(Top Banner Ad)
Party animal
B2
danh từ B2 Văn hóa, Xã hội

Party animal

UK: /ˈpɑːti ˈænɪml̩/ • US: /ˈpɑːrti ˈænɪml̩/

Nghĩa tiếng Việt

dân quẩy sâu rượu sâu tiệc tùng người nghiện tiệc tùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys partying very much and does so often.

Vietnamese Meaning

Một người rất thích tiệc tùng và thường xuyên làm như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John is such a party animal; he goes out every weekend."

    "John đúng là một con sâu tiệc tùng; anh ấy đi chơi mỗi cuối tuần."

  • "She's a real party animal, always the last one to leave."

    "Cô ấy là một con sâu tiệc tùng thực thụ, luôn là người cuối cùng rời đi."

  • "He used to be a party animal, but now he prefers quiet nights in."

    "Anh ấy từng là một con sâu tiệc tùng, nhưng giờ anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partygoer Người đi dự tiệc, người thích tiệc tùng
Verb to party Ăn chơi, dự tiệc, vui chơi
Adjective party-hearty (Không trang trọng) Rất thích tiệc tùng, hay tiệc tùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
Old French
animal
Middle English
animal
Modern English
animal
Old French
partie
Middle English
partie
Modern English
party
20th Century English
Party animal

Nguồn gốc 'Party animal'

Cụm từ 'Party animal' ghép hai từ 'party' (bữa tiệc) và 'animal' (con vật). 'Animal' ở đây mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một người có năng lượng dồi dào, bản năng và không kiềm chế được sự hứng khởi khi ở các bữa tiệc. Cụm từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu ở Mỹ, để mô tả những người cực kỳ yêu thích tiệc tùng và luôn là tâm điểm của mọi cuộc vui.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một người yêu thích các hoạt động vui chơi, giải trí, đặc biệt là tiệc tùng. Nó thường được dùng để mô tả những người năng động, hướng ngoại và luôn tìm kiếm cơ hội để hòa mình vào không khí lễ hội. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang một chút ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người này quá chú trọng vào việc vui chơi mà xao nhãng các khía cạnh khác của cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Party animal
  • real a real party animal
    (một người cực kỳ thích tiệc tùng, một tay chơi tiệc tùng chính hiệu)
  • ultimate the ultimate party animal
    (người thích tiệc tùng đỉnh cao/nhất)
  • notorious a notorious party animal
    (một tay tiệc tùng khét tiếng)
Verb + Party animal
  • be to be a party animal
    (là một người thích tiệc tùng, năng động ở các bữa tiệc)
  • become to become a party animal
    (trở thành một người thích tiệc tùng)
  • unleash to unleash your inner party animal
    (giải phóng con người tiệc tùng bên trong bạn, thả lỏng và quẩy hết mình)

Idioms

  • to be a party animal

    là người rất thích tiệc tùng, luôn năng nổ và vui vẻ tại các bữa tiệc

    "My brother is a real party animal; he never misses a chance to go out."

    (Anh trai tôi là một người cực kỳ thích tiệc tùng; anh ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ra ngoài chơi.)

  • to unleash your inner party animal

    giải phóng con người tiệc tùng bên trong, thả lỏng và thể hiện sự nhiệt tình, năng động tại các bữa tiệc

    "After a week of hard work, it's time to unleash your inner party animal."

    (Sau một tuần làm việc chăm chỉ, đã đến lúc giải phóng con người tiệc tùng bên trong bạn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Party animal

danh từ
Lật mặt

Một người rất thích tiệc tùng và thường xuyên làm như vậy.

"John is such a party animal; he goes out every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a party animal, he rarely gets enough sleep before work.
Vì anh ấy là một người thích tiệc tùng, anh ấy hiếm khi ngủ đủ giấc trước khi đi làm.
Phủ định
Even though she enjoys going out, she isn't a complete party animal who goes out every night.
Mặc dù cô ấy thích đi chơi, cô ấy không phải là một người hoàn toàn thích tiệc tùng, người đi chơi mỗi đêm.
Nghi vấn
If he acts like a party animal, will his colleagues think he isn't serious about his career?
Nếu anh ta cư xử như một người thích tiệc tùng, liệu các đồng nghiệp của anh ta có nghĩ rằng anh ta không nghiêm túc về sự nghiệp của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being a party animal this weekend, going to every club in town.
Anh ấy đang trở thành một người thích tiệc tùng vào cuối tuần này, đi đến mọi câu lạc bộ trong thị trấn.
Phủ định
She isn't being a party animal tonight; she needs to study for her exam.
Cô ấy không phải là một người thích tiệc tùng tối nay; cô ấy cần học cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Are they being party animals at the music festival?
Họ có đang là những người thích tiệc tùng tại lễ hội âm nhạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a real party animal; she loves going out every weekend.
Cô ấy là một người rất thích tiệc tùng; cô ấy thích đi chơi mỗi cuối tuần.
Phủ định
He isn't a party animal; he prefers staying home with a book.
Anh ấy không phải là người thích tiệc tùng; anh ấy thích ở nhà đọc sách hơn.
Nghi vấn
Are you a party animal, or do you prefer quiet evenings?
Bạn có phải là người thích tiệc tùng không, hay bạn thích những buổi tối yên tĩnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Party animal".

Vai trò xã hội và hình ảnh

Trong văn hóa phương Tây, 'party animal' thường được dùng để mô tả một người có tính cách hướng ngoại, năng lượng tràn đầy và luôn là tâm điểm của niềm vui tại các buổi tụ tập xã hội hay tiệc tùng. Hình ảnh này thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, tượng trưng cho sự vui vẻ, hòa đồng, đôi khi là hơi quá khích nhưng luôn biết cách khuấy động không khí.

Phong cách sống và bối cảnh

'Party animal' thường gắn liền với văn hóa giới trẻ, đời sống sinh viên đại học hoặc các cảnh đêm sôi động. Nó thể hiện một lối sống 'làm hết sức, chơi hết mình', nơi việc giải trí và giao lưu xã hội là một phần quan trọng để cân bằng cuộc sống.