(Top Banner Ad)
political polarization
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học

political polarization

UK: /pəˈlɪtɪkəl pəʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl poʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân cực chính trị tình trạng phân cực chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The divergence of political attitudes toward ideological extremes.

Vietnamese Meaning

Sự phân cực các quan điểm chính trị theo hướng cực đoan về mặt tư tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political polarization has made it difficult for Congress to pass legislation."

    "Sự phân cực chính trị đã gây khó khăn cho Quốc hội trong việc thông qua luật pháp."

  • "The increasing political polarization is a threat to democracy."

    "Sự phân cực chính trị ngày càng tăng là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "Social media has contributed to political polarization by creating echo chambers."

    "Mạng xã hội đã góp phần vào sự phân cực chính trị bằng cách tạo ra các buồng vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb polarize phân cực hóa, gây ra sự phân cực
Adjective polarized bị phân cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Ancient Greek
polos (πόλος)
English (Modern)
political polarization (phrase)

Sự phân cực chính trị: Từ gốc rễ Hy Lạp

Cụm từ 'political polarization' (phân cực chính trị) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Political' (thuộc về chính trị) xuất phát từ từ 'polis' (πόλις) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là thành phố hoặc nhà nước, sau đó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Polarization' (sự phân cực) bắt nguồn từ 'polos' (πόλος) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là trục quay hoặc cực, ám chỉ sự chia cắt thành hai thái cực đối lập. Khi kết hợp, 'political polarization' mô tả một tình trạng xã hội hoặc chính trị mà ở đó các quan điểm, lý tưởng hoặc nhóm người bị chia rẽ sâu sắc thành hai phe đối lập, làm mất đi sự đồng thuận và hợp tác.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng mà các ý kiến chính trị trong một cộng đồng hoặc quốc gia trở nên ngày càng phân hóa, với ít hoặc không có điểm chung. Sự phân cực chính trị thường dẫn đến khó khăn trong việc đạt được sự đồng thuận và giải quyết các vấn đề chung. Nó khác với sự đa dạng ý kiến đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh sự chia rẽ sâu sắc và không khoan nhượng giữa các phe phái.

Prepositions

in of within

'In': Diễn tả sự phân cực trong một quốc gia hoặc hệ thống chính trị: 'political polarization in the United States.' 'Of': Diễn tả bản chất của sự phân cực: 'the phenomenon of political polarization.' 'Within': Diễn tả sự phân cực bên trong một tổ chức hoặc nhóm: 'political polarization within the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + political polarization
  • increase increase political polarization
    (làm tăng sự phân cực chính trị)
  • deepen deepen political polarization
    (làm sâu sắc thêm sự phân cực chính trị)
  • exacerbate exacerbate political polarization
    (làm trầm trọng thêm sự phân cực chính trị)
  • reduce reduce political polarization
    (giảm sự phân cực chính trị)
  • overcome overcome political polarization
    (vượt qua sự phân cực chính trị)
  • cause cause political polarization
    (gây ra sự phân cực chính trị)
Adjective + political polarization
  • deep deep political polarization
    (sự phân cực chính trị sâu sắc)
  • sharp sharp political polarization
    (sự phân cực chính trị gay gắt)
  • growing growing political polarization
    (sự phân cực chính trị ngày càng tăng)
  • severe severe political polarization
    (sự phân cực chính trị nghiêm trọng)
  • partisan partisan political polarization
    (sự phân cực chính trị đảng phái)
  • ideological ideological political polarization
    (sự phân cực chính trị về ý thức hệ)
Noun + of + political polarization
  • drivers of drivers of political polarization
    (các yếu tố thúc đẩy sự phân cực chính trị)
  • effects of effects of political polarization
    (những tác động của sự phân cực chính trị)
  • levels of levels of political polarization
    (mức độ phân cực chính trị)

Idioms

  • The roots of political polarization

    Nguyên nhân sâu xa của sự phân cực chính trị

    "Many argue that economic inequality is among the roots of political polarization."

    (Nhiều người cho rằng bất bình đẳng kinh tế là một trong những nguyên nhân sâu xa của sự phân cực chính trị.)

  • Bridging political polarization

    Thu hẹp khoảng cách phân cực chính trị; hàn gắn sự chia rẽ chính trị

    "Leaders are seeking ways to bridge political polarization and find common ground."

    (Các nhà lãnh đạo đang tìm cách thu hẹp khoảng cách phân cực chính trị và tìm kiếm tiếng nói chung.)

  • A symptom of political polarization

    Một triệu chứng của sự phân cực chính trị

    "The inability to pass crucial legislation is often seen as a symptom of political polarization."

    (Việc không thể thông qua các đạo luật quan trọng thường được coi là một triệu chứng của sự phân cực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political polarization

Noun
Lật mặt

Sự phân cực các quan điểm chính trị theo hướng cực đoan về mặt tư tưởng.

"Political polarization has made it difficult for Congress to pass legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore political polarization is to endanger the stability of democratic institutions.
Phớt lờ sự phân cực chính trị là gây nguy hiểm cho sự ổn định của các thể chế dân chủ.
Phủ định
It is crucial not to underestimate the impact of political polarization on public discourse.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tác động của sự phân cực chính trị đối với diễn ngôn công cộng.
Nghi vấn
Why do we continue to allow political polarization to divide our society?
Tại sao chúng ta tiếp tục cho phép sự phân cực chính trị chia rẽ xã hội của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political polarization".

Hệ thống lưỡng đảng và sự phân cực

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hệ thống lưỡng đảng (chẳng hạn Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa) có thể góp phần làm tăng sự phân cực chính trị. Khi hai đảng trở nên quá xa cách về tư tưởng và không sẵn lòng thỏa hiệp, nó có thể dẫn đến bế tắc trong lập pháp và sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội. Cử tri thường cảm thấy bị buộc phải chọn một trong hai thái cực, làm giảm không gian cho các quan điểm ôn hòa.

Vai trò của truyền thông và mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, truyền thông và mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình và khuếch đại sự phân cực chính trị. Với sự phát triển của các phương tiện truyền thông chỉ tập trung vào một phe phái và các thuật toán mạng xã hội tạo ra 'phòng vọng' (echo chambers), người dùng có xu hướng chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm củng cố niềm tin của họ, ít khi phải đối mặt với các ý kiến đối lập. Điều này có thể làm sâu sắc thêm sự chia rẽ và cản trở đối thoại đa chiều.