Party animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys partying very much and does so often.
Vietnamese Meaning
Một người rất thích tiệc tùng và thường xuyên làm như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John is such a party animal; he goes out every weekend."
"John đúng là một con sâu tiệc tùng; anh ấy đi chơi mỗi cuối tuần."
-
"She's a real party animal, always the last one to leave."
"Cô ấy là một con sâu tiệc tùng thực thụ, luôn là người cuối cùng rời đi."
-
"He used to be a party animal, but now he prefers quiet nights in."
"Anh ấy từng là một con sâu tiệc tùng, nhưng giờ anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | partygoer | Người đi dự tiệc, người thích tiệc tùng |
| Verb | to party | Ăn chơi, dự tiệc, vui chơi |
| Adjective | party-hearty | (Không trang trọng) Rất thích tiệc tùng, hay tiệc tùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa một người yêu thích các hoạt động vui chơi, giải trí, đặc biệt là tiệc tùng. Nó thường được dùng để mô tả những người năng động, hướng ngoại và luôn tìm kiếm cơ hội để hòa mình vào không khí lễ hội. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang một chút ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người này quá chú trọng vào việc vui chơi mà xao nhãng các khía cạnh khác của cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real party animal (một người cực kỳ thích tiệc tùng, một tay chơi tiệc tùng chính hiệu)
-
ultimate the ultimate party animal (người thích tiệc tùng đỉnh cao/nhất)
-
notorious a notorious party animal (một tay tiệc tùng khét tiếng)
-
be to be a party animal (là một người thích tiệc tùng, năng động ở các bữa tiệc)
-
become to become a party animal (trở thành một người thích tiệc tùng)
-
unleash to unleash your inner party animal (giải phóng con người tiệc tùng bên trong bạn, thả lỏng và quẩy hết mình)
Idioms
-
to be a party animal
là người rất thích tiệc tùng, luôn năng nổ và vui vẻ tại các bữa tiệc
"My brother is a real party animal; he never misses a chance to go out."
(Anh trai tôi là một người cực kỳ thích tiệc tùng; anh ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ra ngoài chơi.)
-
to unleash your inner party animal
giải phóng con người tiệc tùng bên trong, thả lỏng và thể hiện sự nhiệt tình, năng động tại các bữa tiệc
"After a week of hard work, it's time to unleash your inner party animal."
(Sau một tuần làm việc chăm chỉ, đã đến lúc giải phóng con người tiệc tùng bên trong bạn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Party animal
danh từMột người rất thích tiệc tùng và thường xuyên làm như vậy.
"John is such a party animal; he goes out every weekend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is a party animal, he rarely gets enough sleep before work. |
Vì anh ấy là một người thích tiệc tùng, anh ấy hiếm khi ngủ đủ giấc trước khi đi làm. |
| Phủ định | Even though she enjoys going out, she isn't a complete party animal who goes out every night. |
Mặc dù cô ấy thích đi chơi, cô ấy không phải là một người hoàn toàn thích tiệc tùng, người đi chơi mỗi đêm. |
| Nghi vấn | If he acts like a party animal, will his colleagues think he isn't serious about his career? |
Nếu anh ta cư xử như một người thích tiệc tùng, liệu các đồng nghiệp của anh ta có nghĩ rằng anh ta không nghiêm túc về sự nghiệp của mình không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being a party animal this weekend, going to every club in town. |
Anh ấy đang trở thành một người thích tiệc tùng vào cuối tuần này, đi đến mọi câu lạc bộ trong thị trấn. |
| Phủ định | She isn't being a party animal tonight; she needs to study for her exam. |
Cô ấy không phải là một người thích tiệc tùng tối nay; cô ấy cần học cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | Are they being party animals at the music festival? |
Họ có đang là những người thích tiệc tùng tại lễ hội âm nhạc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a real party animal; she loves going out every weekend. |
Cô ấy là một người rất thích tiệc tùng; cô ấy thích đi chơi mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | He isn't a party animal; he prefers staying home with a book. |
Anh ấy không phải là người thích tiệc tùng; anh ấy thích ở nhà đọc sách hơn. |
| Nghi vấn | Are you a party animal, or do you prefer quiet evenings? |
Bạn có phải là người thích tiệc tùng không, hay bạn thích những buổi tối yên tĩnh hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Party animal".
