bảo tồn nét đặc trưng)
  • emphasize emphasize distinctiveness
    (nhấn mạnh sự độc đáo)
  • enhance enhance distinctiveness
    (nâng cao tính đặc trưng)
  • lose lose distinctiveness
    (mất đi sự khác biệt, độc đáo)
  • create create distinctiveness
    (tạo ra sự độc đáo)
  • highlight highlight distinctiveness
    (làm nổi bật tính đặc trưng)

Idioms

  • a sense of distinctiveness

    một cảm giác về sự độc đáo/bản sắc riêng

    "The artist strove to create a sense of distinctiveness in all her works."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng tạo ra một cảm giác về sự độc đáo trong tất cả các tác phẩm của mình.)

  • lend distinctiveness to something

    mang lại nét đặc trưng/độc đáo cho thứ gì đó

    "Its vibrant colors lend distinctiveness to the painting."

    (Màu sắc rực rỡ của nó mang lại nét đặc trưng cho bức tranh.)

  • a hallmark of distinctiveness

    một dấu ấn/đặc điểm nổi bật của sự độc đáo

    "The building's unique architecture is a hallmark of its distinctiveness."

    (Kiến trúc độc đáo của tòa nhà là một dấu ấn của sự độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctiveness

noun
Lật mặt

Tính chất khác biệt, dễ phân biệt với những thứ khác.

"The distinctiveness of the artwork made it stand out in the gallery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctiveness".

Giá trị của sự độc đáo cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'distinctiveness' (sự độc đáo) của cá nhân được đánh giá rất cao. Xã hội khuyến khích sự thể hiện bản thân, sự sáng tạo và những đặc điểm làm nên sự khác biệt của mỗi người. Điều này thường đối lập với một số nền văn hóa tập thể, nơi sự hòa nhập, sự đồng thuận và việc tuân thủ các chuẩn mực của cộng đồng có thể được ưu tiên hơn so với việc nổi bật cá nhân.

Sự khác biệt trong kinh doanh và thương hiệu

Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, 'distinctiveness' là một yếu tố then chốt để thành công. Các công ty luôn tìm cách tạo ra 'unique selling proposition' (USP – điểm bán hàng độc đáo) cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Mục tiêu là làm cho thương hiệu trở nên dễ nhận biết, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng. Một sản phẩm có 'distinctiveness' mạnh mẽ thường dễ dàng tạo dựng vị thế trên thị trường.