(Top Banner Ad)
partway
B2
Adverb B2 Tổng quát

partway

UK: /ˈpɑːtweɪ/ • US: /ˈpɑːrtˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giữa chừng một phần nửa đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To some extent; not completely; in the middle of something.

Vietnamese Meaning

Đến một mức độ nào đó; không hoàn toàn; ở giữa chừng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove partway to Chicago and stopped for the night."

    "Chúng tôi lái xe đến giữa đường đi Chicago và dừng lại nghỉ đêm."

  • "I only got partway through the book before I had to return it to the library."

    "Tôi chỉ đọc được giữa chừng cuốn sách thì phải trả lại thư viện."

  • "The climbers made it partway up the mountain before turning back due to bad weather."

    "Những người leo núi đã leo được nửa đường lên núi thì phải quay trở lại do thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách ra
Adverb partly một phần, phần nào
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb partially một cách không hoàn chỉnh, một phần nào đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
part
English
way
Modern English
partway

Nguồn gốc đơn giản của 'partway'

Từ 'partway' là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần quen thuộc: 'part' (một phần) và 'way' (con đường, cách thức). Ghép lại, nó có nghĩa là 'một phần của con đường' hoặc 'chưa hoàn thành toàn bộ quãng đường', diễn tả một hành động hay quá trình chỉ diễn ra được một đoạn, chưa đi đến cùng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc di chuyển hoặc hoàn thành một phần của một hành động, quá trình nào đó. Nhấn mạnh sự không trọn vẹn, chưa hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partway
  • stop stop partway
    (dừng lại giữa chừng)
  • give up give up partway
    (bỏ cuộc giữa chừng)
  • turn back turn back partway
    (quay lại giữa đường)
  • go go partway
    (đi được một đoạn/một phần)
  • get get partway
    (đến được một đoạn/một phần)
Phrase + partway
  • partway partway through (something)
    (giữa chừng, nửa chừng của (cái gì đó))
  • partway partway up (something)
    (lên đến một phần của (cái gì đó))
  • partway partway down (something)
    (xuống đến một phần của (cái gì đó))

Idioms

  • partway through something

    nửa chừng/giữa chừng của cái gì đó

    "I fell asleep partway through the movie."

    (Tôi đã ngủ quên nửa chừng bộ phim.)

  • stop/give up partway

    dừng lại/bỏ cuộc giữa chừng

    "Don't stop partway; keep going until you finish."

    (Đừng dừng lại giữa chừng; hãy tiếp tục cho đến khi bạn hoàn thành.)

  • go partway

    đi được một đoạn/một phần (của con đường/quãng đường)

    "We decided to go partway by car and then walk the rest."

    (Chúng tôi quyết định đi ô tô một đoạn rồi đi bộ phần còn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partway

Adverb
Lật mặt

Đến một mức độ nào đó; không hoàn toàn; ở giữa chừng của cái gì đó.

"We drove partway to Chicago and stopped for the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would drive partway and then take the train.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ lái xe một đoạn đường rồi bắt tàu.
Phủ định
If she didn't stop partway, she wouldn't be so tired now.
Nếu cô ấy không dừng lại giữa chừng, cô ấy đã không mệt mỏi đến thế bây giờ.
Nghi vấn
Would you feel better if you walked partway instead of driving the whole way?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn đi bộ một đoạn thay vì lái xe suốt quãng đường?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking partway up the mountain when it started to rain.
Cô ấy đang đi bộ nửa đường lên núi thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They weren't driving partway to the city; they were going all the way.
Họ không lái xe nửa đường đến thành phố; họ đi cả quãng đường.
Nghi vấn
Were you running partway around the track when you twisted your ankle?
Có phải bạn đang chạy được nửa vòng quanh đường đua thì bị trẹo mắt cá chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partway".

Tầm quan trọng của sự hoàn thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu được đánh giá cao. Từ bỏ 'partway' (giữa chừng) thường được coi là thiếu kiên trì hoặc quyết tâm. Tuy nhiên, đôi khi việc dừng lại giữa chừng cũng có thể là một quyết định khôn ngoan nếu tình huống thay đổi.

Thỏa hiệp và 'đi nửa đường'

Mặc dù 'partway' không phải là một thành ngữ, khái niệm 'đi một phần của con đường' có liên quan đến thành ngữ phổ biến 'meet someone halfway' (gặp nhau nửa đường), nghĩa là thỏa hiệp trong tranh chấp hoặc đàm phán. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt và khả năng tìm kiếm điểm chung để đạt được sự đồng thuận.