(Top Banner Ad)
uniqueness
C1
noun C1 Chung

uniqueness

UK: /juːˈniːknəs/ • US: /juːˈniːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc nhất tính độc đáo sự độc nhất vô nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being the only one of its kind.

Vietnamese Meaning

Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uniqueness of her voice made her a star."

    "Sự độc đáo trong giọng hát đã biến cô ấy thành một ngôi sao."

  • "The company's uniqueness lies in its innovative approach to problem-solving."

    "Sự độc đáo của công ty nằm ở cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề."

  • "We must celebrate the uniqueness of each individual."

    "Chúng ta phải tôn vinh sự độc đáo của mỗi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, duy nhất, có một không hai
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất, đặc biệt
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unicus
Old French
unique
English
unique
English
uniqueness

Hành trình của 'uniqueness'

Từ 'uniqueness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một'). Từ đó hình thành 'unicus' (duy nhất, chỉ có một). Tiếng Pháp cổ đã mượn từ này thành 'unique', và sau đó tiếng Anh tiếp nhận. Đến thế kỷ 18, hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất) được thêm vào 'unique' để tạo ra 'uniqueness', mang nghĩa 'sự độc đáo, tính duy nhất'. Hành trình này cho thấy từ 'uniqueness' đã đi qua nhiều ngôn ngữ để diễn tả một khái niệm quan trọng: không có cái thứ hai.

Usage Note

Uniqueness nhấn mạnh vào sự đặc biệt và không thể thay thế của một đối tượng hoặc sự vật. Nó thường được dùng để miêu tả những phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một thứ trở nên nổi bật so với những thứ khác. Khác với 'individuality' (tính cá nhân), uniqueness tập trung vào sự khác biệt tuyệt đối, trong khi individuality có thể chỉ đơn giản là sự khác biệt trong một nhóm.

Prepositions

of in

'Uniqueness of': dùng để chỉ sự độc nhất của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the uniqueness of the artwork'. 'Uniqueness in': dùng để chỉ sự độc nhất trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'uniqueness in approach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uniqueness
  • absolute absolute uniqueness
    (tính độc đáo tuyệt đối)
  • inherent inherent uniqueness
    (sự độc đáo vốn có)
  • cultural cultural uniqueness
    (nét độc đáo văn hóa)
  • individual individual uniqueness
    (sự độc đáo cá nhân)
  • distinct distinct uniqueness
    (sự độc đáo rõ rệt)
Verb + uniqueness
  • highlight highlight uniqueness
    (nhấn mạnh/làm nổi bật sự độc đáo)
  • preserve preserve uniqueness
    (bảo tồn sự độc đáo)
  • celebrate celebrate uniqueness
    (tôn vinh/ca ngợi sự độc đáo)
  • recognize recognize uniqueness
    (công nhận sự độc đáo)
  • possess possess uniqueness
    (sở hữu sự độc đáo)
Noun + of uniqueness
  • sense sense of uniqueness
    (cảm giác độc đáo/duy nhất)
  • element element of uniqueness
    (yếu tố độc đáo)
  • degree degree of uniqueness
    (mức độ độc đáo)

Idioms

  • Embrace your uniqueness

    Hãy trân trọng/nắm lấy sự độc đáo của riêng bạn

    "Don't try to fit in; embrace your uniqueness."

    (Đừng cố gắng hòa nhập hoàn toàn; hãy trân trọng sự độc đáo của bạn.)

  • Celebrate the uniqueness of (something/someone)

    Tôn vinh sự độc đáo của (ai/cái gì)

    "The festival celebrates the uniqueness of indigenous cultures."

    (Lễ hội tôn vinh sự độc đáo của các nền văn hóa bản địa.)

  • A sense of uniqueness

    Cảm giác là người duy nhất/đặc biệt

    "Every child needs to develop a sense of uniqueness."

    (Mỗi đứa trẻ cần phát triển cảm giác mình là người đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniqueness

noun
Lật mặt

Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.

"The uniqueness of her voice made her a star."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appreciate her uniqueness is to understand her art.
Để trân trọng sự độc đáo của cô ấy là hiểu được nghệ thuật của cô ấy.
Phủ định
Not to acknowledge the uniqueness of each individual is to deny their inherent value.
Không công nhận sự độc đáo của mỗi cá nhân là phủ nhận giá trị vốn có của họ.
Nghi vấn
Why strive to be unique when conformity is so easy?
Tại sao phải cố gắng trở nên độc đáo khi sự phù hợp quá dễ dàng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had recognized the uniqueness of her voice, she would have become a famous singer.
Nếu cô ấy nhận ra sự độc đáo trong giọng hát của mình, cô ấy đã trở thành một ca sĩ nổi tiếng.
Phủ định
If the company had not understood the unique needs of its customers, it would not have been so successful.
Nếu công ty không hiểu được những nhu cầu độc đáo của khách hàng, nó đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the artist have gained more recognition if he had emphasized the uniqueness of his style?
Liệu người nghệ sĩ có được công nhận nhiều hơn nếu anh ta nhấn mạnh sự độc đáo trong phong cách của mình?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been emphasizing the uniqueness of each student's learning style before the new curriculum was introduced.
Cô ấy đã và đang nhấn mạnh sự độc đáo trong phong cách học tập của mỗi học sinh trước khi chương trình học mới được giới thiệu.
Phủ định
They hadn't been appreciating the unique qualities of the artwork until the expert explained its significance.
Họ đã không đánh giá cao những phẩm chất độc đáo của tác phẩm nghệ thuật cho đến khi chuyên gia giải thích ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Had he been focusing on the unique aspects of the problem before you offered your solution?
Anh ấy đã tập trung vào những khía cạnh độc đáo của vấn đề trước khi bạn đưa ra giải pháp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniqueness".

Sự độc đáo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'uniqueness' (sự độc đáo) được đánh giá cao và thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân. Từ nghệ thuật, thời trang đến định hình bản thân, việc thể hiện sự khác biệt và không giống ai được khuyến khích. Điều này phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có giá trị riêng và nên được tự do bộc lộ bản sắc độc đáo của mình, khác với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa nhập cộng đồng hơn.